

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | — | — | B00 | 2025 THPT18.43–20.58Học bạ18.43ĐGNL18.43V-SAT18.43 2024THPT21.37–22.37 2023THPT18.26–19.26 | |
| 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | — | — | A01 | 2025 THPT20.24–21.87Học bạ20.24ĐGNL20.24V-SAT20.24 2024THPT22.75–23.75 2023THPT21.80–22.80 | |
| 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | — | — | A01 | 2025 THPT21.54–23.17ĐGNL21.54 2024THPT23.00–24.00 2023THPT22.15–23.15 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | — | D01 | 2025 THPT21.00–22.63Học bạ21.01ĐGNL21.00–21.01V-SAT21.01 2024THPT22.45–23.82 2023THPT21.80–23.68 | |
| 7480201CLC | Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | — | — | D01 | 2025 THPT21.00–22.63Học bạ21.01ĐGNL21.00–21.01V-SAT21.01 2024THPT22.45–23.82 2023THPT21.80–23.68 | |
| 7810101 | Du lịch | — | — | D01 | 2025 THPT21.95–23.57Học bạ21.95ĐGNL21.95V-SAT21.95 2024THPT25.81 2023THPT23.01 | |
| 7140202 | Giáo dục Tiểu học | — | — | C01 | 2025 THPT25.12 2024THPT25.39 2023THPT24.11 | |
| 7140201 | Giáo dục mầm non | — | — | M01 | 2025 THPT24.20 2024THPT23.81 2023THPT20.80 | |
| 7140205 | Giảo dục chính trị | — | — | C01 | 2025 THPT25.66 2024THPT26.86 2023THPT25.33 | |
| 7440112 | Hóa học | — | — | — | ||
| 7460108 | Khoa học dữ liệu | — | — | A00 | 2025 THPT22.05–22.99Học bạ22.05ĐGNL22.05V-SAT22.05 2024THPT22.99–23.99 | |
| 7440301 | Khoa học môi trường | — | — | B00 | 2025 THPT18.72–20.87Học bạ18.72ĐGNL18.72V-SAT18.72 2024THPT21.17–22.17 2023THPT17.91–18.91 | |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | — | — | D01 | 2025 THPT21.31–22.93Học bạ21.31ĐGNL21.31V-SAT21.31 2024THPT24.54–25.54 2023THPT23.98–24.98 | |
| 7340302 | Kiểm toán | — | — | D01 | 2025 THPT21.71–23.33Học bạ21.71ĐGNL21.71V-SAT21.71 2024THPT23.47–24.47 | |
| 7340301 | Kế toán | — | — | D01 | 2025 THPT19.25–21.57Học bạ19.25–19.95ĐGNL19.25–19.95V-SAT19.25–19.95 2024THPT23.18–24.47 2023THPT22.29–23.29 | |
| 7340301CLC | Kế toán(Chưong trình đảo tạo chẩt lượng cao) | — | — | D01 | 2025 THPT19.25–21.57Học bạ19.25–19.95ĐGNL19.25–19.95V-SAT19.25–19.95 2024THPT23.18–24.47 2023THPT22.29–23.29 | |
| 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | — | — | D01 | 2025 THPT21.00–22.62Học bạ21.00ĐGNL21.00V-SAT21.00 2024THPT24.34 2023THPT24.21 | |
| 7520201 | Kỹ thuật điện | — | — | A01 | 2025 THPT19.93–21.56Học bạ21.54ĐGNL19.93V-SAT21.54 2024THPT22.33–23.33 2023THPT20.61–21.61 | |
| 7520207 | Kỹ thuật điện từ - viễn thông (Thiết kế vi mạch) | — | — | A01 | 2025 THPT19.96–21.59Học bạ19.96ĐGNL19.96V-SAT19.96 2024THPT23.08–24.08 2023THPT20.66–21.66 | |
| 7380101 | Luật | — | — | D01 | 2025 THPT21.58–23.20Học bạ21.58ĐGNL21.58V-SAT21.58 2024THPT23.76–24.76 2023THPT22.87–23.87 | |
| 7229010 | Lịch sử | — | — | C00 | 2025 THPT27.02Học bạ27.02ĐGNL27.02V-SAT27.02 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | — | D01 | 2025 THPT24.56–24.80Học bạ24.56ĐGNL24.56–24.80V-SAT24.56 2024THPT25.07–25.29 2023THPT24.58 | |
| 7220201CLC | Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | — | — | D01 | 2025 THPT24.56–24.80Học bạ24.56ĐGNL24.56–24.80V-SAT24.56 2024THPT25.07–25.29 2023THPT24.58 | |
