


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7340204A | Bảo hiểm | 50 | — | A01C04D01X25 | — | |
| 7340207 | Bảo hiểm - Tài chính | 50 | — | A01D01X21X25 | — | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | 120 | — | A01D01X06X25 | 2025 THPT14.00 2024THPT22.40 2023THPT23.10 | |
| 7340201B | Công nghệ tài chính | 70 | — | A01C01D01X25 | — | |
| 7760101A | Công tác xã hội | 115 | — | C00D01D14X70 | — | |
| 7760101B | Dịch vụ chăm sóc xã hội với người cao tuổi | 60 | — | C00D01D14X70 | — | |
| 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | 60 | — | A01D01D07X25 | 2025 THPT15.00 2024THPT23.09 2023THPT22.85 | |
| 7310101A | Kinh tế lao động | 55 | — | A01D01D09X25 | — | |
| 7310101B | Kinh tế số | 70 | — | A01D01D09X25 | — | |
| 7340302 | Kiểm toán | 70 | — | A01D01X05X25 | 2025 THPT14.00 2024THPT23.43 2023THPT22.90 | |
| 7340301A | Kế toán | 330 | — | A01C03D01X25 | — | |
| 7340301C | Kế toán quản trị định hướng chứng chỉ quốc tế CMA | 50 | — | A01C03D01X25 | — | |
| 7340101C | Logistics và quản trị chuỗi cung ứng | 50 | — | A01D01X05X25 | — | |
| 7380107 | Luật kinh tế | 100 | — | A01D01X01X25 | 2025 THPT18.00 2024THPT23.70 2023THPT23.05 | |
| 7340101B | Marketing | 50 | — | A01D01X05X25 | — | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 100 | — | A01D01D09D15 | 2025 THPT20.50–21.00 2024THPT24.06 2023THPT23.52 | |
| 7340301B | Phân tích dữ liệu trong kế toán | 100 | — | A01C03D01X25 | — | |
| 7810103A | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 100 | — | A01D01X17X25 | — | |
| 7810103B | Quản trị khách sạn | 50 | — | A01D01X17X25 | — | |
| 7340101A | Quản trị kinh doanh | 180 | — | A01D01X05X25 | — | |
| 7340404A | Quản trị nhân lực | 250 | — | A01D01D09X25 | — | |
| 7340404B | Quản trị nhân lực số | 120 | — | A01D01D09X25 | — | |
| 7340404C | Quản trị nhân lực và văn phòng | 60 | — | A01D01D09X25 | — | |
| 7340201A | Tài chính - Ngân hàng | 180 | — | A01C01D01X25 | — | |
| 7340204B | Tài chính và Quản trị rủi ro | 50 | — | A01C04D01X25 | — | |
| 7310401A | Tâm lý học | 120 | — | C00D01D14X74 | — | |
| 7310401B | Tâm lý học học đường | 90 | — | C00D01D14X74 | — | |
| 7340204C | Đầu tư tài chính | 50 | — | A01C04D01X25 | — |