


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7480202 | An toàn thông tin | 100 | — | A00A01X06X26 | 2025 THPT22.50Học bạ22.50V-SAT22.50 2024THPT23.75 2023THPT23.60 | |
| 7320101 | Báo chí | 140 | — | C00D01D14D15 | 2025 THPT26.75Học bạ26.75V-SAT26.75 2024THPT26.87 | |
| 7620112 | Bảo vệ thực vật | 140 | — | A00B00B08X12 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00V-SAT15.00 2024THPT15.00 2023THPT18.55 | |
| 7620112C | Bảo vệ thực vật (CTCLC) | 40 | — | A00A01B00B08 | — | |
| 7620302 | Bệnh học thủy sản | 100 | — | A00B00B08X12 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00V-SAT15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7310201 | Chính trị học | 80 | — | C00C19D14D15X70 | 2025 THPT26.29Học bạ26.29V-SAT26.29 2024THPT25.90 2023THPT25.85 | |
| 7620105 | Chăn nuôi | 100 | — | A00A02B00B08 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00V-SAT15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7540105 | Công nghệ chế biến thủy sản | 120 | — | A00A01B00X12 | 2025 THPT15.40Học bạ15.40V-SAT15.40 2024THPT16.00 2023THPT21.25 | |
| 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 120 | — | A00B00D07X11 | 2025 THPT15.00–22.59Học bạ15.00–22.59V-SAT15.00–22.59 2024THPT21.05–23.55 2023THPT21.50–23.95 | |
| 7510401C | Công nghệ kỹ thuật hóa học (CTCLC) | 40 | — | A00A01D07X27 | 2025 THPT15.00–22.59Học bạ15.00–22.59V-SAT15.00–22.59 2024THPT21.05–23.55 2023THPT21.50–23.95 | |
| 7620113 | Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan | 60 | — | A00B00B08X12 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00V-SAT15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7540104 | Công nghệ sau thu hoạch | 80 | — | A00A01B00D07 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00V-SAT15.00 2024THPT15.00 2023THPT22.00 | |
| 7420201 | Công nghệ sinh học | 180 | — | A00B00B08D07 | 2025 THPT18.68–20.20Học bạ18.68–20.20V-SAT18.68–20.20 2024THPT20.00–20.75 2023THPT21.70–23.64 | |
| 7420201T | Công nghệ sinh học (CTTT) | 40 | — | A01B08D07X28 | 2025 THPT18.68–20.20Học bạ18.68–20.20V-SAT18.68–20.20 2024THPT20.00–20.75 2023THPT21.70–23.64 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | 200 | — | A00A01X06X26 | 2025 THPT20.25–24.78Học bạ20.25–21.15V-SAT20.25–21.15 2024THPT23.05–25.35 2023THPT23.25–25.16 | |
| 7480201C | Công nghệ thông tin (CTCLC) | 80 | — | A01D01D07X26 | 2025 THPT20.25–24.78Học bạ20.25–21.15V-SAT20.25–21.15 2024THPT23.05–25.35 2023THPT23.25–25.16 | |
| 7480201H | Công nghệ thông tin-Hậu Giang | 40 | — | A00A01X06X26 | 2025 THPT20.25–24.78Học bạ20.25–21.15V-SAT20.25–21.15 2024THPT23.05–25.35 2023THPT23.25–25.16 | |
| 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 200 | — | A00A01B00D07 | 2025 THPT16.67–20.28Học bạ16.67–20.28V-SAT16.67–20.28 2024THPT20.00–20.50 2023THPT20.00–23.83 | |
| 7540101C | Công nghệ thực phẩm (CTCLC) | 80 | — | A01B08D07X27 | 2025 THPT16.67–20.28Học bạ16.67–20.28V-SAT16.67–20.28 2024THPT20.00–20.50 2023THPT20.00–23.83 | |
| 7340205 | Công nghệ tài chính | 80 | — | A00A01C02D01 | — | |
