


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7720201 | Dược học | 160 | 440↓280 | A00D07 | 2025 THPT23.09ĐGNL77.00Kết hợp23.09CCQT23.09Tuyển thẳng23.09 2024THPT25.10 2023THPT24.35 | |
| 7720602 | Kỹ thuật Hình ảnh Y học | 60 | 120↓60 | B00D08 | 2025 THPT20.35ĐGNL74.00Kết hợp20.35CCQT20.35Tuyển thẳng20.35 2024THPT24.49 2023THPT23.55 | |
| 7720601 | Kỹ thuật Xét nghiệm Y học | 60 | 120↓60 | B00D08 | 2025 THPT21.75ĐGNL78.00Kết hợp21.75CCQT21.75Tuyển thẳng21.75 2024THPT24.83 2023THPT23.95 | |
| 7720501 | Răng Hàm Mặt | 60 | 120↓60 | B00D08 | 2025 THPT26.99ĐGNL104.00Kết hợp26.99CCQT26.99Tuyển thẳng26.99 2024THPT27.00 2023THPT26.80 | |
| 7720101 | Y khoa | 300 | 520↓220 | B00D08 | 2025 THPT27.43ĐGNL116.00Kết hợp27.43CCQT27.43Tuyển thẳng27.43 2024THPT27.15 2023THPT26.75 | |
| 7720301 | Điều dưỡng | 60 | 120↓60 | B00D08 | 2025 THPT19.00ĐGNL69.00Kết hợp19.00CCQT19.00Tuyển thẳng19.00 2024THPT24.49 2023THPT23.85 |