


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7480202 | An toàn thông tin | 50 | 100↓50 | 2025 THPT23.80Học bạ23.80ĐGNL23.80 2024THPT24.80 2023THPT22.49 | ||
| 7340204 | Bảo hiểm | 50 | 100↓50 | 2025 THPT22.80Học bạ22.80ĐGNL22.80 2024THPT24.50 2023THPT24.00 | ||
| 7340116 | Bất động sản | 110 | 220↓110 | 2025 THPT22.80Học bạ22.80ĐGNL22.80 2024THPT24.50 2023THPT23.80 | ||
| ASACoop_1 | Chương trình Cử nhân ASIA Co-op (3) | 80 | — | — | ||
| ISBCNTN_2 | Chương trình Cử nhân tài năng ISB - Công nghệ (AI trong kinh doanh) (1)(3) | 50 | — | — | ||
| ISBCNTN_1 | Chương trình Cử nhân tài năng ISB - Kinh doanh (3) | 500 | — | — | ||
| 7340301_4 | Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA (2b) | 50 | — | — | ||
| 7340301_3 | Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW (2b) | 50 | — | — | ||
| 7340201_D | Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế cử nhân Tài chính - Ngân hàng song bằng UEH - Đại học Rennes, Pháp (2b)(4) | 40 | — | — | ||
| 7510605_2 | Công nghệ Logistics (hệ kỹ sư) | 60 | — | — | ||
| 75106052F | Công nghệ Logistics tích hợp chứng chỉ quốc tế FIATA - Tiếng Anh toàn phần (hệ kỹ sư)(1)(2a) | 30 | — | — | ||
| 7340115_2 | Công nghệ Marketing | 70 | — | — | ||
| 7480201_2 | Công nghệ nghệ thuật | 70 | — | — | ||
| 7480201_1 | Công nghệ thông tin | 50 | — | — | ||
| 7340205 | Công nghệ tài chính | 70 | 140↓70 | 2025 THPT25.90Học bạ25.90ĐGNL25.90 2024THPT26.50 2023THPT26.60 | ||
| 7480201_3 | Công nghệ và đổi mới sáng tạo | 100 | — | — | ||
| 7580104SD | Cử nhân Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh song bằng UEH - Đại học Auckland, New Zealand (2c)(4) | 80 | — | — | ||
| 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | 110 | 220↓110 | 2025 THPT25.00Học bạ25.00ĐGNL25.00 2024THPT25.51 2023THPT24.85 | ||
| 7460108_1 | Khoa học dữ liệu | 55 | — | — | ||
| 7480101 | Khoa học máy tính | 50 | 100↓50 | 2025 THPT24.00Học bạ24.00ĐGNL24.00 2024THPT25.00 2023THPT23.40 | ||
| 7620114 | Kinh doanh nông nghiệp | 50 | 100↓50 | 2025 THPT23.00Học bạ23.00ĐGNL23.00 2024THPT25.35 2023THPT25.03 | ||
| 7340120_1 | Kinh doanh quốc tế | 320 | — | — | ||
| 73401201F | Kinh doanh quốc tế - Tiếng Anh toàn phần (2a) | 250 | — | — | ||
| 7340101_2 | Kinh doanh số | 70 | — | — | ||
| 7340121_1 | Kinh doanh thương mại | 170 | — | — | ||
| 73401211F | Kinh doanh thương mại - Tiếng Anh toàn phần (2a) | 40 | — | — | ||
| 7310101 | Kinh tế | 110 | 220↓110 | 2025 THPT25.40Học bạ25.40ĐGNL25.40 2024THPT26.30 2023THPT26.10 | ||
| 7310102_1 | Kinh tế chính trị | 40 | — | — | ||
| 7310102_2 | Kinh tế chính trị quốc tế (1) | 40 | — | — | ||
| 7310104_1 | Kinh tế đầu tư | 200 | — | — | ||
| 7580104_2 | Kiến trúc và Thiết kế đô thị thông minh (hệ kiến trúc sư) (1) | 40 | — | — | ||
| 7340302_1 | Kiểm toán | 120 | — | — | ||
| 73403021F | Kiểm toán - Tiếng Anh toàn phần (2a) | 80 | — | — | ||
| 7340301_2 | Kế toán công | 50 | — | — | ||
| 7340301_1 | Kế toán doanh nghiệp | 510 | — | — | ||
| 73403011F | Kế toán doanh nghiệp - Tiếng Anh toàn phần (2a) | 80 | — | — | ||
| 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | 55 | 110↓55 | 2025 THPT23.60Học bạ23.60ĐGNL23.60 2024THPT25.43 2023THPT25.80 | ||
| 7510605_1 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 40 | — | — | ||
| 75106051F | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - Tiếng Anh toàn phần (2a) | 80 | — | — | ||