| 7810101 | Du lịch | 140 | — | C00D01D14D15 | 2025 THPT19.10–26.73Học bạ26.73V-SAT24.35–26.73 2024THPT22.90–26.80 2023THPT22.95 | |
| 7810101H | Du lịch- Hậu Giang | 60 | — | C00D01D14D15 | 2025 THPT19.10–26.73Học bạ26.73V-SAT24.35–26.73 2024THPT22.90–26.80 2023THPT22.95 | |
| 7810101S | Du lịch- Sóc Trăng | 60 | — | C00D01D14D15 | 2025 THPT19.10–26.73Học bạ26.73V-SAT24.35–26.73 2024THPT22.90–26.80 2023THPT22.95 | |
| 7140204 | Giáo dục Công dân | 80 | — | C00C19D14D15X70 | 2025 THPT27.71Học bạ27.71V-SAT27.71 2024THPT27.31 2023THPT26.86 | |
| 7140206 | Giáo dục Thể chất | 80 | — | T00T01T06T10 | 2025 THPT23.23Học bạ23.23V-SAT23.23 2024THPT25.60 2023THPT23.50 | |
| 7140202 | Giáo dục Tiểu học | 100 | — | A00C01C04D01 | 2025 THPT26.09Học bạ26.09V-SAT26.09 2024THPT25.65 2023THPT24.41 | |
| 7140201 | Giáo dục mầm non | 140 | — | M01M05M06M11 | 2025 THPT25.87Học bạ25.87V-SAT25.87 2024THPT25.95 | |
| 7720203 | Hóa dược | 120 | — | A00B00C02D07 | 2025 THPT22.76Học bạ22.76V-SAT22.76 2024THPT24.50 2023THPT24.50 | |
| 7440112 | Hóa học | 90 | — | A00B00C02D07 | 2025 THPT22.28Học bạ22.28V-SAT22.28 2024THPT23.15 2023THPT23.15 | |
| 7480104 | Hệ thống thông tin | 100 | — | A00A01X06X26 | 2025 THPT18.80–21.38Học bạ18.80–21.38V-SAT18.80–21.38 2024THPT22.80–23.48 2023THPT22.65 | |
| 7480104C | Hệ thống thông tin (CTCLC) | 80 | — | A01D01D07X26 | 2025 THPT18.80–21.38Học bạ18.80–21.38V-SAT18.80–21.38 2024THPT22.80–23.48 2023THPT22.65 | |
| 7620110 | Khoa học cây trồng | 100 | — | A02B00B08X12 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00V-SAT15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7460108 | Khoa học dữ liệu | 60 | — | A00A01X06X26 | — | |
| 7480101 | Khoa học máy tính | 120 | — | A00A01X06X26 | 2025 THPT23.07Học bạ23.07V-SAT23.07 2024THPT24.43 2023THPT24.40 | |
| 7440301 | Khoa học môi trường | 90 | — | A00A02B00D07 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00V-SAT15.00 2024THPT15.00 2023THPT20.00 | |
| 7620103 | Khoa học đất (Chuyên ngành Quản lý đất và Công nghệ phân bón) | 60 | — | A00B00X12X16 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00V-SAT15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7620114 | Kinh doanh nông nghiệp | 80 | — | A00C02D01X25 | — | |
| 7620114H | Kinh doanh nông nghiệp-Hậu Giang | 40 | — | A00C02D01X25 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00V-SAT15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 120 | — | A00A01C02D01 | 2025 THPT20.75–22.47Học bạ20.75–22.47V-SAT20.75–22.47 2024THPT23.70–24.80 2023THPT24.20–25.10 | |
| 7340120C | Kinh doanh quốc tế (CTCLC) | 80 | — | A01D01D07X26 | 2025 THPT20.75–22.47Học bạ20.75–22.47V-SAT20.75–22.47 2024THPT23.70–24.80 2023THPT24.20–25.10 | |
| 7340121 | Kinh doanh thương mại | 100 | — | A00A01C02D01 | 2025 THPT21.75Học bạ21.75V-SAT21.75 2024THPT24.50 2023THPT24.61 | |
| 7310101 | Kinh tế | 80 | — | A00A01C02D01 | 2025 THPT21.61Học bạ21.61V-SAT21.61 2024THPT24.10 2023THPT24.26 | |
