

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7850202 | An toàn, Vệ sinh lao động | — | — | A00A01A02A03A04X05C01X06 | — | |
| 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | — | 30 | A00A01A02A03A04A10C01X06 | 2025 THPT19.00Học bạ21.20ĐGNL58.01ĐGTD46.36 2024THPT19.00 2023THPT18.50 | |
| 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | — | — | A00C01A01A02A03A04X06 | 2025 THPT24.00 2024THPT23.75 2023THPT22.50 | |
| 7520606 | Công nghệ số trong thăm dò và khai thác tài nguyên thiên nhiên | — | — | A00A01A02A03A04A10C01X06 | — | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | 380 | A01D01B08X25X26D10D07D09 | 2025 THPT21.50Học bạ23.20ĐGNL68.31ĐGTD52.56 2024THPT23.75 2023THPT23.00 | |
| 7510402 | Công nghệ vật liệu | — | — | A00A01A02A03A04X05C01X06 | — | |
| 7810105 | Du lịch địa chất | — | — | C01C02C03C04D01X02X01 | — | |
| 7720203 | Hóa dược | — | 40 | A00D07X10X11B00C02A06A11 | 2025 THPT19.00Học bạ21.20ĐGNL58.01ĐGTD46.36 2024THPT19.00 2023THPT18.00 | |
| 7460108 | Khoa học dữ liệu | — | 110 | A01D01B08X25X26D10D07D09 | 2025 THPT20.00Học bạ22.00ĐGNL62.33ĐGTD48.82 2024THPT21.75 2023THPT23.00 | |
| 7340301 | Kế toán | — | 200 | D01C01C04X01X02C03D04C02 | 2025 THPT22.75Học bạ24.20ĐGNL74.30ĐGTD55.82 2024THPT23.75 2023THPT23.25 | |
| 7520107 | Kỹ thuật Robot | — | — | A00C01A01A02A03A04X06 | — | |
| 7520103 | Kỹ thuật cơ khí | — | 100 | A00C01A01A02A03A04X06 | 2025 THPT22.50Học bạ24.00ĐGNL73.07ĐGTD55.06 2024THPT24.00 2023THPT23.75 | |
| 7520116 | Kỹ thuật cơ khí động lực | — | 90 | A00C01A01A02A03A04X06 | 2025 THPT19.00Học bạ21.20ĐGNL58.01ĐGTD46.36 2024THPT24.00 2023THPT20.15 | |
| 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | — | 80 | A00C01A01A02A03A04X06 | 2025 THPT23.50Học bạ24.80ĐGNL78.00ĐGTD58.22 2024THPT24.00 2023THPT22.95 | |
| 7520604 | Kỹ thuật dầu khí | — | 160 | A00A01A02A03A04A10C01X06 | 2025 THPT17.00Học bạ19.60ĐGNL48.30ĐGTD41.68 2024THPT19.00 2023THPT18.50 | |
| 7520301 | Kỹ thuật hoá học | — | 20 | A00C02A06A05D07B00X10A11 | 2025 THPT19.00Học bạ21.20ĐGNL58.01ĐGTD46.36 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | |
| 7520605 | Kỹ thuật khí thiên nhiên | — | — | A00A01A02A03A04A10C01X06 | — | |
| 7520121 | Kỹ thuật không gian | — | 60 | D01C04C01C02C03B03C14 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL39.00ĐGTD37.00 | |
| 7520320 | Kỹ thuật môi trường | — | 90 | C01C02B03C03C04D01X02X03 | 2025 THPT15.50Học bạ18.40ĐGNL41.00ĐGTD38.16 2024THPT16.00 2023THPT15.50 | |
| 7520601 | Kỹ thuật mỏ | — | 100 | A00A01A02A03A04X05C01X06 | 2025 THPT17.00Học bạ19.60ĐGNL48.30ĐGTD41.68 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7520503 | Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | — | 80 | A00A01A02A04A03A10C01 | 2025 THPT15.25Học bạ18.20ĐGNL39.85ĐGTD37.58 2024THPT15.50 2023THPT15.00 | |
| 7520607 | Kỹ thuật tuyển khoáng | — | 60 | A00A01A02A03A04X05C01X06 | 2025 THPT17.00Học bạ19.60ĐGNL48.30ĐGTD41.68 2024THPT18.00 2023THPT15.00 | |
| 7580212 | Kỹ thuật tài nguyên nước | — | 25 | C04C01C02D01C03X02 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL39.00ĐGTD37.00 2024THPT15.00 2023THPT16.00 | |
| 7520309 | Kỹ thuật vật liệu | — | 50 | A00A01X06X07A02C01A04A10 | 2025 THPT16.00Học bạ18.80ĐGNL43.43ĐGTD39.33 | |
