


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7720202 | Công nghệ dược phẩm | 60 | — | A00B00D07 | — | |
| 7760101 | Công tác xã hội | 60 | 120↓60 | A00B00D01 | 2025 THPT17.25Kết hợp17.25 | |
| 7720401 | Dinh dưỡng | 80 | — | A00B00D07 | 2025 THPT19.25Kết hợp19.25 | |
| 7720201 | Dược học | 530 | 1.120↓590 | A00B00D07 | 2025 THPT22.85Kết hợp22.85 2024THPT25.72 2023THPT24.00 | |
| 7720203 | Hóa dược | 60 | 120↓60 | A00B00D07 | 2025 THPT23.65Kết hợp23.65 | |
| 7720302 | Hộ sinh | 120 | 240↓120 | A00B00D07 | 2025 THPT18.00Kết hợp18.00 2024THPT22.80 2023THPT23.00 | |
| 7720602 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 100 | 180↓80 | A00B00D07 | 2025 THPT21.00Kết hợp21.00 2024THPT24.35 2023THPT23.85 | |
| 7720502 | Kỹ thuật phục hình răng | 40 | 80↓40 | A00B00 | 2025 THPT21.50Kết hợp21.50 2024THPT24.80 2023THPT22.55 | |
| 7720603 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 100 | 200↓100 | A00B00D07 | 2025 THPT21.00Kết hợp21.00 2024THPT24.04 2023THPT23.35 | |
| 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 170 | 340↓170 | A00B00D07 | 2025 THPT22.05Kết hợp22.05 2024THPT25.02 2023THPT24.59 | |
| 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | 135 | 252↓117 | B00 | 2025 THPT26.45Kết hợp26.45 2024THPT27.35 2023THPT26.96 | |
| 7310401 | Tâm lý học | 60 | — | A00B00D01 | — | |
| 7720115 | Y học cổ truyền | 231 | 420↓189 | B00B08D07 | 2025 THPT21.50Kết hợp21.50 2024THPT24.80 2023THPT23.50 | |
| 7720110 | Y học dự phòng | 120 | 240↓120 | A00B00B08 | 2025 THPT19.00Kết hợp19.00 2024THPT23.25 2023THPT23.45 | |
| 7720101 | Y khoa | 420 | 840↓420 | B00 | 2025 THPT27.34Kết hợp27.34 2024THPT27.80 2023THPT27.34 | |
| 7720701 | Y tế công cộng | 90 | 180↓90 | A00B00B08 | 2025 THPT17.00Kết hợp17.00 2024THPT21.45 2023THPT19.00 | |
| 7720301 | Điều dưỡng | 250 | 480↓230 | A00B00D07 | 2025 THPT20.15–21.10Kết hợp20.15–21.10 2024THPT24.50 2023THPT23.88 | |
| 7720301_03 | Điều dưỡng chuyên\\r\\nngành Gây mê hồi sức | 120 | 480↓360 | A00B00\\R\\ND07 | 2025 THPT20.15–21.10Kết hợp20.15–21.10 2024THPT24.50 2023THPT23.88 |