| 7620115 | Kinh tế nông nghiệp | 80 | — | A00A01C02D01 | 2025 THPT15.00–16.00Học bạ15.00–16.00V-SAT15.00–16.00 2024THPT18.50–21.00 2023THPT17.00–22.35 | |
| 7620115H | Kinh tế nông nghiệp- Hậu Giang | 40 | — | A00A01C02D01 | 2025 THPT15.00–16.00Học bạ15.00–16.00V-SAT15.00–16.00 2024THPT18.50–21.00 2023THPT17.00–22.35 | |
| 7850102 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | 80 | — | A00A01C02D01 | 2025 THPT18.05Học bạ18.05V-SAT18.05 2024THPT22.50 2023THPT22.05 | |
| 7580101 | Kiến trúc | 80 | — | V00V01V02V03 | 2025 THPT18.10Học bạ18.10V-SAT18.10 2024THPT21.50 2023THPT18.00 | |
| 7340302 | Kiểm toán | 80 | — | A00A01C02D01 | 2025 THPT21.75Học bạ21.75V-SAT21.75 2024THPT23.70 2023THPT24.58 | |
| 7340301 | Kế toán | 100 | — | A00A01C02D01 | 2025 THPT18.38–22.61Học bạ18.38–22.61V-SAT18.38–22.61 2024THPT24.20 2023THPT24.76 | |
| 7340301S | Kế toán- Sóc Trăng | 40 | — | A00A01C02D01 | 2025 THPT18.38–22.61Học bạ18.38–22.61V-SAT18.38–22.61 2024THPT24.20 2023THPT24.76 | |
| 7520103C | Kỹ thuật cơ khí (CTCLC) | 40 | — | A00A01X27X26 | — | |
| 7520103 | Kỹ thuật cơ khí(Cơ khí chế tạo máy) | 120 | — | A00A01X06X07 | 2025 THPT22.05Học bạ22.05V-SAT22.05 2024THPT23.53 2023THPT23.33 | |
| 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | 100 | — | A00A01D07X06 | 2025 THPT22.35Học bạ22.35V-SAT22.35 2024THPT23.63 2023THPT23.10 | |
| 7580213 | Kỹ thuật cấp thoát nước | 60 | — | A00A01B08D07 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00V-SAT15.00 2024THPT15.00 2023THPT20.00 | |
| 7480106 | Kỹ thuật máy tính (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn) | 160 | — | A00A01X06X07 | 2025 THPT24.00Học bạ24.00V-SAT24.00 2024THPT24.28 2023THPT22.80 | |
| 7520320 | Kỹ thuật môi trường | 90 | — | A00A01B00D07 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00V-SAT15.00 2024THPT15.00 2023THPT20.20 | |
| 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | 100 | — | A00A01X06X26 | 2025 THPT19.40–23.05Học bạ19.40–23.05V-SAT19.40–23.05 2024THPT22.90–24.83 2023THPT23.40–24.80 | |
| 7480103C | Kỹ thuật phần mềm (CTCLC) | 80 | — | A01D01D07X26 | 2025 THPT19.40–23.05Học bạ19.40–23.05V-SAT19.40–23.05 2024THPT22.90–24.83 2023THPT23.40–24.80 | |
| 7520309 | Kỹ thuật vật liệu | 50 | — | A00B00D07X11 | 2025 THPT19.70Học bạ19.70V-SAT19.70 2024THPT22.15 2023THPT21.35 | |
| 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | 180 | — | A00A01V00X07 | 2025 THPT15.15–16.10Học bạ15.15–16.10V-SAT15.15–16.10 2024THPT20.00–21.20 2023THPT20.60–22.50 | |
| 7580201C | Kỹ thuật xây dựng (CTCLC) | 40 | — | A00A01D07X27 | 2025 THPT15.15–16.10Học bạ15.15–16.10V-SAT15.15–16.10 2024THPT20.00–21.20 2023THPT20.60–22.50 | |
| 7580205 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | 120 | — | A00A01V00X07 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00V-SAT15.00 2024THPT15.00 2023THPT21.60 | |
| 7580202 | Kỹ thuật xây dựng công trình thủy | 60 | — | A00A01V00X07 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00V-SAT15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.45 | |
