


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| CLC1 | (1) Kinh tế phát triển | 55 | — | A00A01D01D07 | — | |
| CLC2 | (1) Kinh tế Đầu tư | 160 | — | A00A01D01D07 | — | |
| TT1 | (1) Kế toán | 55 | — | A00A01D01D07 | — | |
| TT2 | (1) Tài chính | 220 | — | A00A01D01D07 | — | |
| CLC3 | (1) Tài chính doanh nghiệp | 325 | — | A00A01D01D07 | — | |
| TT2_T2 | (2) Kinh doanh quốc tế | 110 | — | A00A01D01D07 | — | |
| TT1_T2 | (2) Kế hoạch tài chính | 55 | — | A00A01D01D07 | — | |
| CLC3_T2 | (2) Marketing số | 270 | — | A00A01D01D07 | — | |
| CLC1_T2 | (2) Ngân hàng | 55 | — | A00A01D01D07 | — | |
| CLC2_T2 | (2) Quản trị nhân lực | 160 | — | A00A01D01D07 | — | |
| CLC1_T3 | (3) Công nghệ thông tin và chuyển đổi số | 55 | — | A00A01D01D07 | — | |
| CLC3_T3 | (3) Quản trị Marketing | 165 | — | A00A01D01D07 | — | |
| TT1_T3 | (3) Quản trị kinh doanh | 55 | — | A00A01D01D07 | — | |
| CLC2_T3 | (3) Quản trị kinh doanh | 105 | — | A00A01D01D07 | — | |
| CLC1_T4 | (4) Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZIIF | 55 | — | A00A01D01D07 | — | |
| CLC2_T4 | (4) Quan hệ công chúng | 160 | — | A00A01D01D07 | — | |
| CLC3_T4 | (4) Quản trị Kinh doanh quốc tế | 270 | — | A00A01D01D07 | — | |
| CLC3_T5 | (5) Kinh tế quốc tế | 270 | — | A00A01D01D07 | — | |
| CLC3_T6 | (6) Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 165 | — | A00A01D01D07 | — | |
| CLC3_T7 | (7) Thương mại điện tử | 165 | — | A00A01D01D07 | — | |
| CLC3_T8 | (8) Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA | 270 | — | A00A01D01D07 | — | |
| 7480202 | An toàn thông tin | 50 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT25.59ĐGNL25.59Kết hợp25.59 2024THPT35.00 | |
| 7340204 | Bảo hiểm | 80 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT24.75–25.25Học bạ24.75–25.50ĐGNL24.75–25.25ĐGTD25.25Kết hợp24.75–25.50CCQT24.75–25.50 2024THPT26.57–26.71 2023THPT26.40 | |
| 7340116 | Bất động sản | 70 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT25.41Học bạ25.41ĐGNL25.41ĐGTD25.41Kết hợp25.41CCQT25.41 2024THPT26.83 2023THPT26.40 | |
| 7460108_T2 | Công nghệ Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng | 50 | — | A00A01D01D07 | — | |
| 7340115_T2 | Công nghệ Marketing | 50 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT26.42–28.12Học bạ26.42–28.12ĐGNL26.42–28.12ĐGTD26.42Kết hợp26.42–28.12CCQT26.42–28.12 2024THPT27.78 2023THPT27.55 | |
| 7310101_T6 | Công nghệ môi trường và phát triển bền vững | 50 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT25.80–26.79Học bạ23.00–26.79ĐGNL25.80–26.79ĐGTD23.00–26.79Kết hợp23.00–26.79CCQT23.00–26.79 2024THPT27.01–27.34 2023THPT27.05–27.15 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | 100 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT25.25–25.89Học bạ25.25–25.89ĐGNL25.25–25.89ĐGTD25.59Kết hợp25.25–25.89CCQT25.25–25.89 2024THPT35.17 2023THPT35.30 | |
| 7340205 | Công nghệ tài chính (dự kiến) | 50 | — | A00A01D01D07 | — | |
| 7340201_T2 | Công nghệ tài chính và Ngân hàng số | 100 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT24.75–27.34Học bạ24.75–27.34ĐGNL24.75–27.34ĐGTD26.42Kết hợp24.75–27.34CCQT24.75–27.34 2024THPT27.03 2023THPT27.10 | |
| 7480104 | Hệ thống thông tin | 50 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT26.38ĐGNL26.38Kết hợp26.38 2024THPT35.94 | |