| 7380101_2 | Luật (1) | 40 | — | — | ||
| 7380101_1 | Luật kinh doanh quốc tế | 70 | — | — | ||
| 7380107 | Luật kinh tế | 80 | 300↓220 | 2025 THPT24.65Học bạ24.65ĐGNL24.65 2024THPT25.60 2023THPT25.60 | ||
| 7380109 | Luật thương mại quốc tế (1) | 40 | — | — | ||
| 7340115_1 | Marketing | 100 | — | — | ||
| 73401151F | Marketing - Tiếng Anh toàn phần (2a) | 80 | — | — | ||
| 7340201_3 | Ngân hàng | 220 | — | — | ||
| 73402013F | Ngân hàng - Tiếng Anh toàn phần (2a) | 30 | — | — | ||
| 7460108_2 | Phân tích dữ liệu | 40 | — | — | ||
| 7310108_2 | Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | 50 | — | — | ||
| 7340403 | Quản lý công | 70 | 140↓70 | 2025 THPT23.00Học bạ23.00ĐGNL23.00 2024THPT24.93 2023THPT25.05 | ||
| 73401011F | Quản trị - Tiếng Anh toàn phần (2a) | 100 | — | — | ||
| 7340201_7 | Quản trị Hải quan – Ngoại thương | 100 | — | — | ||
| 7340101_4 | Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | 50 | — | — | ||
| 73401014D | Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường song bằng UEH - Koblenz University of Applied Sciences (Hochschule Koblenz), Đức(2a)(4) | 30 | — | — | ||
| 7340101_3 | Quản trị bệnh viện | 100 | — | — | ||
| 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 165 | 330↓165 | 2025 THPT23.40Học bạ23.40ĐGNL23.40 2024THPT25.20 2023THPT24.60 | ||
| 7810201_1 | Quản trị khách sạn | 85 | — | — | ||
| 7340101_1 | Quản trị kinh doanh (5) | 750 | — | — | ||
| 7340404 | Quản trị nhân lực | 150 | 300↓150 | 2025 THPT24.80Học bạ24.80ĐGNL24.80 2024THPT26.00 2023THPT26.20 | ||
| 7810201_2 | Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | 80 | — | — | ||
| 7840104 | Quản trị vận hành và di chuyển thông minh (1) | 40 | — | — | ||
| 7480107_1 | Robot và Trí tuệ nhân tạo (hệ kỹ sư) | 30 | — | — | ||
| 74801071D | Robot và Trí tuệ nhân tạo song bằng UEH - Đại học Kwangwoon, Hàn Quốc (hệ kỹ sư)(1)(2a)(4) | 60 | — | — | ||
| 7510201 | Sản xuất thông minh | 40 | — | — | ||
| 7340201_2 | Thuế | 100 | — | — | ||
| 7340122 | Thương mại điện tử | 140 | 280↓140 | 2025 THPT26.10Học bạ26.10ĐGNL26.10 2024THPT26.50 2023THPT26.61 | ||
| 7310104_2 | Thẩm định giá và Quản trị tài sản | 100 | — | — | ||
| 7340201_4 | Thị trường chứng khoán | 100 | — | — | ||
| 7310107 | Thống kê kinh doanh | 50 | 100↓50 | 2025 THPT24.80Học bạ24.80ĐGNL24.80 2024THPT26.01 2023THPT25.56 | ||
| 7220201 | Tiếng Anh thương mại | 150 | — | 2025 THPT24.50Học bạ24.50ĐGNL24.50 2024THPT26.30 2023THPT26.30 | ||
| 7310108_1 | Toán tài chính | 50 | — | — | ||
| 7320106_1 | Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | 60 | — | — | ||
| 73201061D | Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện song bằng UEH - Đại học Saint Joseph, Macao (2a)(4) | 40 | — | — | ||
| 7340201_5 | Tài chính | 380 | — | — | ||
| 73402015F | Tài chính - Tiếng Anh toàn phần (2a) | 90 | — | — | ||
| 7340201_1 | Tài chính công | 50 | — | — | ||
| 7340206_1 | Tài chính quốc tế | 40 | — | — | ||
| 73402061F | Tài chính quốc tế - Tiếng Anh toàn phần (2a) | 80 | — | — | ||
| 7480107_2 | Điều khiển thông minh và tự động hóa (hệ kỹ sư) | 40 | — | — | ||
| 74801072D | Điều khiển thông minh và tự động hóa song bằng UEH - Đại học Kwangwoon, Hàn Quốc (hệ kỹ sư) (1)(2a)(4) | 30 | — | — | ||
| 7340201_6 | Đầu tư tài chính | 40 | — | — | ||
| 73402016F | Đầu tư tài chính - Tiếng Anh toàn phần (2a) | 30 | — | — |