


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7480202 | An toàn thông tin | 60 | — | 2025 THPT23.43Học bạ23.43ĐGTD23.43 2024THPT24.39 | ||
| 7540204 | Công nghệ dệt; may | 180 | — | 2025 THPT18.00Học bạ18.00 2024THPT21.90 2023THPT21.80 | ||
| 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 360 | — | 2025 THPT20.45–23.72Học bạ20.45ĐGTD20.45–23.72 2024THPT24.35 2023THPT23.42 | ||
| 7510201TA | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CTĐT bằng tiếng Anh) | 40 | — | 2025 THPT20.45–23.72Học bạ20.45ĐGTD20.45–23.72 2024THPT24.35 2023THPT23.42 | ||
| 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 280 | — | 2025 THPT23.93–25.17Học bạ20.60ĐGTD20.60–25.17 2024THPT25.41 2023THPT24.63 | ||
| 7510203TA | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh) | 40 | — | — | ||
| 75102033 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ô tô | 60 | — | 2025 THPT23.93–25.17Học bạ20.60ĐGTD20.60–25.17 2024THPT25.41 2023THPT24.63 | ||
| 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 180 | — | 2025 THPT20.25Học bạ20.25ĐGTD20.25 2024THPT19.00 2023THPT20.35 | ||
| 75102012 | Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu | 60 | — | 2025 THPT20.45–23.72Học bạ20.45ĐGTD20.45–23.72 2024THPT24.35 2023THPT23.42 | ||
| 7480108 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 120 | — | 2025 THPT21.85Học bạ21.85ĐGTD21.85 2024THPT24.55 2023THPT24.30 | ||
| 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 50 | — | 2025 THPT18.75Học bạ18.75ĐGTD18.75 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | ||
| 7510206 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | 120 | — | 2025 THPT21.85Học bạ21.85ĐGTD21.85 2024THPT23.57 2023THPT22.15 | ||
| 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 360 | — | 2025 THPT20.00–22.50Học bạ20.00ĐGTD20.00–22.50 2024THPT24.82 2023THPT24.26 | ||
| 7510205TA | Công nghệ kỹ thuật ô tô (CTĐT bằng tiếng Anh) | 40 | — | 2025 THPT20.00–22.50Học bạ20.00ĐGTD20.00–22.50 2024THPT24.82 2023THPT24.26 | ||
| 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 300 | — | 2025 THPT22.50–26.27Học bạ26.27ĐGTD26.27 2024THPT22.60–26.05 2023THPT20.00–25.47 | ||
| 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 480 | — | 2025 THPT20.00–22.75Học bạ20.00ĐGTD20.00–22.75 2024THPT21.40–24.40 2023THPT23.65 | ||
| 7510302TA | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CTĐT bằng tiếng Anh) | 40 | — | 2025 THPT20.00–22.75Học bạ20.00ĐGTD20.00–22.75 2024THPT21.40–24.40 2023THPT23.65 | ||
| 75103021 | Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh | 60 | — | 2025 THPT20.00–22.75Học bạ20.00ĐGTD20.00–22.75 2024THPT21.40–24.40 2023THPT23.65 | ||
| 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử | 420 | — | 2025 THPT20.10–23.93Học bạ20.10ĐGTD20.10–23.93 2024THPT24.51 2023THPT23.81 | ||
| 7510301TA | Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh) | 40 | — | 2025 THPT20.10–23.93Học bạ20.10ĐGTD20.10–23.93 2024THPT24.51 2023THPT23.81 | ||