| 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | 100 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT27.50Học bạ26.38–27.50ĐGNL27.50ĐGTD26.38Kết hợp26.38–27.50CCQT26.38–27.50 2024THPT36.36 2023THPT36.15 | |
| 7460108 | Khoa học dữ liệu | 70 | — | A00A01D01D07 | — | |
| 7480101 | Khoa học máy tính | 50 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT26.27Học bạ26.27ĐGNL26.27ĐGTD26.27Kết hợp26.27CCQT26.27 2024THPT35.55 2023THPT35.35 | |
| 7340401 | Khoa học quản lý | 90 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT26.06Học bạ26.06ĐGNL26.06ĐGTD26.06Kết hợp26.06CCQT26.06 2024THPT27.10 2023THPT27.05 | |
| 7310108_T2 | Khoa học tính toán trong Tài chính và Bảo hiểm | 50 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT26.73Học bạ26.73ĐGNL26.73ĐGTD26.73Kết hợp26.73CCQT26.73 2024THPT36.20 2023THPT36.20 | |
| 7340101_T3 | Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE) | 90 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT24.75–27.10Học bạ24.75–27.10ĐGNL24.75–27.10ĐGTD24.75Kết hợp24.75–27.10CCQT24.75–27.10 2024THPT27.15 2023THPT27.25 | |
| 7620114 | Kinh doanh nông nghiệp | 50 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT23.75Học bạ23.75ĐGNL23.75ĐGTD23.75Kết hợp23.75CCQT23.75 2024THPT26.81 2023THPT26.60 | |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 100 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT25.50–28.60Học bạ25.50–28.60ĐGNL25.50–28.60ĐGTD25.50Kết hợp25.50–28.60CCQT25.50–28.60 2024THPT27.71 2023THPT27.50 | |
| 7340101_T4 | Kinh doanh số (E-BDB) | 60 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT24.75–27.10Học bạ24.75–27.10ĐGNL24.75–27.10ĐGTD24.75Kết hợp24.75–27.10CCQT24.75–27.10 2024THPT27.15 2023THPT27.25 | |
| 7340121 | Kinh doanh thương mại | 100 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT28.00Học bạ28.00ĐGNL28.00ĐGTD28.00Kết hợp28.00CCQT28.00 2024THPT27.57 2023THPT27.35 | |
| 7310101_T5 | Kinh tế Y tế | 40 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT25.80–26.79Học bạ23.00–26.79ĐGNL25.80–26.79ĐGTD23.00–26.79Kết hợp23.00–26.79CCQT23.00–26.79 2024THPT27.01–27.34 2023THPT27.05–27.15 | |
| 7310101 | Kinh tế học | 50 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT25.80–26.79Học bạ23.00–26.79ĐGNL25.80–26.79ĐGTD23.00–26.79Kết hợp23.00–26.79CCQT23.00–26.79 2024THPT27.01–27.34 2023THPT27.05–27.15 | |
| 7310101_T4 | Kinh tế học tài chính (FE) | 90 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT25.80–26.79Học bạ23.00–26.79ĐGNL25.80–26.79ĐGTD23.00–26.79Kết hợp23.00–26.79CCQT23.00–26.79 2024THPT27.01–27.34 2023THPT27.05–27.15 | |
| 7620115 | Kinh tế nông nghiệp | 50 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT24.35Học bạ24.35ĐGNL24.35ĐGTD24.35Kết hợp24.35CCQT24.35 2024THPT26.85 2023THPT26.20 | |
| 7310105 | Kinh tế phát triển | 80 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT25.25–26.77Học bạ25.25–26.77ĐGNL25.25–26.77ĐGTD25.25Kết hợp25.25–26.77CCQT25.25–26.77 2024THPT27.20 2023THPT27.35 | |
| 7310106 | Kinh tế quốc tế | 50 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT26.42–28.13Học bạ26.42–28.13ĐGNL26.42–28.13ĐGTD26.42Kết hợp26.42–28.13CCQT26.42–28.13 2024THPT27.54 2023THPT27.35 | |
| 7310109 | Kinh tế số (dự kiến) | 50 | — | A00A01D01D07 | — | |
| 7850102 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | 50 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT23.50Học bạ23.50ĐGNL23.50ĐGTD23.50Kết hợp23.50CCQT23.50 2024THPT26.87 2023THPT26.35 | |