| 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | — | 187 | A00A01A02A03A04X05C01X06 | 2025 THPT19.50Học bạ21.60ĐGNL60.34ĐGTD47.57 2024THPT20.50 2023THPT21.00 | |
| 7580205 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | — | 85 | A00A01A02A03A04X05C01X06 | 2025 THPT18.50Học bạ20.80ĐGNL55.58ĐGTD45.19 2024THPT17.00 2023THPT15.00 | |
| 7520130 | Kỹ thuật ô tô | — | 80 | A00C01A01A02A03A04X06 | 2025 THPT23.00Học bạ24.40ĐGNL75.53ĐGTD56.62 2024THPT24.00 2023THPT23.25 | |
| 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | — | 60 | A00C01A01A02A03A04X06 | 2025 THPT25.25Học bạ26.20ĐGNL88.54ĐGTD65.03 2024THPT24.50 2023THPT23.50 | |
| 7520201 | Kỹ thuật điện | — | 150 | A00C01A01A02A03A04X06 | 2025 THPT21.50Học bạ23.20ĐGNL68.31–80.78ĐGTD52.56–59.86 2024THPT22.25 2023THPT20.25 | |
| 7520501 | Kỹ thuật địa chất | — | 60 | C04C01D01C02C03X02X01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL39.00ĐGTD37.00 2024THPT15.00 2023THPT16.00 | |
| 7520502 | Kỹ thuật địa vật lý | — | 20 | A00A01A02A03A04A10C01X06 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL39.00ĐGTD37.00 2024THPT16.00 2023THPT18.00 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | 80 | D01D09D10A01D07B08X27D84 | 2025 THPT22.00Học bạ23.60ĐGNL70.61ĐGTD53.81 | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | — | 120 | D01D04C01C03C04C14B03C02 | 2025 THPT25.50Học bạ26.40ĐGNL90.36ĐGTD66.06 | |
| 7510601 | Quản lý công nghiệp | — | 160 | D01C01C04C02X01C03D04X02 | 2025 THPT20.50Học bạ22.40ĐGNL64.33ĐGTD50.69 2024THPT21.25 2023THPT20.75 | |
| 7580109 | Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | — | — | D01C04C01C02C03B03C14 | — | |
| 7850196 | Quản lý tài nguyên khoáng sản | — | — | C04D01C02X02X01C03 | — | |
| 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | — | 120 | C01C02B03C03C04D01X01X02 | 2025 THPT18.50Học bạ20.80ĐGNL55.58ĐGTD45.19 2024THPT21.50 2023THPT18.00 | |
| 7440229 | Quản lý và phân tích dữ liệu khoa học | — | — | A00A01A02A03A04A10C01X06 | — | |
| 7580302 | Quản lý xây dựng | — | — | A00A01A02A03A04X05C01X06 | 2025 THPT21.00 2024THPT19.50 2023THPT19.50 | |
| 7580106 | Quản lý đô thị và công trình | — | 40 | C01C04D01C02X02X01C03 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL39.00ĐGTD37.00 | |
| 7850103 | Quản lý đất đai | — | 100 | D01C04C01X01C03B03C02X02 | 2025 THPT18.50Học bạ20.80ĐGNL55.58ĐGTD45.19 2024THPT23.10 2023THPT19.50 | |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | — | 140 | D01C01C04X01X02C03D04C02 | 2025 THPT23.00Học bạ24.40ĐGNL75.53ĐGTD56.62 2024THPT23.75 2023THPT23.25 | |
| 7580204 | Xây dựng công trình ngầm thành phố và Hệ thống tàu điện ngầm | — | — | A00A01A02A03A04X05C01X06 | — | |
| 7520505 | Đá quý Đá mỹ nghệ | — | — | C01C02C03C04X01D01X02X03 | — | |
| 7440201 | Địa chất học | — | 30 | C01C02C03C04D01X02X01 | 2025 THPT15.50Học bạ18.40–22.00ĐGNL41.00–62.33ĐGTD38.16–48.82 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7580211 | Địa kỹ thuật xây dựng | — | 50 | C04C02D01C01X02X01C14 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00–22.80ĐGNL39.00–66.32ĐGTD37.00–51.31 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7480206 | Địa tin học | — | — | A00A01A02A03A04X06C01 | — |