| 7520212 | Kỹ thuật y sinh | 80 | — | A00A01A02B08 | 2025 THPT21.00Học bạ21.00V-SAT21.00 2024THPT22.80 | |
| 7520130 | Kỹ thuật ô tô | 120 | — | A00A01X06X07 | 2025 THPT22.15Học bạ22.15V-SAT22.15 2024THPT24.20 | |
| 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 140 | — | A00A01D07X06 | 2025 THPT18.65–23.35Học bạ18.65–23.35V-SAT18.65–23.35 2024THPT22.45–24.05 2023THPT22.10–23.30 | |
| 7520216C | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CTCLC) | 40 | — | A00A01X26X27 | 2025 THPT18.65–23.35Học bạ18.65–23.35V-SAT18.65–23.35 2024THPT22.45–24.05 2023THPT22.10–23.30 | |
| 7520201 | Kỹ thuật điện | 160 | — | A00A01D07X06 | 2025 THPT17.60–21.80Học bạ17.60–21.80V-SAT17.60–21.80 2024THPT21.90–23.40 2023THPT21.25–22.75 | |
| 7520201C | Kỹ thuật điện (CTCLC) | 40 | — | A00A01D07X27 | 2025 THPT17.60–21.80Học bạ17.60–21.80V-SAT17.60–21.80 2024THPT21.90–23.40 2023THPT21.25–22.75 | |
| 7520207 | Kỹ thuật điện tử – viễn thông | 140 | — | A00A01X06X07 | 2025 THPT20.95Học bạ20.95V-SAT20.95 2024THPT23.00 2023THPT22.15 | |
| 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 100 | — | A00A01D01X27 | 2025 THPT18.50–23.65Học bạ23.65V-SAT18.50–23.65 2024THPT25.10 2023THPT24.75 | |
| 7510605S | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng- Sóc Trăng | 60 | — | A00A01D01X27 | 2025 THPT18.50–23.65Học bạ23.65V-SAT18.50–23.65 2024THPT25.10 2023THPT24.75 | |
| 7380101 | Luật | 260 | — | C00C01D01X01 | 2025 THPT24.27–25.97Học bạ24.27–25.97V-SAT24.27–25.97 2024THPT25.50–26.01 2023THPT22.50–25.10 | |
| 7380103 | Luật dân sự và tố tụng dân sự | 180 | — | C00C01D01X01 | 2025 THPT25.69Học bạ25.69V-SAT25.69 | |
| 7380107 | Luật kinh tế | 180 | — | C00C01D01X01 | 2025 THPT26.39Học bạ26.39V-SAT26.39 2024THPT26.85 2023THPT25.85 | |
| 7380101H | Luật- Hậu Giang | 60 | — | C00C01D01X01 | 2025 THPT24.27–25.97Học bạ24.27–25.97V-SAT24.27–25.97 2024THPT25.50–26.01 2023THPT22.50–25.10 | |
| 7380101S | Luật- Sóc Trăng | 60 | — | C00C01D01X01 | 2025 THPT24.27–25.97Học bạ24.27–25.97V-SAT24.27–25.97 2024THPT25.50–26.01 2023THPT22.50–25.10 | |
| 7340115 | Marketing | 100 | — | A00A01C02D01 | 2025 THPT22.96Học bạ22.96V-SAT22.96 2024THPT24.60 2023THPT25.35 | |
| 7480102 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | 100 | — | A00A01X06X26 | 2025 THPT17.75–21.01Học bạ17.75–21.01V-SAT17.75–21.01 2024THPT22.90 2023THPT22.85 | |
| 7480102C | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CTCLC) | 40 | — | A01D01D07X26 | 2025 THPT17.75–21.01Học bạ17.75–21.01V-SAT17.75–21.01 2024THPT22.90 2023THPT22.85 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 220 | — | D01D09D14D15 | 2025 THPT23.00–24.48Học bạ23.00–24.48V-SAT23.00–24.48 2024THPT24.40–25.20 2023THPT23.50–25.25 | |
| 7220201C | Ngôn ngữ Anh (CTCLC) | 120 | — | D01D09D14D15 | 2025 THPT23.00–24.48Học bạ23.00–24.48V-SAT23.00–24.48 2024THPT24.40–25.20 2023THPT23.50–25.25 | |
| 7220201H | Ngôn ngữ Anh -Hậu Giang | 60 | — | D01D09D14D15 | 2025 THPT23.00–24.48Học bạ23.00–24.48V-SAT23.00–24.48 2024THPT24.40–25.20 2023THPT23.50–25.25 | |
