


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BBNS | Kinh doanh (Chuyên ngành kép: Marketing và Phân tích kinh doanh) | 70 | — | — | ||
| MAC | Marketing và truyền thông | 200 | — | A01D01D07D08D09D10X25X26X27X28 | — | |
| BNS | Quản trị An ninh phi truyền thống | 100 | — | A01D01D07D08D09D10X25X26X27X28 | — | |
| MET | Quản trị doanh nghiệp và công nghệ | 100 | — | A01D01D07D08D09D10X25X26X27X28 | — | |
| HAS | Quản trị dịch vụ khách hàng và Chăm sóc sức khỏe | 100 | — | A01D01D07D08D09D10X25X26X27X28 | — | |
| HAT | Quản trị nhân lực và nhân tài | 100 | — | A01D01D07D08D09D10X25X26X27X28 | — | |
| MAS | Quản trị và An ninh | 100 | — | A01D01D07D08D09D10X25X26X27X28 | — |