


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7620112 | Bảo vệ thực vật | 100 | — | 2025 THPT16.00–16.25ĐGNL500.00Kết hợp24.53Tuyển thẳng24.53 2024THPT21.90 2023THPT21.70 | ||
| 7310201 | Chính trị học (dự kiến mở mới) | 30 | — | — | ||
| 7620105 | Chăn nuôi | 30 | — | 2025 THPT16.00–16.25ĐGNL500.00Kết hợp24.53Tuyển thẳng24.53 2024THPT18.20 2023THPT17.30 | ||
| 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hoá học | 40 | — | 2025 THPT16.00–16.25ĐGNL500.00Kết hợp24.53Tuyển thẳng24.53 2024THPT16.20 2023THPT16.00 | ||
| 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 40 | — | 2025 THPT16.20–16.75ĐGNL501.00Kết hợp24.67Tuyển thẳng24.67 2024THPT16.20 2023THPT19.48 | ||
| 7620190 | Công nghệ nông nghiệp số | 40 | — | — | ||
| 7540104 | Công nghệ sau thu hoạch | 30 | — | 2025 THPT16.00–16.25ĐGNL500.00Kết hợp24.53Tuyển thẳng24.53 2024THPT16.00 | ||
| 7420201 | Công nghệ sinh học | 90 | — | 2025 THPT16.00–16.25ĐGNL500.00Kết hợp24.53Tuyển thẳng24.53 2024THPT16.00 2023THPT20.95 | ||
| 7480201 | Công nghệ thông tin | 220 | — | 2025 THPT16.00–16.25ĐGNL500.00Kết hợp24.53Tuyển thẳng24.53 2024THPT20.72 2023THPT21.12 | ||
| 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 70 | — | 2025 THPT16.00–16.25ĐGNL500.00Kết hợp24.53Tuyển thẳng24.53 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | ||
| 7140205 | Giáo dục Chính trị | 20 | — | 2025 THPT25.13–28.00ĐGNL894.00Kết hợp28.19Tuyển thẳng28.88 2024THPT26.99 2023THPT25.81 | ||
| 7140201 | Giáo dục Mầm non | 110 | — | 2025 THPT23.48ĐGNL822.00 2024THPT22.79 2023THPT19.60 | ||
| 7140202 | Giáo dục Tiểu học | 220 | — | 2025 THPT23.01–23.28ĐGNL804.00Kết hợp26.57Tuyển thẳng28.03 2024THPT26.63 2023THPT23.26 | ||
| 7620110 | Khoa học cây trồng | 60 | — | 2025 THPT16.00–16.25ĐGNL500.00Kết hợp24.53Tuyển thẳng24.53 2024THPT16.00 2023THPT18.66 | ||
| 7460108 | Khoa học dữ liệu (dự kiến mở mới) | 30 | — | — | ||
| 7620191 | Kinh doanh nông nghiệp số | 40 | — | — | ||
| 7310106 | Kinh tế quốc tế | 100 | — | 2025 THPT16.00ĐGNL500.00Kết hợp24.53Tuyển thẳng24.53 2024THPT21.40 2023THPT21.37 | ||
| 7340301 | Kế toán | 120 | — | 2025 THPT16.50ĐGNL600.00Kết hợp24.26Tuyển thẳng24.87 2024THPT23.02 2023THPT22.50 | ||
| 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | 100 | — | 2025 THPT16.00–16.25ĐGNL500.00Kết hợp24.26Tuyển thẳng24.53 2024THPT19.40 2023THPT18.50 | ||
| 7380101 | Luật | 100 | — | 2025 THPT19.00ĐGNL720.00Kết hợp26.18Tuyển thẳng26.18 2024THPT25.10 2023THPT22.51 | ||
| 7340115 | Marketing | 120 | — | 2025 THPT17.00ĐGNL600.00Kết hợp25.03Tuyển thẳng25.03 2024THPT23.17 2023THPT22.93 | ||
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 180 | — | 2025 THPT16.34ĐGNL513.00Kết hợp24.82Tuyển thẳng24.82 2024THPT21.71 2023THPT20.02 | ||
