


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| GTADCAT2 | An toàn dữ liệu và an ninh mạng | 60 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | 2025 THPT23.00Học bạ15.85–26.00ĐGNL79.00ĐGTD53.87 | |
| GTADCDD2 | CNKT công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp | 180 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | 2025 THPT16.00Học bạ10.95–18.00ĐGNL56.75ĐGTD40.18 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| GTADCMT2 | CNKT cơ khí tàu thủy và công trình nổi | 30 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | 2025 THPT16.00Học bạ10.95–18.00ĐGNL56.75ĐGTD40.18 | |
| GTADCDM2 | CNKT cơ khí đầu máy - toa xe và tàu điện Metro | 50 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | 2025 THPT16.00Học bạ10.95–18.00ĐGNL56.75ĐGTD40.18 | |
| GTADCCM2 | Công nghệ chế tạo máy | 100 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | 2025 THPT18.00–21.00Học bạ13.25–24.00ĐGNL63.00–72.00ĐGTD44.05–49.89 | |
| GTADCRT2 | Công nghệ kỹ thuật Robot và Trí tuệ nhân tạo | 120 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | 2025 THPT20.00Học bạ13.62–23.00ĐGNL69.00ĐGTD47.94 | |
| GTADCCN2 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 150 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | 2025 THPT23.00Học bạ15.85–26.00ĐGNL79.00ĐGTD53.87 2024THPT23.37 2023THPT23.09 | |
| GTADCVM2 | Công nghệ kỹ thuật vi mạch bán dẫn | 60 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | 2025 THPT24.00Học bạ17.05–27.00ĐGNL83.00ĐGTD56.74 2024THPT23.28 | |
| GTADCCD2 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng Cầu đường bộ | 150 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | 2025 THPT16.00Học bạ10.95–18.00ĐGNL56.75ĐGTD40.18 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| GTADCOT2 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 300 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | 2025 THPT23.00Học bạ10.95–26.00ĐGNL56.75–79.00ĐGTD40.18–53.87 2024THPT23.28 2023THPT22.65 | |
| GTADCDT2 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 260 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | 2025 THPT16.00–24.00Học bạ10.95–27.00ĐGNL56.75–83.00ĐGTD40.18–56.74 2024THPT16.00–23.28 2023THPT16.00–22.70 | |
| GTADCTT2 | Công nghệ thông tin | 240 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | 2025 THPT23.50Học bạ16.45–26.50ĐGNL81.00ĐGTD55.31 2024THPT23.70 2023THPT23.10 | |
| GTADCFT2 | Công nghệ tài chính | 100 | — | A00A01C01C02D01D07X01X02X03X25X26X27 | 2025 THPT21.00Học bạ13.80–24.00ĐGNL72.00ĐGTD49.89 | |
| GTADCMN2 | Công nghệ và quản lý môi trường | 70 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | 2025 THPT16.00Học bạ10.95–18.00ĐGNL56.75ĐGTD40.18 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| GTADCMQ3 | Công nghệ và quản lý thiết bị xây dựng | 40 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | — | |
| GTADCMQ6 | Công nghệ và quản lý thiết bị xây dựng | 40 | — | — | ||
| GTADCMQ5 | Công nghệ và quản lý thiết bị xây dựng | 40 | — | K00 | — | |
| GTADCMQ4 | Công nghệ và quản lý thiết bị xây dựng | 40 | — | Q00 | — | |
| GTADCMQ2 | Công nghệ và quản lý thiết bị xây dựng | 40 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | — | |
