


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7310201 | Chính trị học | 100 | — | X70X74X78 | 2025 THPT25.19Học bạ25.10Kết hợp25.10Tuyển thẳng25.10 2023THPT25.05–26.62 | |
| 7420201 | Công nghệ sinh học (mới) | 80 | — | A02B00B08X16 | 2025 THPT19.25Học bạ19.25Kết hợp19.25Tuyển thẳng19.25 2023THPT19.63–20.71 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | 140 | — | A01X06 | 2025 THPT20.60Học bạ20.60Kết hợp20.60Tuyển thẳng20.60 2023THPT23.56–23.70 | |
| 7760101 | Công tác xã hội | 220 | — | C00D14X70 | 2025 THPT26.13Học bạ26.04Kết hợp26.04Tuyển thẳng26.04 2023THPT22.75–23.48 | |
| 7140201 | Giáo dục Mầm non | 190 | — | M00 | 2025 THPT21.50–22.25Kết hợp21.50–22.13Tuyển thẳng21.50–22.13 2023THPT20.63–27.54 | |
| 7140201K | Giáo dục Mầm non - Sư phạm Tiếng Anh | 60 | — | M10(VĂNANHNĂNG KHIẾU HÁTKỂ CHUYỆN) | 2025 THPT21.50–22.25Kết hợp21.50–22.13Tuyển thẳng21.50–22.13 2023THPT20.63–27.54 | |
| 7140208 | Giáo dục Quốc phòng và An ninh | 60 | — | C03C04 | 2025 THPT27.27Học bạ27.27Kết hợp27.27Tuyển thẳng27.27 2023THPT25.05–26.50 | |
| 7140202 | Giáo dục Tiểu học | 215 | — | D01 | 2025 THPT24.99–25.17Học bạ24.99–25.10Kết hợp24.99–25.10Tuyển thẳng24.99–25.10 2023THPT26.62–26.96 | |
| 7140202K | Giáo dục Tiểu học - Sư phạm Tiếng Anh | 100 | — | D01 | 2025 THPT24.99–25.17Học bạ24.99–25.10Kết hợp24.99–25.10Tuyển thẳng24.99–25.10 2023THPT26.62–26.96 | |
| 7140205 | Giáo dục chính trị | 25 | — | X70X74X78 | 2025 THPT28.22Học bạ28.22Kết hợp28.22Tuyển thẳng28.22 2023THPT27.47–28.13 | |
| 7140204 | Giáo dục công dân | 110 | — | X70X74X78 | 2025 THPT27.74Học bạ27.67Kết hợp27.67Tuyển thẳng27.67 2023THPT27.31–27.83 | |
| 7140101 | Giáo dục học (Giáo dục và truyền thông) | 80 | — | C00D01 | — | |
| 7140206 | Giáo dục thể chất | 160 | — | M02M03 | 2025 THPT25.89Tuyển thẳng25.89 2023THPT22.85 | |
| 7140203 | Giáo dục đặc biệt | 80 | — | C00D01 | 2025 THPT27.55Học bạ27.55Kết hợp27.55Tuyển thẳng27.55 2023THPT26.83–27.90 | |
| 7810302 | Huấn luyện thể thao | 70 | — | M02M03 | — | |
| 7440112 | Hóa học | 120 | — | A00B00D07 | 2025 THPT23.00Học bạ23.00Kết hợp23.00Tuyển thẳng23.00 2023THPT22.10–26.68 | |
| 7440112D | Hóa học (Hóa dược) | 120 | — | A00B00D07 | — | |
| 7760103 | Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật | 160 | — | C00D01 | 2025 THPT25.29Học bạ25.28Kết hợp25.28Tuyển thẳng25.28 2023THPT21.45–22.50 | |
| 7460108 | Khoa học dữ liệu | 60 | — | X06A01 | — | |
| 7229010 | Lịch sử | 60 | — | C00C03D14 | 2025 THPT27.75Học bạ27.75Kết hợp27.75Tuyển thẳng27.75 2023THPT27.76–28.42 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 60 | — | D01 | 2025 THPT24.56Học bạ24.52Kết hợp24.52Tuyển thẳng24.52 2023THPT26.60 | |
| 7220203 | Ngôn ngữ Pháp (Tiếng Pháp ứng dụng và giao tiếp quốc tế) | 60 | — | D01D03 | — | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 45 | — | D01D04 | 2025 THPT26.76Học bạ26.76Kết hợp26.76Tuyển thẳng26.76 2023THPT26.12–26.56 | |
| 7140114 | Quản lí giáo dục | 90 | — | C03D01X01 | 2025 THPT24.68Học bạ24.68Kết hợp24.68Tuyển thẳng24.68 2023THPT24.80–26.50 | |
| 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 150 | — | D14C00X70 | 2025 THPT20.25Học bạ20.25Kết hợp20.25Tuyển thẳng20.25 2023THPT23.65–25.80 | |
| 7310601 | Quốc tế học (bắt đầu tuyển sinh từ 2026) | 60 | — | D14C00C03 | — | |
| 7420101 | Sinh học | 120 | — | B02B00B08X16 | 2025 THPT19.00Học bạ19.00Kết hợp19.00Tuyển thẳng19.00 2023THPT19.63–24.93 | |