| 7620301 | Nuôi trồng thủy sản | 60 | — | 2025 THPT16.00–16.25ĐGNL500.00Kết hợp24.53Tuyển thẳng24.53 2024THPT16.15 2023THPT16.00 | ||
| 7620116 | Phát triển nông thôn | 45 | — | 2025 THPT16.00–17.75ĐGNL500.00Kết hợp24.53Tuyển thẳng24.53 2024THPT22.08 2023THPT19.60 | ||
| 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 50 | — | 2025 THPT16.00–16.25ĐGNL500.00Kết hợp24.53Tuyển thẳng24.53 2024THPT21.41 2023THPT20.88 | ||
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | 150 | — | 2025 THPT16.50ĐGNL600.00Kết hợp24.87Tuyển thẳng24.87 2024THPT21.52 2023THPT22.52 | ||
| 7140212 | Sư phạm Hóa học | 20 | — | 2025 THPT24.75–24.92ĐGNL880.00Kết hợp27.84Tuyển thẳng28.78 2024THPT25.81 2023THPT24.15 | ||
| 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | 20 | — | 2025 THPT24.40–24.48ĐGNL859.00Kết hợp28.57Tuyển thẳng28.57 | ||
| 7140218 | Sư phạm Lịch sử | 20 | — | 2025 THPT25.83–28.75ĐGNL931.00Kết hợp29.13Tuyển thẳng29.13 2024THPT27.91 2023THPT27.21 | ||
| 7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | 30 | — | 2025 THPT24.87–27.75ĐGNL884.00Kết hợp28.79Tuyển thẳng28.79 | ||
| 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | 35 | — | 2025 THPT24.65–27.68ĐGNL870.00Kết hợp27.72Tuyển thẳng28.65 2024THPT27.44 2023THPT24.96 | ||
| 7140213 | Sư phạm Sinh học | 20 | — | 2025 THPT23.49ĐGNL824.00Kết hợp28.27Tuyển thẳng28.27 2024THPT24.98 2023THPT22.24 | ||
| 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | 121 | — | 2025 THPT23.08ĐGNL808.00Kết hợp28.06Tuyển thẳng28.06 2024THPT25.61 2023THPT24.18 | ||
| 7140209 | Sư phạm Toán học | 20 | — | 2025 THPT25.95–26.33ĐGNL936.00Kết hợp28.68Tuyển thẳng29.18 2024THPT26.18 2023THPT25.00 | ||
| 7140211 | Sư phạm Vật lý | 20 | — | 2025 THPT25.18–25.32ĐGNL894.00Kết hợp28.19Tuyển thẳng28.88 2024THPT25.57 2023THPT24.15 | ||
| 7140219 | Sư phạm Địa lý | 20 | — | 2025 THPT25.53–28.25ĐGNL913.00Kết hợp28.97Tuyển thẳng28.97 2024THPT27.91 2023THPT25.05 | ||
| 7640101 | Thú y | 70 | — | 2025 THPT18.50–19.50ĐGNL595.00Kết hợp25.50Tuyển thẳng25.50 2024THPT19.58 2023THPT22.26 | ||
| 7340122 | Thương mại điện tử (dự kiến mở mới) | 60 | — | — | ||
| 7229001 | Triết học | 20 | — | 2025 THPT21.52–24.80ĐGNL729.00Kết hợp27.40Tuyển thẳng27.40 2024THPT23.47 2023THPT21.25 | ||
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 150 | — | 2025 THPT16.00ĐGNL600.00Kết hợp24.53Tuyển thẳng24.53 2024THPT22.56 2023THPT21.75 | ||
| 7310630 | Việt Nam học | 150 | — | 2025 THPT19.80–23.13ĐGNL656.00Kết hợp24.26Tuyển thẳng26.57 2024THPT23.95 2023THPT21.18 | ||
| 7229030 | Văn học | 30 | — | 2025 THPT22.72–26.00ĐGNL789.00Kết hợp27.89Tuyển thẳng27.89 2024THPT24.91 2023THPT22.50 | ||
| 7540106 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | 30 | — | 2025 THPT16.00–16.25ĐGNL500.00Kết hợp24.53Tuyển thẳng24.53 2024THPT16.00 2023THPT16.00 |