| GTADCOG2 | Công nghệ ô tô và giao thông thông minh | 40 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | 2025 THPT21.50Học bạ14.31–24.50ĐGNL73.75ĐGTD50.89 2024THPT22.65 2023THPT21.15 | |
| GTADCOH2 | Công nghệ ô tô điện và ô tô hybrid | 60 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | 2025 THPT22.00Học bạ14.83–25.00ĐGNL75.50ĐGTD51.88 | |
| GTADCOD2 | Cơ điện tử ô tô | 100 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | 2025 THPT21.00Học bạ13.80–24.00ĐGNL72.00ĐGTD49.89 | |
| GTADCMS2 | Digital Marketing | 100 | — | A00A01C01C02D01D07X01X02X03X25X26X27 | — | |
| GTADCCH2 | Hạ tầng giao thông đô thị thông minh | 60 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | 2025 THPT17.00Học bạ12.10–19.50ĐGNL59.88ĐGTD42.12 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| GTADCHQ2 | Hải quan và Logistics | 120 | — | A00A01C01C02D01D07X01X02X03X25X26X27 | 2025 THPT23.00Học bạ15.85–26.00ĐGNL79.00ĐGTD53.87 | |
| GTADCKQ2 | Kinh doanh quốc tế | 30 | — | A00A01C01C02D01D07X01X02X03X25X26X27 | — | |
| GTADCKS2 | Kinh doanh số | 120 | — | A00A01C01C02D01D07X01X02X03X25X26X27 | 2025 THPT20.00Học bạ13.62–23.00ĐGNL69.00ĐGTD47.94 | |
| GTADCKB2 | Kinh tế và quản lý bất động sản | 60 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | 2025 THPT20.00Học bạ13.62–23.00ĐGNL69.00ĐGTD47.94 | |
| GTADCKX2 | Kinh tế xây dựng | 240 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | 2025 THPT20.00Học bạ13.62–23.00ĐGNL69.00ĐGTD47.94 2024THPT20.00 2023THPT21.40 | |
| GTADCKN2 | Kiến trúc nội thất | 180 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | 2025 THPT20.00Học bạ13.62–23.00ĐGNL69.00ĐGTD47.94 2024THPT22.45 2023THPT16.00 | |
| GTADCKT2 | Kế toán doanh nghiệp | 360 | — | A00A01C01C02D01D07X01X02X03X25X26X27 | 2025 THPT21.00Học bạ10.95–24.00ĐGNL56.75–72.00ĐGTD40.18–49.89 2024THPT21.55 2023THPT22.15 | |
| GTADCVV2 | Kỹ thuật vi điện tử và vật lý bán dẫn | 40 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | 2025 THPT21.00Học bạ13.80–24.00ĐGNL72.00ĐGTD49.89 | |
| GTADCLH2 | Logistics và hạ tầng giao thông | 60 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | 2025 THPT21.00Học bạ13.80–24.00ĐGNL72.00ĐGTD49.89 2024THPT23.52 2023THPT23.15 | |
| GTADCLG2 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 240 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | 2025 THPT24.50–27.52Học bạ13.62–27.50ĐGNL69.00–85.00ĐGTD47.94–58.18 2024THPT25.86–26.45 2023THPT24.83–26.15 | |
| GTADCVL2 | Logistics và vận tải đa phương thức | 180 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | 2025 THPT22.50Học bạ15.34–25.50ĐGNL77.25ĐGTD52.88 2024THPT23.65 2023THPT23.60 | |
| GTADCLA2 | Luật | 60 | — | C00C03C04D01X01X25 | 2025 THPT24.00Học bạ17.05–27.00 2024THPT29.00 | |
| GTADCLD2 | Lữ hành và du lịch | 50 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | 2025 THPT22.00Học bạ14.83–25.00ĐGNL75.50ĐGTD51.88 | |
| GTADCMA2 | Marketing | 100 | — | A00A01C01C02D01D07X01X02X03X25X26X27 | — | |
| GTADCMX2 | Máy và thiết bị tự động hóa xây dựng | 80 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | 2025 THPT16.00Học bạ10.95–18.00ĐGNL56.75ĐGTD40.18 | |
| GTADCEN2 | Ngôn ngữ Anh | 80 | — | A01D01D07X25X26X27 | 2025 THPT23.20–25.33Học bạ16.09–26.20 2024THPT24.10 | |
