


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TLA127 | An ninh mạng | 80 | — | A00A01D01D07C01X02X06X26 | 2025 THPT22.04Học bạ26.54ĐGTD57.14 2023THPT24.21 | |
| TLA129 | Chương trình Công nghệ chăm sóc sắc đẹp và sức khỏe từ dược liệu | 70 | — | A2B00D08B01B02B3X14 | — | |
| TLA412 | Chương trình Công nghệ tài chính | 70 | — | A00A01D01D07X02X26 | 2025 THPT19.50Học bạ24.36 | |
| TLA411 | Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế | 70 | — | A00A01D01D07X02X26 | 2025 THPT18.09Học bạ22.82 | |
| TLA130 | Chương trình Kỹ thuật xe năng lượng mới thông minh | 70 | — | A00A01D01D07C01X02X06X26 | — | |
| TLA202 | Chương trình tiên tiến ngành Kỹ thuật và quản lý tài nguyên nước(**) | 30 | — | A00A01D01D07C01C02X02X06 | 2025 THPT17.00–17.35Học bạ21.59 | |
| TLA201 | Chương trình tiên tiến ngành Kỹ thuật và quản lý xây dựng (*) | 30 | — | A00A01D01D07C01C02X02X06 | 2025 THPT17.00–17.35Học bạ21.00 2023THPT21.00 | |
| TLA122 | Công nghệ cơ khí tự động hóa (Công nghệ chế tạo máy) | 120 | — | A00A01D01D07C01X02X06X26 | 2025 THPT20.75Học bạ25.43ĐGTD53.34 | |
| TLA111 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | 150 | — | A00A01D01D07C01C02X02X06 | 2025 THPT19.48Học bạ24.34 2023THPT22.45 | |
| TLA119 | Công nghệ sinh học | 70 | — | A00A02B00D08B01B02B03X14 | 2025 THPT18.76Học bạ23.72ĐGTD48.92 2023THPT20.95 | |
| TLA106 | Công nghệ thông tin | 120 | — | A00A01D01D07C01X02X06X26) | 2025 THPT23.23Học bạ27.89ĐGTD61.94 2023THPT25.89 | |
| TLA116 | Hệ thống thông tin | 80 | — | A00A01D01D07C01X02X06X26 | 2025 THPT21.75Học bạ26.29ĐGTD56.02 2023THPT24.31 | |
| TLA413 | Kinh doanh thương mại | 70 | — | A00A01D01D07X02X26 | — | |
| TLA401 | Kinh tế | 130 | — | A00A01D01D07X02X26 | 2025 THPT21.91Học bạ26.42 2023THPT24.20 | |
| TLA410 | Kinh tế số | 70 | — | A00A01D01D07X02X26 | 2025 THPT22.11Học bạ26.62 2023THPT24.49 | |
| TLA404 | Kinh tế xây dựng | 140 | — | A00A01D01D07X02X26 | 2025 THPT20.73Học bạ25.41 2023THPT23.25 | |
| TLA409 | Kiểm toán | 120 | — | A00A01D01D07X02X26 | 2025 THPT21.44Học bạ26.02 2023THPT23.91 | |
| TLA403 | Kế toán | 120 | — | A00A01D01D07X02X26 | 2025 THPT22.25Học bạ26.78 2023THPT24.91 | |
| TLA128 | Kỹ thuật Robot và Điều khiển thông minh | 120 | — | A00A01D01D07C01X02X06X26 | 2025 THPT21.15Học bạ25.77ĐGTD54.22 2023THPT23.72 | |
| TLA105 | Kỹ thuật cơ khí | 120 | — | A00A01D01D07C01X02X06X26 | 2025 THPT22.60Học bạ27.18ĐGTD59.42 2023THPT23.04 | |
| TLA120 | Kỹ thuật cơ điện tử | 120 | — | A00A01D01D07C01X02X06X26 | 2025 THPT23.33Học bạ28.00ĐGTD62.34 2023THPT24.31 | |
| TLA118 | Kỹ thuật hóa học | 90 | — | A00D07C02C05B00X09X10 | 2025 THPT20.50Học bạ25.21ĐGTD52.78 2023THPT20.15 | |
| TLA109 | Kỹ thuật môi trường | 120 | — | A00A01D01D07C01C02X02X10 | 2025 THPT17.75Học bạ22.27ĐGTD46.67 2023THPT20.05 | |
| TLA117 | Kỹ thuật phần mềm | 80 | — | A00A01D01D07C01X02X06X26 | 2025 THPT21.55Học bạ26.11ĐGTD55.18 2023THPT24.68 | |
| TLA102 | Kỹ thuật tài nguyên nước | 100 | — | A00A01D01D07C01C02X02X06 | 2025 THPT18.49Học bạ23.48 2023THPT18.00 | |