| 7310101_T3 | Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực | 50 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT25.80–26.79Học bạ23.00–26.79ĐGNL25.80–26.79ĐGTD23.00–26.79Kết hợp23.00–26.79CCQT23.00–26.79 2024THPT27.01–27.34 2023THPT27.05–27.15 | |
| 7310101_T2 | Kinh tế và quản lý đô thị | 50 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT25.80–26.79Học bạ23.00–26.79ĐGNL25.80–26.79ĐGTD23.00–26.79Kết hợp23.00–26.79CCQT23.00–26.79 2024THPT27.01–27.34 2023THPT27.05–27.15 | |
| 7310104 | Kinh tế đầu tư | 100 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT26.50–27.50Học bạ26.50–27.50ĐGNL26.50–27.50ĐGTD26.50Kết hợp26.50–27.50CCQT26.50–27.50 2024THPT27.40 2023THPT27.50 | |
| 7340302 | Kiểm toán | 50 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT26.42–28.38Học bạ26.42–28.38ĐGNL26.42–28.38ĐGTD26.42Kết hợp26.42–28.38CCQT26.42–28.38 2024THPT27.79 2023THPT27.20 | |
| 7340302_T3 | Kiểm toán nội bộ | 50 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT26.42–28.38Học bạ26.42–28.38ĐGNL26.42–28.38ĐGTD26.42Kết hợp26.42–28.38CCQT26.42–28.38 2024THPT27.79 2023THPT27.20 | |
| 7340302_T2 | Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) | 60 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT26.42–28.38Học bạ26.42–28.38ĐGNL26.42–28.38ĐGTD26.42Kết hợp26.42–28.38CCQT26.42–28.38 2024THPT27.79 2023THPT27.20 | |
| 7340301 | Kế toán | 150 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT24.75–27.10Học bạ24.75–27.10ĐGNL24.75–27.10ĐGTD24.75Kết hợp24.75–27.10CCQT24.75–27.10 2024THPT27.29 2023THPT27.05 | |
| 7340301_T2 | Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) | 60 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT24.75–27.10Học bạ24.75–27.10ĐGNL24.75–27.10ĐGTD24.75Kết hợp24.75–27.10CCQT24.75–27.10 2024THPT27.29 2023THPT27.05 | |
| 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | 50 | — | A00A01D01D07 | — | |
| 7510605_T2 | Logistics và Quản lý CCU tích hợp chứng chỉ Logistic quốc tế (LSIC) | 100 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT26.42–28.61Học bạ26.42–28.61ĐGNL26.42–28.61ĐGTD26.42Kết hợp26.42–28.61CCQT26.42–28.61 2024THPT27.89 2023THPT27.40 | |
| 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 100 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT26.42–28.61Học bạ26.42–28.61ĐGNL26.42–28.61ĐGTD26.42Kết hợp26.42–28.61CCQT26.42–28.61 2024THPT27.89 2023THPT27.40 | |
| 7380101 | Luật | 50 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT26.41Học bạ25.50–26.44ĐGNL25.96ĐGTD26.44Kết hợp25.50–26.44CCQT25.50–26.44 2024THPT26.91–35.26 2023THPT26.60–36.20 | |
| 7380107_T2 | Luật kinh doanh | 50 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT26.75Học bạ26.75ĐGNL26.75ĐGTD26.75Kết hợp26.75CCQT26.75 2024THPT27.05 2023THPT26.85 | |
| 7380107 | Luật kinh tế | 80 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT26.75Học bạ26.75ĐGNL26.75ĐGTD26.75Kết hợp26.75CCQT26.75 2024THPT27.05 2023THPT26.85 | |
| 7380109 | Luật thương mại quốc tế | 50 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT26.44ĐGNL26.44Kết hợp26.44 | |
| 7340115 | Marketing | 100 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT26.42–28.12Học bạ26.42–28.12ĐGNL26.42–28.12ĐGTD26.42Kết hợp26.42–28.12CCQT26.42–28.12 2024THPT27.78 2023THPT27.55 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 90 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT26.51Học bạ26.51ĐGNL26.51ĐGTD26.51Kết hợp26.51CCQT26.51 2024THPT35.60 2023THPT36.50 | |