| GTADCPK2 | Phân tích dữ liệu trong kinh tế | 60 | — | A00A01C01C02D01D07X01X02X03X25X26X27 | — | |
| GTADCQK2 | Quản lý kinh tế | 60 | — | A00A01C01C02D01D07X01X02X03X25X26X27 | — | |
| GTADCVS2 | Quản lý và điều hành vận tải đường sắt tốc độ cao | 50 | — | 2025 THPT18.00Học bạ13.25–21.00ĐGNL63.00ĐGTD44.05 2024THPT16.00 | ||
| GTADCQX2 | Quản lý xây dựng | 45 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | 2025 THPT20.00Học bạ13.62–23.00ĐGNL69.00ĐGTD47.94 2024THPT20.50 2023THPT21.10 | |
| GTADCQS3 | Quản lý xây dựng số | 40 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | — | |
| GTADCQS2 | Quản lý xây dựng số | 40 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | — | |
| GTADCQS4 | Quản lý xây dựng số | 40 | — | Q00 | — | |
| GTADCQS6 | Quản lý xây dựng số | 40 | — | — | ||
| GTADCQS5 | Quản lý xây dựng số | 40 | — | K00 | — | |
| GTADCBC2 | Quản lý, khai thác và bảo trì đường cao tốc | 30 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | 2025 THPT16.00Học bạ10.95–18.00ĐGNL56.75ĐGTD40.18 2024THPT16.00 | |
| GTADCQM2 | Quản trị Marketing | 305 | — | A00A01C01C02D01D07X01X02X03X25X26X27 | 2025 THPT22.50Học bạ15.34–25.50ĐGNL77.25ĐGTD52.88 2024THPT23.39 2023THPT23.65 | |
| GTADCQT2 | Quản trị doanh nghiệp | 120 | — | A00A01C01C02D01D07X01X02X03X25X26X27 | 2025 THPT22.00Học bạ14.83–25.00ĐGNL75.50ĐGTD51.88 2024THPT21.10 2023THPT22.85 | |
| GTADCTQ2 | Thanh tra và quản lý công trình giao thông | 60 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | 2025 THPT16.00Học bạ10.95–18.00ĐGNL56.75ĐGTD40.18 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| GTADCCI2 | Thương mại quốc tế | 40 | — | A00A01C01C02D01D07X01X02X03X25X26X27 | 2025 THPT22.50Học bạ15.34–25.50ĐGNL77.25ĐGTD52.88 | |
| GTADCTD2 | Thương mại điện tử | 350 | — | A00A01C01C02D01D07X01X02X03X25X26X27 | 2025 THPT20.00–23.50Học bạ13.62–26.50ĐGNL69.00–81.00ĐGTD47.94–55.31 2024THPT24.10 2023THPT24.07 | |
| GTADCAI5 | Trí tuệ nhân tạo | 180 | — | K00 | — | |
| GTADCAI2 | Trí tuệ nhân tạo | 180 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | — | |
| GTADCAI3 | Trí tuệ nhân tạo | 180 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | — | |
| GTADCAI4 | Trí tuệ nhân tạo | 180 | — | Q00 | — | |
| GTADCAI6 | Trí tuệ nhân tạo | 180 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | — | |
| GTADCAI7 | Trí tuệ nhân tạo | 180 | — | — | ||
| GTADCTG2 | Trí tuệ nhân tạo và giao thông thông minh | 60 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | 2025 THPT21.00Học bạ13.80–24.00ĐGNL72.00ĐGTD49.89 2024THPT21.45 2023THPT22.80 | |
| GTADCTN2 | Tài chính doanh nghiệp | 180 | — | A00A01C01C02D01D07X01X02X03X25X26X27 | 2025 THPT21.00Học bạ13.80–24.00ĐGNL72.00ĐGTD49.89 2024THPT21.50 2023THPT22.55 | |
| GTADCXQ2 | Xây dựng và quản lý hạ tầng đô thị | 80 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | 2025 THPT19.00Học bạ13.43–22.00ĐGNL66.00ĐGTD46.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| GTADCXS2 | Xây dựng và quản lý khai thác đường sắt đô thị | 50 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | — | |
| GTADCHS2 | Đường sắt tốc độ cao | 80 | — | A00A01C01C02D01D07X02X03X26X27 | 2025 THPT16.00Học bạ10.95–18.00ĐGNL56.75ĐGTD40.18 |