


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| CN7 | Công nghệ hàng không vũ trụ | 120 | — | A00A01X06 | 2025 THPT23.96ĐGNL83.00CCQT23.96 2024THPT24.61 2023THPT24.10 | |
| CN6 | Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | 180 | — | A00A01X06 | 2025 THPT26.73ĐGNL97.00CCQT26.73 2024THPT26.27 2023THPT25.00 | |
| CN5 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | 180 | — | A00A01X06 | 2025 THPT22.25ĐGNL76.00CCQT22.25 2024THPT23.91 2023THPT23.10 | |
| CN9 | Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông | 480 | — | A00A01X06 | 2025 THPT26.63ĐGNL96.00CCQT26.63 2024THPT26.30 2023THPT25.15 | |
| CN10 | Công nghệ nông nghiệp | 60 | — | A00A01A02X06 | 2025 THPT22.00ĐGNL75.00CCQT22.00 2024THPT22.50 2023THPT22.00 | |
| CN21 | Công nghệ sinh học (CT Công nghệ kỹ thuật sinh học) | 60 | — | A00A01A02X06 | 2025 THPT22.13ĐGNL76.00CCQT22.13 | |
| CN1 | Công nghệ thông tin | 480 | — | A00A01X06 | 2025 THPT28.19ĐGNL108.00CCQT28.19 2024THPT27.80 2023THPT27.85 | |
| CN19 | Công nghệ vật liệu (CT Công nghệ vật liệu và Vi điện tử) | 120 | — | A00A01X06 | 2025 THPT25.60ĐGNL90.00CCQT25.60 | |
| CN4 | Cơ kỹ thuật | 60 | — | A00A01X06 | 2025 THPT26.15ĐGNL94.00CCQT26.15 2024THPT26.03 2023THPT25.65 | |
| CN14 | Hệ thống thông tin | 240 | — | A00A01X06 | 2025 THPT26.38ĐGNL95.00CCQT26.38 2024THPT26.87 2023THPT26.95 | |
| CN20 | Khoa học dữ liệu (CT Khoa học và Kỹ thuật dữ liệu) | 120 | — | A00A01X06 | 2025 THPT27.38ĐGNL101.00CCQT27.38 | |
| CN8 | Khoa học máy tính | 420 | — | A00A01X06 | 2025 THPT27.86ĐGNL105.00CCQT27.86 2024THPT27.58 2023THPT27.25 | |
| CN17 | Kỹ thuật Robot | 120 | — | A00A01X06 | 2025 THPT26.00ĐGNL92.00CCQT26.00 2024THPT25.99 2023THPT25.35 | |
| CN2 | Kỹ thuật máy tính | 420 | — | A00A01X06 | 2025 THPT27.00ĐGNL98.00CCQT27.00 2024THPT26.97 2023THPT27.25 | |
| CN13 | Kỹ thuật năng lượng | 60 | — | A00A01X06 | 2025 THPT24.87ĐGNL86.00CCQT24.87 2024THPT24.59 2023THPT23.80 | |
| CN11 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 120 | — | A00A01X06 | 2025 THPT27.90ĐGNL106.00CCQT27.90 2024THPT27.05 2023THPT27.10 | |
| CN15 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | 120 | — | A00A01X06 | 2025 THPT26.73ĐGNL97.00CCQT26.73 2024THPT26.92 2023THPT26.25 | |
| CN18 | Thiết kế công nghiệp và Đồ họa | 240 | — | A00A01X06 | 2025 THPT24.20ĐGNL84.00CCQT24.20 2024THPT24.64 | |
| CN12 | Trí tuệ nhân tạo | 300 | — | A00A01X06 | 2025 THPT27.75ĐGNL104.00CCQT27.75 2024THPT27.12 2023THPT27.20 | |
| CN3 | Vật lý kỹ thuật | 180 | — | A00A01X06 | 2025 THPT25.20ĐGNL89.00CCQT25.20 2024THPT25.24 2023THPT24.20 |