


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7760101 | Công tác xã hội | 105 | 200↓95 | C00C20D01D14D15D66X74X78 | 2025 THPT23.50Học bạ23.50 2024THPT21.50 2023THPT19.00 | |
| 7720401 | Dinh dưỡng | 160 | 300↓140 | B00B03B08C02D01D07 | 2025 THPT22.10Học bạ22.10 2024THPT20.40 2023THPT19.50 | |
| 7460108 | Khoa học dữ liệu | 70 | 100↓30 | A00A01B00D01D07X26 | 2025 THPT19.00Học bạ19.00 2024THPT16.10 2023THPT16.45 | |
| 7720603 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 165 | 320↓155 | A00A01B00B03C01D01 | 2025 THPT20.25 2024THPT22.95 2023THPT21.80 | |
| 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 230 | 460↓230 | A00A01B00B08C01D01 | 2025 THPT18.30 2024THPT20.15 2023THPT20.00 | |
| 7720701 | Y tế công cộng | 220 | 440↓220 | B00B03B08C02D01D13 | 2025 THPT20.50Học bạ20.50 2024THPT17.50 2023THPT16.15 |