| TLA113 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (gồm các chương trình: Kỹ thuật xây dựng cầu, đường bộ; Kỹ thuật xây dựng Đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | 180 | — | A00A01D01D07C01C02X02X06 | 2025 THPT18.50Học bạ23.50 2023THPT19.20 | |
| TLA104 | Kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp (Kỹ thuật xây dựng) | 210 | — | A00A01D01D07C01C02X02X06 | 2025 THPT18.76Học bạ23.72 2023THPT21.00 | |
| TLA123 | Kỹ thuật Ô tô | 140 | — | A00A01D01D07C01X02X06X26 | 2025 THPT22.50Học bạ27.06ĐGTD58.98 2023THPT24.30 | |
| TLA121 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 140 | — | A00A01D01D07C01X02X06X26 | 2025 THPT24.10Học bạ28.87ĐGTD65.43 2023THPT25.41 | |
| TLA112 | Kỹ thuật điện | 70 | — | A00A01D01D07C01X02X06X26 | 2025 THPT22.00Học bạ26.50ĐGTD56.98 2023THPT23.35 | |
| TLA124 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông (gồm các chương trình: Kỹ thuật điện tử - viễn thông; Công nghệ bán dẫn và thiết kế vi mạch) | 180 | — | A00A01D01D07C01X02X06X26 | 2025 THPT22.50Học bạ27.06ĐGTD59.02 2023THPT24.39 | |
| TLA407 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 70 | — | A00A01D01D07X02X26 | 2025 THPT23.00Học bạ27.63 2023THPT25.01 | |
| TLA301 | Luật | 120 | — | C00C03C04D01D14D15X01 | 2025 THPT25.17Học bạ30.00 2023THPT23.72 | |
| TLA302 | Luật kinh tế | 120 | — | C00C03C04D01D14D15X01 | 2025 THPT25.50Học bạ30.00 2023THPT23.47 | |
| TLA203 | Ngôn ngữ Anh | 140 | — | A01D01D07D08D09D10D14D15 | 2025 THPT22.59Học bạ27.17ĐGTD59.38 2023THPT23.24 | |
| TLA204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 100 | — | D01D04D45D55D63X78 | 2025 THPT25.45Học bạ30.00 2023THPT24.45 | |
| TLA114 | Quản lý xây dựng | 210 | — | A00A01D01D07C01C02X02X06 | 2025 THPT19.96Học bạ24.75 2023THPT22.10 | |
| TLA406 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 70 | — | A00A01D01D07X02X26 | 2025 THPT21.48Học bạ26.05 2023THPT22.75 | |
| TLA402 | Quản trị kinh doanh | 140 | — | A00A01D01D07X02X26 | 2025 THPT22.10Học bạ26.61 2023THPT24.55 | |
| TLA405 | Thương mại điện tử | 120 | — | A00A01D01D07X02X26 | 2025 THPT22.98Học bạ27.61 2023THPT25.12 | |
| TLA126 | Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu | 80 | — | A00A01D01D07C01X02X06X26 | 2025 THPT22.12Học bạ26.63ĐGTD57.48 2023THPT23.90 | |
| TLA408 | Tài chính – Ngân hàng | 70 | — | A00A01D01D07X02X26 | 2025 THPT22.26Học bạ26.79 2023THPT24.73 | |
| TLA103 | Tài nguyên nước và môi trường (Thủy văn học) | 120 | — | A00A01D01D07C01C02X02X06 | 2025 THPT18.00Học bạ22.66 2023THPT19.15 | |
| TLA101 | Xây dựng và quản lý công trình thủy (Kỹ thuật xây dựng công trình thủy) | 140 | — | A00A01D01D07C01C02X02X06 | 2025 THPT18.48Học bạ23.46 2023THPT21.00 | |
| TLA107 | Xây dựng và quản lý cấp thoát nước đô thị (Kỹ thuật cấp thoát nước) | 100 | — | A00A01D01D07C01C02X02X06 | 2025 THPT18.00Học bạ22.67 2023THPT18.15 | |
| TLA110 | Xây dựng và quản lý hạ tầng đô thị (Kỹ thuật cơ sở hạ tầng) | 120 | — | A00A01D01D07C01C02X02X06 | 2025 THPT19.00Học bạ23.93 2023THPT20.85 |