| 7310105_T2 | Phát triển quốc tế | 40 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT25.25–26.77Học bạ25.25–26.77ĐGNL25.25–26.77ĐGTD25.25Kết hợp25.25–26.77CCQT25.25–26.77 2024THPT27.20 2023THPT27.35 | |
| 7310108_T3 | Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA) | 90 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT26.73Học bạ26.73ĐGNL26.73ĐGTD26.73Kết hợp26.73CCQT26.73 2024THPT36.20 2023THPT36.20 | |
| 7340101_T5 | Phân tích kinh doanh (BA) | 60 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT24.75–27.10Học bạ24.75–27.10ĐGNL24.75–27.10ĐGTD24.75Kết hợp24.75–27.10CCQT24.75–27.10 2024THPT27.15 2023THPT27.25 | |
| 7320108 | Quan hệ công chúng | 50 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT26.50–28.07Học bạ26.50–28.07ĐGNL26.50–28.07ĐGTD26.50Kết hợp26.50–28.07CCQT26.50–28.07 2024THPT28.18 2023THPT27.20 | |
| 7340408 | Quan hệ lao động | 40 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT25.00Học bạ25.00ĐGNL25.00ĐGTD25.00Kết hợp25.00CCQT25.00 | |
| 7340403 | Quản lý công | 50 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT25.42Học bạ25.42ĐGNL25.42ĐGTD25.42Kết hợp25.42CCQT25.42 2024THPT26.96 2023THPT26.75 | |
| 7310101_T7 | Quản lý công và Chính sách (E-PMP) | 70 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT25.80–26.79Học bạ23.00–26.79ĐGNL25.80–26.79ĐGTD23.00–26.79Kết hợp23.00–26.79CCQT23.00–26.79 2024THPT27.01–27.34 2023THPT27.05–27.15 | |
| 7340409 | Quản lý dự án | 50 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT26.63Học bạ26.63ĐGNL26.63ĐGTD26.63Kết hợp26.63CCQT26.63 2024THPT27.15 2023THPT27.15 | |
| 7340121_T3 | Quản lý thị trường | 50 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT28.00Học bạ28.00ĐGNL28.00ĐGTD28.00Kết hợp28.00CCQT28.00 2024THPT27.57 2023THPT27.35 | |
| 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 50 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT24.17Học bạ24.17–24.66ĐGNL24.17ĐGTD24.17Kết hợp24.17–24.66CCQT24.17–24.66 2024THPT26.76–35.88 2023THPT26.40–35.65 | |
| 7850103 | Quản lý đất đai | 50 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT24.38Học bạ24.38ĐGNL24.38ĐGTD24.38Kết hợp24.38CCQT24.38 2024THPT26.85 2023THPT26.55 | |
| 7340101_T7 | Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI) | 70 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT24.75–27.10Học bạ24.75–27.10ĐGNL24.75–27.10ĐGTD24.75Kết hợp24.75–27.10CCQT24.75–27.10 2024THPT27.15 2023THPT27.25 | |
| 7810101_T2 | Quản trị công nghiệp sáng tạo | 50 | — | A00A01D01D07 | — | |
| 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 60 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT26.06Học bạ24.64–26.06ĐGNL26.06ĐGTD26.06Kết hợp24.64–26.06CCQT24.64–26.06 2024THPT26.71–35.75 2023THPT26.75 | |
| 7810101 | Quản trị giải trí và sự kiện | 50 | — | A00A01D01D07 | — | |
| 7810201 | Quản trị khách sạn | 50 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT25.61–26.25Học bạ24.25–26.25ĐGNL25.61–26.25ĐGTD25.61–26.25Kết hợp24.25–26.25CCQT24.25–26.25 2024THPT26.94–35.80 2023THPT26.75–35.65 | |
| 7810201_T2 | Quản trị khách sạn quốc tế (IHME) | 50 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT25.61–26.25Học bạ24.25–26.25ĐGNL25.61–26.25ĐGTD25.61–26.25Kết hợp24.25–26.25CCQT24.25–26.25 2024THPT26.94–35.80 2023THPT26.75–35.65 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | 180 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT24.75–27.10Học bạ24.75–27.10ĐGNL24.75–27.10ĐGTD24.75Kết hợp24.75–27.10CCQT24.75–27.10 2024THPT27.15 2023THPT27.25 | |