| 7140114 | Quản lý giáo dục | — | — | D01 | 2025 THPT22.59–24.21Học bạ22.59ĐGNL22.59V-SAT22.59 2024THPT23.89–24.89 2023THPT22.39–23.39 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | — | D01 | 2025 THPT19.00–21.87Học bạ19.00–20.25ĐGNL19.00–20.25V-SAT19.00–20.25 2024THPT22.65–23.97 2023THPT22.85–23.85 | |
| 7340101CLC | Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lưọng cao) | — | — | D01 | 2025 THPT19.00–21.87Học bạ19.00–20.25ĐGNL19.00–20.25V-SAT19.00–20.25 2024THPT22.65–23.97 2023THPT22.85–23.85 | |
| 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | — | — | D01 | 2025 THPT20.83–22.45Học bạ20.83ĐGNL20.83V-SAT20.83 2024THPT23.51 | |
| 7340406 | Quản trị văn phòng | — | — | D01 | 2025 THPT21.70–23.32Học bạ21.70ĐGNL21.70V-SAT21.70 2024THPT24.48–25.48 2023THPT23.16–24.16 | |
| 7310601 | Quốc tế học | — | — | D01 | 2025 THPT21.00Học bạ21.00ĐGNL21.00V-SAT21.00 2024THPT23.64 2023THPT22.70 | |
| 7140212 | Sư phạm Hóa học | — | — | A00 | 2025 THPT28.98 2024THPT26.98 2023THPT25.28 | |
| 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên (đào tạo giáo viên THCS) | — | — | A00A00A01C01A04X05A03X06X08X07D07C02D24D23A05A06X09X11X12X10 | 2025 THPT25.55–26.49 2024THPT25.52 2023THPT24.25 | |
| 7140218 | Sư phạm Lịch sử | — | — | C00 | 2025 THPT28.39 2024THPT28.25 2023THPT25.66 | |
| 7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý (đào tạo giáo viênTHCS) | — | — | C00 | 2025 THPT27.18 2024THPT27.35 2023THPT24.21 | |
| 7140222 | Sư phạm Mỹ thuật | — | — | H00 | 2025 THPT22.00 2024THPT21.59 2023THPT21.26 | |
| 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | — | — | C01 | 2025 THPT26.58 2024THPT28.11 2023THPT25.81 | |
| 7140213 | Sư phạm Sinh học | — | — | B00 | 2025 THPT24.77 2024THPT25.16 2023THPT23.82 | |
| 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | — | — | D01 | 2025 THPT27.19 2024THPT27.00 2023THPT26.15 | |
| 7140209 | Sư phạm Toán học | — | — | A00 | 2025 THPT27.90–28.84 2024THPT26.75–27.75 2023THPT25.31–26.31 | |
| 7140211 | Sư phạm Vật lý | — | — | A00 | 2025 THPT28.33–29.27 2024THPT26.43 2023THPT24.61 | |
| 7140221 | Sư phạm Âm nhạc | — | — | N01 | 2025 THPT22.00 2024THPT23.93 2023THPT23.01 | |
| 7140219 | Sư phạm Địa lý | — | — | C00D15X74C13X75 | 2025 THPT28.55 2024THPT27.91 2023THPT23.45 | |
| 7320201 | Thông tin - Thư viện | — | — | C00 | 2025 THPT26.48Học bạ26.48ĐGNL26.48V-SAT26.48 2024THPT23.51 2023THPT21.36 | |
| 7460112 | Toán ứng dụng | — | — | A00 | 2025 THPT24.54–25.48Học bạ24.54ĐGNL24.54V-SAT24.54 2024THPT23.94–24.94 2023THPT22.30–23.30 | |
| 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | — | — | D01 | 2025 THPT22.00–23.62Học bạ22.00ĐGNL22.00V-SAT22.00 2024THPT22.27 | |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | — | — | D01 | 2025 THPT20.01–21.63Học bạ20.01ĐGNL20.01V-SAT20.01 2024THPT23.26–24.26 2023THPT22.46–23.46 | |
| 7310401 | Tâm lí học | — | — | D01 | 2025 THPT22.25–23.87Học bạ22.25ĐGNL22.25V-SAT22.25 2024THPT24.50 2023THPT23.80 | |
| 7310630 | Việt Nam học | — | — | D01 | 2025 THPT21.00–22.62Học bạ21.00ĐGNL21.00V-SAT21.00 2024THPT25.00 2023THPT22.20 | |
| 7310501 | Địa lý học | — | — | C00D15X74C13X75 | 2025 THPT26.84Học bạ26.84ĐGNL26.84V-SAT26.84 |