


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7720401 | Dinh dưỡng | 50 | — | B00B08D07 | 2025 THPT17.00 2024THPT15.00 | |
| 7720201 | Dược học | 210 | — | A00B00D07 | 2025 THPT21.25 2024THPT24.55 2023THPT24.70 | |
| 7720302 | Hộ sinh | 50 | — | B00B08D07 | 2025 THPT17.00 2024THPT29.00 2023THPT19.00 | |
| 7720602 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 100 | — | B00B08D07 | 2025 THPT19.00 2024THPT19.80 2023THPT19.05 | |
| 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 170 | — | B00B08D07 | 2025 THPT17.25 2024THPT21.70 2023THPT20.70 | |
| 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | 160 | — | B00D07 | 2025 THPT24.40 2024THPT25.95 2023THPT25.80 | |
| 7720115 | Y học cổ truyền | 150 | — | B00D07 | 2025 THPT19.60 2024THPT23.50 2023THPT22.70 | |
| 7720110 | Y học dự phòng | 70 | — | B00D07 | 2025 THPT17.00 2024THPT19.00 2023THPT19.05 | |
| 7720101 | Y khoa | 440 | — | B00D07 | 2025 THPT25.17 2024THPT26.30 2023THPT26.00 | |
| 7720701 | Y tế công cộng | 20 | — | B00B08D07 | 2025 THPT17.00 2024THPT15.00 2023THPT16.00 | |
| 7720301 | Điều dưỡng | 270 | — | B00B08D07 | 2025 THPT17.00 2024THPT19.90 2023THPT19.05 |