| 7220203 | Ngôn ngữ Pháp | 80 | — | D01D03D14D64 | 2025 THPT20.60Học bạ20.60V-SAT20.60 2024THPT21.00 2023THPT21.75 | |
| 7620301 | Nuôi trồng thủy sản | 280 | — | A00B00B08X12 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00V-SAT15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00–16.75 | |
| 7620301T | Nuôi trồng thủy sản (CTTT) | 40 | — | A01B08D07X28 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00V-SAT15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00–16.75 | |
| 7620109 | Nông học | 100 | — | A00B00B08X12 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00V-SAT15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7580105 | Quy hoạch vùng và đô thị | 60 | — | A00A01B00D07 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00V-SAT15.00 2024THPT18.00 2023THPT18.00 | |
| 7510601 | Quản lý công nghiệp | 80 | — | A00A01D01X27 | 2025 THPT20.61Học bạ20.61V-SAT20.61 2024THPT23.00 2023THPT23.61 | |
| 7620305 | Quản lý thủy sản | 100 | — | A00B00B08X12 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00V-SAT15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 100 | — | A00A01B00D07 | 2025 THPT17.10Học bạ17.10V-SAT17.10 2024THPT18.00 2023THPT19.80 | |
| 7580302 | Quản lý xây dựng | 60 | — | A00A01X26X27 | — | |
| 7850103 | Quản lý đất đai | 100 | — | A00A01B00D07 | 2025 THPT16.90Học bạ16.90V-SAT16.90 2024THPT21.70 2023THPT20.45 | |
| 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 100 | — | A00A01C02D01 | 2025 THPT19.10–21.40Học bạ19.10–21.40V-SAT19.10–21.40 2024THPT22.90–24.10 2023THPT22.95–24.00 | |
| 7810103C | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTCLC) | 40 | — | A01D01D07X26 | 2025 THPT19.10–21.40Học bạ19.10–21.40V-SAT19.10–21.40 2024THPT22.90–24.10 2023THPT22.95–24.00 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | 140 | — | A00A01C02D01 | 2025 THPT18.95–21.50Học bạ19.62–21.50V-SAT18.95–21.50 2024THPT21.50–24.05 2023THPT23.00–24.35 | |
| 7340101C | Quản trị kinh doanh (CTCLC) | 80 | — | A01D01D07X26 | 2025 THPT18.95–21.50Học bạ19.62–21.50V-SAT18.95–21.50 2024THPT21.50–24.05 2023THPT23.00–24.35 | |
| 7340101H | Quản trị kinh doanh-Hậu Giang | 60 | — | A00A01C02D01 | 2025 THPT18.95–21.50Học bạ19.62–21.50V-SAT18.95–21.50 2024THPT21.50–24.05 2023THPT23.00–24.35 | |
| 7420101 | Sinh học | 80 | — | A02B00B03B08 | 2025 THPT19.61Học bạ19.61V-SAT19.61 2024THPT15.00 2023THPT23.30 | |
| 7420203 | Sinh học ứng dụng | 80 | — | A00A01B00B08 | 2025 THPT17.15Học bạ17.15V-SAT17.15 2024THPT15.00 2023THPT21.75 | |
| 7140212 | Sư phạm Hóa học | 80 | — | A00B00D07X10 | 2025 THPT27.23Học bạ27.23V-SAT27.23 2024THPT26.60 2023THPT25.76 | |
| 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | 70 | — | A00A01A02B00 | 2025 THPT25.99Học bạ25.99V-SAT25.99 2024THPT25.81 | |
| 7140218 | Sư phạm Lịch sử | 80 | — | C00C19D14C03X70 | 2025 THPT28.61Học bạ28.61V-SAT28.61 2024THPT28.43 2023THPT26.75 | |
| 7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | 70 | — | C00C19C20D14X70X74 | 2025 THPT28.46Học bạ28.46V-SAT28.46 | |
