

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7420201 | Công nghệ sinh học | — | — | B00B08 | 2025 THPT20.00Học bạ24.00Kết hợp25.18 2024THPT24.26 2023THPT24.21 | |
| 7720201 | Dược học | — | — | A00B00 | 2025 THPT24.50Học bạ27.27ĐGTD18.00Kết hợp26.58CCQT25.00 2024THPT25.51 2023THPT25.00 | |
| 7440112 | Hoá học | — | — | A00D07 | 2025 THPT20.85Học bạ24.53Kết hợp25.18 2024THPT24.55 2023THPT23.81 | |
| 7720203 | Hóa dược | — | — | A00 | 2025 THPT23.56Học bạ26.31Kết hợp25.42 2024THPT25.31 2023THPT24.90 |