

Xem điểm chuẩn từng ngành ở cột “Điểm chuẩn gần đây” trong bảng dưới — dòng 2026 (màu xanh) là điểm mới công bố.
Nguồn công bố điểm chuẩn 2026Y khoa, Răng-Hàm-Mặt: 23; Dược học, Y học cổ truyền: 20; các ngành Sức khỏe khác: 18; Tâm lý học, Y tế công cộng, Công tác xã hội: 17
Nguồn công bố| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7720202 | Công nghệ dược phẩm | 60 | — | A00B00D07 | — | |
| 7760101 | Công tác xã hội | 60↓60 | 120 | A00B00D01 | 2026 THPT18.25–20.00 2025THPT17.25Kết hợp17.25 | |
| 7720401 | Dinh dưỡng | 80 | — | A00B00D07 | 2026 THPT20.25–21.70 2025THPT19.25Kết hợp19.25 | |
| 7720201 | Dược học | 530↓590 | 1.120 | A00B00D07 | 2026 THPT22.50–24.00 2025THPT22.85Kết hợp22.85 2024THPT25.72 2023THPT24.00 | |
| 7720203 | Hóa dược | 60↓60 | 120 | A00B00D07 | 2026 THPT23.50–24.80 2025THPT23.65Kết hợp23.65 | |
| 7720302 | Hộ sinh | 120↓120 | 240 | A00B00D07 | 2026 THPT19.25–20.60 2025THPT18.00Kết hợp18.00 2024THPT22.80 2023THPT23.00 | |
| 7720602 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 100↓80 | 180 | A00B00D07 | 2026 THPT21.25–22.60 2025THPT21.00Kết hợp21.00 2024THPT24.35 2023THPT23.85 | |
| 7720502 | Kỹ thuật phục hình răng | 40↓40 | 80 | A00B00 | 2026 THPT22.75 2025THPT21.50Kết hợp21.50 2024THPT24.80 2023THPT22.55 | |
| 7720603 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 100↓100 | 200 | A00B00D07 | 2026 THPT21.60–23.10 2025THPT21.00Kết hợp21.00 2024THPT24.04 2023THPT23.35 | |
| 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 170↓170 | 340 | A00B00D07 | 2026 THPT21.85–23.35 2025THPT22.05Kết hợp22.05 2024THPT25.02 2023THPT24.59 |
| 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | 135↓117 | 252 | B00 | 2026 THPT27.11 2025THPT26.45Kết hợp26.45 2024THPT27.35 2023THPT26.96 |
| 7310401 | Tâm lý học | 60 | — | A00B00D01 | 2026 THPT23.48–25.25 |
| 7720115 | Y học cổ truyền | 231↓189 | 420 | B00B08D07 | 2026 THPT22.25–23.63 2025THPT21.50Kết hợp21.50 2024THPT24.80 2023THPT23.50 |
| 7720110 | Y học dự phòng | 120↓120 | 240 | A00B00B08 | 2026 THPT20.00–20.75 2025THPT19.00Kết hợp19.00 2024THPT23.25 2023THPT23.45 |
| 7720101 | Y khoa | 420↓420 | 840 | B00 | 2026 THPT27.95 2025THPT27.34Kết hợp27.34 2024THPT27.80 2023THPT27.34 |
| 7720701 | Y tế công cộng | 90↓90 | 180 | A00B00B08 | 2026 THPT18.85–19.00 2025THPT17.00Kết hợp17.00 2024THPT21.45 2023THPT19.00 |
| 7720301 | Điều dưỡng | 250↓230 | 480 | A00B00D07 | 2026 THPT21.00–22.25 2025THPT20.15–21.10Kết hợp20.15–21.10 2024THPT24.50 2023THPT23.88 |
| 7720301_03 | Điều dưỡng chuyên\\r\\nngành Gây mê hồi sức | 120↓360 | 480 | A00B00\\R\\ND07 | 2026 THPT21.00–22.25 2025THPT20.15–21.10Kết hợp20.15–21.10 2024THPT24.50 2023THPT23.88 |