| 7420201 | Công nghệ sinh học | 50 | — | — | ||
| 7480201 | Công nghệ thông tin | 300 | — | 2025 THPT22.25–23.09Học bạ23.09ĐGTD23.09 2024THPT25.22 2023THPT25.19 | ||
| 7480201TA | Công nghệ thông tin (CTĐT bằng tiếng Anh) | 40 | — | — | ||
| 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 120 | — | 2025 THPT20.60Học bạ20.60ĐGTD20.60 2024THPT22.65 2023THPT23.51 | ||
| 7510402 | Công nghệ vật liệu | 40 | — | — | ||
| 7540203 | Công nghệ vật liệu dệt; may | 50 | — | 2025 THPT18.25Học bạ18.25 2024THPT20.90 2023THPT20.10 | ||
| 74802012 | Công nghệ đa phương tiện | 60 | — | 2025 THPT22.25–23.09Học bạ23.09ĐGTD23.09 2024THPT25.22 2023THPT25.19 | ||
| 7810101 | Du lịch | 140 | — | 2025 THPT18.00–21.85Học bạ18.00–21.85 2023THPT24.20 | ||
| 7810101TA | Du lịch (CTĐT bằng tiếng Anh) | 40 | — | 2025 THPT18.00–21.85Học bạ18.00–21.85 2023THPT24.20 | ||
| 7720203 | Hóa dược | 60 | — | 2025 THPT21.35Học bạ21.35ĐGTD21.35 2024THPT21.55 2023THPT19.45 | ||
| 7480104 | Hệ thống thông tin | 120 | — | 2025 THPT21.10Học bạ21.10ĐGTD21.10 2024THPT24.44 2023THPT24.31 | ||
| 7480101 | Khoa học máy tính | 120 | — | 2025 THPT20.45–23.72Học bạ20.45ĐGTD20.45–23.72 2024THPT25.82 2023THPT25.05 | ||
| 7480101TA | Khoa học máy tính (CTĐT bằng tiếng Anh) | 40 | — | 2025 THPT20.45–23.72Học bạ20.45ĐGTD20.45–23.72 2024THPT25.82 2023THPT25.05 | ||
| 7310104 | Kinh tế đầu tư | 60 | — | 2025 THPT21.25Học bạ21.25 2024THPT24.64 2023THPT24.45 | ||
| 7340302 | Kiểm toán | 120 | — | 2025 THPT20.00Học bạ20.00 2024THPT24.45 2023THPT24.03 | ||
| 7340301 | Kế toán | 460 | — | 2025 THPT20.00–20.25Học bạ20.00–20.25 2024THPT24.01 2023THPT23.80 | ||
| 7340301TA | Kế toán (CTĐT bằng tiếng Anh) | 40 | — | 2025 THPT20.00–20.25Học bạ20.00–20.25 2024THPT24.01 2023THPT23.80 | ||
| 7520116 | Kỹ thuật cơ khí động lực | 60 | — | 2025 THPT22.50Học bạ22.50ĐGTD22.50 2024THPT23.93 2023THPT21.55 | ||
| 7520118 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | 60 | — | 2025 THPT21.75Học bạ21.75ĐGTD21.75 2024THPT23.61 2023THPT22.65 | ||
| 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | 240 | — | 2025 THPT21.75Học bạ21.75ĐGTD21.75 2024THPT24.68 2023THPT24.54 | ||
| 75103031 | Kỹ thuật sản xuất thông minh | 60 | — | 2025 THPT22.50–26.27Học bạ26.27ĐGTD26.27 2024THPT22.60–26.05 2023THPT20.00–25.47 | ||
| 7510251 | Kỹ thuật ô tô và năng lượng mới | 40 | — | — | ||
| 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 120 | — | 2025 THPT22.76Học bạ22.76 2024THPT25.89 2023THPT25.52 | ||
| 7340115 | Marketing | 120 | — | 2025 THPT22.50Học bạ22.50 2024THPT25.33 2023THPT25.24 | ||
| 7340115TA | Marketing (CTĐT bằng tiếng Anh) | 40 | — | — | ||
| 7480102 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | 70 | — | 2025 THPT21.70Học bạ21.70ĐGTD21.70 2024THPT24.35 2023THPT24.17 | ||
