


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 150 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT19.17Học bạ21.50Kết hợp21.50 2024THPT21.00 2023THPT20.50 | |
| 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 260 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT22.58Học bạ24.10Kết hợp24.10 2024THPT23.25 2023THPT22.30 | |
| 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 300 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT23.13Học bạ24.75Kết hợp24.75 2024THPT24.00 2023THPT23.25 | |
| 7510407 | Công nghệ kỹ thuật hạt nhân | 50 | — | A00A01A02B00D01D07 | 2025 THPT16.50Học bạ18.00Kết hợp18.00 | |
| 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 90 | — | A00A01A02B00D01D07 | 2025 THPT18.17Học bạ20.50Kết hợp20.50 2024THPT19.50 2023THPT18.00 | |
| 7510403 | Công nghệ kỹ thuật năng lượng | 130 | — | A00A01A02B00D01D07 | — | |
| 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 270 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT22.75Học bạ24.30Kết hợp24.30 | |
| 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 650 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT23.33Học bạ25.00Kết hợp25.00 2024THPT23.50 2023THPT23.00 | |
| 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 420 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT21.83Học bạ23.50Kết hợp23.50 2024THPT22.75 2023THPT22.75 | |
| 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 700 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT22.92Kết hợp24.50 2024THPT23.50 2023THPT22.75 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | 750 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT21.90Học bạ23.55Kết hợp23.55 2024THPT23.00 2023THPT23.25 | |
| 7510402 | Công nghệ vật liệu bán dẫn và vi mạch | 80 | — | A00A01A02B00D01D07 | 2025 THPT21.35Học bạ23.14Kết hợp23.14 | |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 100 | — | A00A01D01D07 | — | |
| 7340302 | Kiểm toán | 120 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT20.23Học bạ22.30Kết hợp22.30 2024THPT21.50 2023THPT22.50 | |
| 7340301 | Kế toán | 350 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT21.17Học bạ23.00Kết hợp23.00 2024THPT22.35 2023THPT22.35 | |
| 7520107 | Kỹ thuật Robot | 180 | — | A00A01D01D07 | — | |
| 7520117 | Kỹ thuật công nghiệp | 100 | — | A00A01D01D07 | — | |
| 7520118 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | 100 | — | A00A01D01D07 | — | |
| 7480106 | Kỹ thuật máy tính | 200 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT20.83Học bạ22.75Kết hợp22.75 | |
| 7520115 | Kỹ thuật nhiệt | 230 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT19.97Học bạ22.10Kết hợp22.10 2024THPT21.90 2023THPT21.30 | |
| 7380107 | Luật kinh tế | 200 | — | D01D09D10D84D14D66X78X25C00 | 2025 THPT21.17Học bạ23.00Kết hợp23.00 | |
| 7340115 | Marketing | 200 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT22.92Học bạ24.50Kết hợp24.50 | |
| 7480102 | Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu | 100 | — | A00A01D01D07 | — | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 230 | — | D01D09D10D84D14D66X78X25 | 2025 THPT22.67Học bạ24.20Kết hợp24.20 | |
| 7510601 | Quản lý công nghiệp | 200 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT19.17Học bạ21.50Kết hợp21.50 2024THPT22.70 2023THPT23.50 | |
| 7510602 | Quản lý năng lượng | 100 | — | A00A01D01D07 | — | |
| 7580302 | Quản lý xây dựng | 80 | — | A00A01D01D07 | — | |
| 7810103 | Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | 280 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT19.83Học bạ22.00Kết hợp22.00 2024THPT21.80 2023THPT21.30 | |
| 7810201 | Quản trị khách sạn | 150 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT19.83Học bạ22.00Kết hợp22.00 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | 320 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT21.50Học bạ23.25Kết hợp23.25 2024THPT22.35 2023THPT22.50 | |
| 7340122 | Thương mại Điện tử | 300 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT22.92Học bạ24.50Kết hợp24.50 2024THPT24.00 2023THPT24.00 | |
| 7460117 | Toán tin | 100 | — | A00A01D01D07X02X56 | 2025 THPT16.50Học bạ18.00Kết hợp18.00 | |
| 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | 250 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT20.50Học bạ22.50Kết hợp22.50 | |
| 7520401 | Vật lý kỹ thuật | 100 | — | A00A01D01D07X06C01 | — |