| 7340101_T2 | Quản trị kinh doanh (E-BBA) | 110 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT24.75–27.10Học bạ24.75–27.10ĐGNL24.75–27.10ĐGTD24.75Kết hợp24.75–27.10CCQT24.75–27.10 2024THPT27.15 2023THPT27.25 | |
| 7340121_T2 | Quản trị kinh doanh thương mại | 50 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT28.00Học bạ28.00ĐGNL28.00ĐGTD28.00Kết hợp28.00CCQT28.00 2024THPT27.57 2023THPT27.35 | |
| 7810103_T2 | Quản trị lữ hành | 50 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT26.06Học bạ24.64–26.06ĐGNL26.06ĐGTD26.06Kết hợp24.64–26.06CCQT24.64–26.06 2024THPT26.71–35.75 2023THPT26.75 | |
| 7340404 | Quản trị nhân lực | 70 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT26.50–27.10Học bạ26.50–27.10ĐGNL26.50–27.10ĐGTD26.50Kết hợp26.50–27.10CCQT26.50–27.10 2024THPT27.25 2023THPT27.10 | |
| 7340404_T2 | Quản trị nhân lực quốc tế | 40 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT26.50–27.10Học bạ26.50–27.10ĐGNL26.50–27.10ĐGTD26.50Kết hợp26.50–27.10CCQT26.50–27.10 2024THPT27.25 2023THPT27.10 | |
| 7310108_T4 | Quản trị rủi ro định lượng | 50 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT26.73Học bạ26.73ĐGNL26.73ĐGTD26.73Kết hợp26.73CCQT26.73 2024THPT36.20 2023THPT36.20 | |
| 7340101_T6 | Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) | 70 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT24.75–27.10Học bạ24.75–27.10ĐGNL24.75–27.10ĐGTD24.75Kết hợp24.75–27.10CCQT24.75–27.10 2024THPT27.15 2023THPT27.25 | |
| 7340122 | Thương mại điện tử | 50 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT26.42–28.83Học bạ26.42–28.83ĐGNL26.42–28.83ĐGTD26.42Kết hợp26.42–28.83CCQT26.42–28.83 2024THPT28.02 2023THPT27.65 | |
| 7340201_T4 | Thẩm định giá | 50 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT24.75–27.34Học bạ24.75–27.34ĐGNL24.75–27.34ĐGTD26.42Kết hợp24.75–27.34CCQT24.75–27.34 2024THPT27.03 2023THPT27.10 | |
| 7310107 | Thống kê kinh tế | 50 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT26.79Học bạ26.79ĐGNL26.79ĐGTD26.79Kết hợp26.79CCQT26.79 2024THPT36.23 2023THPT36.20 | |
| 7310107_T2 | Thống kê và Trí tuệ kinh doanh | 50 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT26.79Học bạ26.79ĐGNL26.79ĐGTD26.79Kết hợp26.79CCQT26.79 2024THPT36.23 2023THPT36.20 | |
| 7310108 | Toán kinh tế | 50 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT26.73Học bạ26.73ĐGNL26.73ĐGTD26.73Kết hợp26.73CCQT26.73 2024THPT36.20 2023THPT36.20 | |
| 7460112 | Toán ứng dụng (dự kiến) | 50 | — | A00A01D01D07 | — | |
| 7340115_T3 | Truyền thông Marketing | 60 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT26.42–28.12Học bạ26.42–28.12ĐGNL26.42–28.12ĐGTD26.42Kết hợp26.42–28.12CCQT26.42–28.12 2024THPT27.78 2023THPT27.55 | |
| 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | 80 | — | A00A01D01D07 | — | |
| 7340201_T3 | Tài chính và Đầu tư (BFI) | 100 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT24.75–27.34Học bạ24.75–27.34ĐGNL24.75–27.34ĐGTD26.42Kết hợp24.75–27.34CCQT24.75–27.34 2024THPT27.03 2023THPT27.10 | |
| 7340201 | Tài chính – Ngân hàng | 230 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT24.75–27.34Học bạ24.75–27.34ĐGNL24.75–27.34ĐGTD26.42Kết hợp24.75–27.34CCQT24.75–27.34 2024THPT27.03 2023THPT27.10 |