


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7720201 | Dược học | 250 | — | A00A01B00D07D08 | 2025 THPT20.00Học bạ20.00 2024THPT23.00–24.59 2023THPT23.40–24.41 | |
| 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 230 | — | A00A01B00D07D08 | 2025 THPT23.23Học bạ23.23 2024THPT22.50 2023THPT22.75 | |
| 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | 200 | — | A00A01B00D07D08 | 2025 THPT24.63Học bạ24.63 2024THPT25.85 2023THPT25.40 | |
| 7720115 | Y học cổ truyền | 200 | — | A00A01B00D07D08 | 2025 THPT24.03Học bạ24.03 2024THPT22.50 2023THPT21.80 | |
| 7720110 | Y học dự phòng | 120 | — | A00A01B00D07D08 | 2025 THPT19.35Học bạ19.35 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | |
| 7720101 | Y khoa | 650 | — | A00A01B00D07D08 | 2025 THPT25.33Học bạ25.33 2024THPT25.57–26.00 2023THPT24.63–25.35 | |
| 7720301 | Điều dưỡng | 300 | — | A00A01B00D07D08 | 2025 THPT22.22Học bạ22.22 2024THPT20.55 2023THPT20.25 |