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 200 | — | 2025 THPT21.35Học bạ21.35 2024THPT24.68 2023THPT24.30 | ||
| 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 70 | — | 2025 THPT21.50Học bạ21.50 2024THPT24.86 2023THPT24.92 | ||
| 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 70 | — | 2025 THPT20.00Học bạ20.00 2024THPT24.00 2023THPT24.02 | ||
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 150 | — | 2025 THPT22.50–23.00Học bạ22.50 2024THPT25.58 2023THPT24.86 | ||
| 7220204LK | Ngôn ngữ Trung Quốc (LK2+2 với ĐHKHKT Quảng Tây) | 30 | — | D01D04 | 2025 THPT22.50–23.00Học bạ22.50 2024THPT25.58 2023THPT24.86 | |
| 7229020 | Ngôn ngữ học | 50 | — | 2025 THPT20.00Học bạ20.00 2024THPT25.25 2023THPT22.25 | ||
| 75190071 | Năng lượng tái tạo | 60 | — | — | ||
| 73401012 | Phân tích dữ liệu kinh doanh | 120 | — | 2025 THPT20.00–20.25Học bạ20.25 2024THPT24.31 2023THPT24.21 | ||
| 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 130 | — | 2025 THPT18.10–22.25Học bạ22.25 2024THPT23.77 2023THPT23.62 | ||
| 7810103TA | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTĐT bằng tiếng Anh) | 60 | — | 2025 THPT18.10–22.25Học bạ22.25 2024THPT23.77 2023THPT23.62 | ||
| 7810201 | Quản trị khách sạn | 130 | — | 2025 THPT18.25–21.75Học bạ18.25–21.75 2024THPT23.56 2023THPT23.56 | ||
| 7810201TA | Quản trị khách sạn (CTĐT bằng tiếng Anh) | 40 | — | 2025 THPT18.25–21.75Học bạ18.25–21.75 2024THPT23.56 2023THPT23.56 | ||
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | 260 | — | 2025 THPT20.00–20.25Học bạ20.25 2024THPT24.31 2023THPT24.21 | ||
| 7340101TA | Quản trị kinh doanh (CTĐT bằng Tiếng Anh) | 40 | — | — | ||
| 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 60 | — | 2025 THPT18.60–20.85Học bạ18.60–20.85 2024THPT23.19 2023THPT22.80 | ||
| 7810202TA | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (CTĐT bằng tiếng Anh) | 20 | — | 2025 THPT18.60–20.85Học bạ18.60–20.85 2024THPT23.19 2023THPT22.80 | ||
| 7340404 | Quản trị nhân lực | 120 | — | 2025 THPT21.25Học bạ21.25 2024THPT24.80 2023THPT24.59 | ||
| 7340406 | Quản trị văn phòng | 120 | — | 2025 THPT20.00Học bạ20.00 2024THPT24.01 2023THPT23.09 | ||
| 75102032 | Robot và trí tuệ nhân tạo | 60 | — | 2025 THPT23.93–25.17Học bạ20.60ĐGTD20.60–25.17 2024THPT25.41 2023THPT24.63 | ||
| 75102013 | Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp | 60 | — | 2025 THPT20.45–23.72Học bạ20.45ĐGTD20.45–23.72 2024THPT24.35 2023THPT23.42 | ||
| 7210404 | Thiết kế thời trang | 60 | — | 2025 THPT20.75Học bạ20.75 2024THPT23.56 2023THPT23.84 | ||
| 7310612 | Trung Quốc học | 50 | — | 2025 THPT21.55Học bạ21.55 2024THPT24.51 2023THPT23.77 | ||
| 74801012 | Trí tuệ nhân tạo | 60 | — | — | ||
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 180 | — | 2025 THPT20.75Học bạ20.75 2024THPT24.74 2023THPT24.40 | ||
| 7340201TA | Tài chính - Ngân hàng (CTĐT bằng Tiếng Anh) | 40 | — | — | ||
| 74801081 | Vi mạch bán dẫn | 100 | — | — |