


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7540118QTD | Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | 55 | — | A00A01D28B00C02D01D06D07D23D08D33 | — | |
| 7510301 | Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | 110 | — | A00A01D28A02C01C02D07D23 | 2025 THPT21.00Kết hợp21.00 | |
| 7520114 | Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | 60 | — | A00A01D28C01C02D01D06D07D23 | 2025 THPT20.50Học bạ20.50Kết hợp20.50CCQT20.50OTHER20.50 2024THPT20.00 2023THPT20.00 | |
| 7480204 | Khoa học \u0026 Kỹ thuật máy tính – BCSE | 160 | — | A00A01D28C01C02D01D06D07D23 | — | |
| 7580201 | Kỹ thuật Xây dựng – ECE | 55 | — | A00A01D28C01C02D01D06D07D23 | 2025 THPT20.00Học bạ20.00Kết hợp20.00CCQT20.00OTHER20.00 2024THPT20.00 2023THPT20.00 | |
| 7310613 | Nhật Bản học – BJS | 130 | — | C00D01D06D11D53D14D63D15D43X78X98 | 2025 THPT22.00Học bạ22.00Kết hợp22.00CCQT22.00OTHER22.00 2024THPT21.00 2023THPT20.00–22.00 | |
| 7620122QTD | Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | 20 | — | A00A01D28B00C02D01D06D07D23D08D33D10D18 | — | |
| 7520216 | Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | 110 | — | A00A01D28C01C02D01D06D07 | 2025 THPT20.00Kết hợp20.00 | |
| 7310601 | Đổi mới và phát triển toàn cầu (Quốc tế học) – BGDI | 100 | — | D01D11D12D14D15X78 | 2025 THPT20.50Kết hợp20.50 |