| 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | 120 | — | C00D01D14D15 | 2025 THPT28.23Học bạ28.23V-SAT28.23 2024THPT27.83 2023THPT26.63 | |
| 7140213 | Sư phạm Sinh học | 80 | — | A02B00B03B08 | 2025 THPT25.52Học bạ25.52V-SAT25.52 2024THPT25.38 2023THPT24.45 | |
| 7140210 | Sư phạm Tin học | 80 | — | A00A01D01X26 | 2025 THPT24.50Học bạ24.50V-SAT24.50 2024THPT24.56 2023THPT23.25 | |
| 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | 120 | — | D01D14D15D66X78 | 2025 THPT26.78Học bạ26.78V-SAT26.78 2024THPT26.93 2023THPT26.10 | |
| 7140233 | Sư phạm Tiếng Pháp | 40 | — | D01D03D14D64 | 2025 THPT22.51Học bạ22.51V-SAT22.51 2024THPT23.70 2023THPT23.10 | |
| 7140209 | Sư phạm Toán học | 100 | — | A00A01B08D07 | 2025 THPT27.67Học bạ27.67V-SAT27.67 2024THPT26.79 2023THPT26.18 | |
| 7140211 | Sư phạm Vật lý | 80 | — | A00A01A02X06 | 2025 THPT27.19Học bạ27.19V-SAT27.19 2024THPT26.22 2023THPT25.65 | |
| 7140219 | Sư phạm Địa lý | 80 | — | A07C00C04D15 | 2025 THPT28.32Học bạ28.32V-SAT28.32 2024THPT27.90 2023THPT26.23 | |
| 7320201 | Thông tin - thư viện | 60 | — | A01D01C01X26 | 2025 THPT17.81Học bạ17.81V-SAT17.81 2024THPT22.15 2023THPT21.50 | |
| 7640101 | Thú y | 200 | — | A02B00D07X12 | 2025 THPT18.00–20.00Học bạ18.00–20.00V-SAT18.00–20.00 2024THPT23.30 2023THPT23.70 | |
| 7640101C | Thú y (CTCLC) | 40 | — | A01B08D07X27 | 2025 THPT18.00–20.00Học bạ18.00–20.00V-SAT18.00–20.00 2024THPT23.30 2023THPT23.70 | |
| 7340122 | Thương mại điện tử | 100 | — | A00A01C02D01 | 2025 THPT22.23Học bạ22.23V-SAT22.23 | |
| 7460201 | Thống kê | 90 | — | A00A01A02B00 | 2025 THPT18.41Học bạ18.41V-SAT18.41 2024THPT21.60 2023THPT22.40 | |
| 7460112 | Toán ứng dụng | 90 | — | A00A01A02B00 | 2025 THPT21.77Học bạ21.77V-SAT21.77 2024THPT23.23 2023THPT22.85 | |
| 7229001 | Triết học | 80 | — | C00C19D14D15X70 | 2025 THPT25.41Học bạ25.41V-SAT25.41 2024THPT25.51 2023THPT25.10 | |
| 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 140 | — | A00A01D01X02 | 2025 THPT24.11Học bạ24.11V-SAT24.11 2024THPT24.94 2023THPT24.80 | |
| 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | 100 | — | A00A01X06X26 | 2025 THPT23.04Học bạ23.04V-SAT23.04 | |
| 7340201 | Tài chính – Ngân hàng | 80 | — | A00A01C02D01 | 2025 THPT20.10–22.90Học bạ20.10–22.90V-SAT20.10–22.90 2024THPT23.50–24.80 2023THPT23.10–25.00 | |
| 7340201C | Tài chính – Ngân hàng (CTCLC) | 40 | — | A01D01D07X26 | 2025 THPT20.10–22.90Học bạ20.10–22.90V-SAT20.10–22.90 2024THPT23.50–24.80 2023THPT23.10–25.00 | |
| 7310403 | Tâm lý học giáo dục | 80 | — | C00C14C20D14X01X74 | 2025 THPT26.75Học bạ26.75V-SAT26.75 | |
| 7229030 | Văn học | 100 | — | C00D01D14D15 | 2025 THPT26.50Học bạ26.50V-SAT26.50 2024THPT26.10 2023THPT24.16 | |
| 7520401 | Vật lý kỹ thuật | 100 | — | A00A01A02C01 | 2025 THPT21.55Học bạ21.55V-SAT21.55 2024THPT21.00 2023THPT18.00 | |
| 7310301 | Xã hội học | 80 | — | C00C19D01X70X74 | 2025 THPT26.12Học bạ26.12V-SAT26.12 2024THPT26.19 2023THPT26.10 | |
| 7540106 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | 80 | — | A00A01B00X12 | 2025 THPT17.00Học bạ17.00V-SAT17.00 |