


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7720201 | Dược học | 240 | 480↓240 | A00A01D07 | 2025 THPT19.50 2024THPT24.00 2023THPT23.14 | |
| 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 120 | 240↓120 | B00A00A01D07D08 | 2025 THPT19.50 2024THPT23.05 2023THPT23.70 | |
| 7720115 | Y học cổ truyền | 120 | 240↓120 | B00D07D08 | 2025 THPT19.00 2024THPT23.00 2023THPT23.25 | |
| 7720110 | Y học dự phòng | 60 | 120↓60 | B00D07D08 | 2025 THPT17.00 2024THPT19.15 2023THPT19.00 | |
| 7720101 | Y khoa | 700 | 1.300↓600 | B00D07D08 | 2025 THPT24.60 2024THPT26.17 2023THPT25.80 | |
| 7720301 | Điều dưỡng | 240 | 480↓240 | B00D08D07 | 2025 THPT17.00 2024THPT20.00 2023THPT22.10 |