


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7340204 | Bảo hiểm | 45 | — | A00A01D01 | 2025 THPT18.56 2024THPT20.50 | |
| 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 290 | — | A00A01D01X26 | 2025 THPT18.81ĐGNL67.72ĐGTD45.91 2024THPT22.55 2023THPT22.45 | |
| 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 200 | — | A00A01D01X26 | 2025 THPT18.06ĐGNL63.45ĐGTD43.47 2024THPT22.05 2023THPT22.10 | |
| 7420201 | Công nghệ sinh học | 120 | — | B00A00D07A01 | 2025 THPT17.03Học bạ20.03ĐGNL57.77ĐGTD40.14 2024THPT17.00 2023THPT17.25 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | 385 | — | A00A01D01X26 | 2025 THPT19.50ĐGNL71.64ĐGTD48.16 2024THPT22.95 2023THPT23.38 | |
| 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 180 | — | B00A00D07A01 | 2025 THPT18.80Học bạ21.80ĐGNL67.66ĐGTD45.88 2024THPT17.00 2023THPT17.25 | |
| 7340301 | Kế toán | 260 | — | A00A01D01X26 | 2025 THPT19.69 2024THPT23.75 2023THPT23.43 | |
| 7480106 | Kỹ thuật máy tính | 75 | — | A00A01D01X26 | — | |
| 7380101 | Luật | 230 | — | D01C01C00 | 2025 THPT23.00–25.00 2024THPT23.77 2023THPT22.55–23.96 | |
| 7380107 | Luật kinh tế | 230 | — | D01C01C03X01 | 2025 THPT23.17–25.17ĐGNL96.16ĐGTD63.58 2024THPT24.12 2023THPT22.80–24.82 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 290 | — | D01 | 2025 THPT21.00ĐGNL80.16 2024THPT32.03 2023THPT31.51 | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 280 | — | D01D04 | 2025 THPT24.09 2024THPT33.19 2023THPT32.82 | |
| 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 225 | — | D01D09D10 | 2025 THPT18.40 2024THPT28.53 2023THPT30.53 | |
| 7810201 | Quản trị khách sạn | 150 | — | D01D09D10 | 2025 THPT18.05 2024THPT28.13 2023THPT29.28 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | 290 | — | A00A01D01X26 | 2025 THPT20.13–20.14ĐGNL75.25ĐGTD50.23 2024THPT23.52 2023THPT23.62 | |
| 7340122 | Thương mại điện tử | 130 | — | A00A01D01X26 | 2025 THPT22.19ĐGNL88.44ĐGTD58.36 2024THPT24.91 2023THPT25.07 | |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 375 | — | A00A01D01 | 2025 THPT19.56ĐGNL71.98ĐGTD48.36 2024THPT23.48 2023THPT23.33 |