| 7140246 | Sư phạm Công nghệ | 150 | — | A00A01X07X08 | 2025 THPT21.75Học bạ21.75Kết hợp21.75Tuyển thẳng21.75 2023THPT20.15–21.15 | |
| 7140212 | Sư phạm Hoá học | 50 | — | A00B00 | 2025 THPT26.13–28.42Học bạ28.37Kết hợp28.37Tuyển thẳng26.13–28.37 2023THPT26.13–26.68 | |
| 7140212K | Sư phạm Hoá học (dạy Hóa học bằng tiếng Anh) | 20 | — | D07 | 2025 THPT26.13–28.42Học bạ28.37Kết hợp28.37Tuyển thẳng26.13–28.37 2023THPT26.13–26.68 | |
| 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | 70 | — | A00B00 | 2025 THPT27.06Học bạ27.06Kết hợp27.06Tuyển thẳng27.06 | |
| 7140218 | Sư phạm Lịch sử | 85 | — | C00D14 | 2025 THPT29.06Học bạ29.06Kết hợp29.06Tuyển thẳng29.06 2023THPT27.76–28.42 | |
| 7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lí | 100 | — | C00 | 2025 THPT28.60Học bạ28.58Kết hợp28.58Tuyển thẳng28.58 | |
| 7140222 | Sư phạm Mỹ thuật | 80 | — | M02M03 | 2025 THPT23.48Tuyển thẳng23.48 2023THPT18.30–19.94 | |
| 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | 450 | — | C00D01 | 2025 THPT28.48Học bạ28.48Kết hợp28.48Tuyển thẳng28.48 2023THPT26.40–27.83 | |
| 7140213 | Sư phạm Sinh học | 70 | — | B00D08 | 2025 THPT26.27Học bạ26.27Kết hợp26.27Tuyển thẳng26.27 2023THPT22.85–24.93 | |
| 7140210 | Sư phạm Tin học | 100 | — | A01X06 | 2025 THPT24.85Học bạ24.85Kết hợp24.85Tuyển thẳng24.85 2023THPT23.66–24.20 | |
| 7140210K | Sư phạm Tin học (dạy bằng Tiếng Anh) | 20 | — | A01X06 | — | |
| 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | 160 | — | D01 | 2025 THPT26.30Học bạ26.29Kết hợp26.29Tuyển thẳng26.29 2023THPT27.54 | |
| 7140233 | Sư phạm Tiếng Pháp | 20 | — | D01D03 | 2025 THPT27.15Học bạ27.15Kết hợp27.15Tuyển thẳng27.15 2023THPT25.61–25.73 | |
| 7140209 | Sư phạm Toán học | 300 | — | A00A01 | 2025 THPT28.27–28.36Học bạ28.27–28.36Kết hợp28.27–28.36Tuyển thẳng28.27–28.36 2023THPT25.02–27.63 | |
| 7140209K | Sư phạm Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh) | 60 | — | A01D01 | 2025 THPT28.27–28.36Học bạ28.27–28.36Kết hợp28.27–28.36Tuyển thẳng28.27–28.36 2023THPT25.02–27.63 | |
| 7140211 | Sư phạm Vật lí | 50 | — | A00A01 | 2025 THPT27.78–28.31Học bạ28.31Kết hợp28.31Tuyển thẳng27.78–28.31 2023THPT25.36–25.95 | |
| 7140211K | Sư phạm Vật lí (dạy Toán bằng tiếng Anh) | 20 | — | A00A01 | 2025 THPT27.78–28.31Học bạ28.31Kết hợp28.31Tuyển thẳng27.78–28.31 2023THPT25.36–25.95 | |
| 7140221 | Sư phạm Âm nhạc | 80 | — | M02M03 | 2025 THPT23.75Tuyển thẳng23.75 2023THPT18.50–19.55 | |
| 7140219 | Sư phạm Địa lí | 100 | — | C00C04 | 2025 THPT28.79Học bạ28.79Kết hợp28.79Tuyển thẳng28.79 2023THPT26.05–27.67 | |
| 7220101 | Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | 70 | — | C00D14 | 2025 THPT26.36Học bạ26.36Kết hợp26.36Tuyển thẳng26.36 | |
| 7460101 | Toán học | 100 | — | A00A01 | 2025 THPT25.50Học bạ25.50Kết hợp25.50Tuyển thẳng25.50 2023THPT25.02–25.31 | |
| 7229001 | Triết học (Triết học Mác Lê-nin) | 195 | — | C00D14X70 | 2025 THPT24.87Học bạ24.68Kết hợp24.68Tuyển thẳng24.68 2023THPT24.20–25.80 | |
| 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | 60 | — | X06A01 | — | |
| 7310401 | Tâm lý học (Tâm lý học trường học) | 200 | — | C00D01 | 2025 THPT23.23–23.25Học bạ23.23Kết hợp23.23Tuyển thẳng23.23 2023THPT25.15–26.50 | |
| 7310403 | Tâm lý học giáo dục | 90 | — | C00D01 | 2025 THPT23.96Học bạ23.75Kết hợp23.75Tuyển thẳng23.75 2023THPT25.70–26.50 | |
| 7310630 | Việt Nam học (Tuyển sinh người Việt Nam) | 210 | — | D14C00X70 | 2025 THPT20.00Học bạ20.00Kết hợp20.00Tuyển thẳng20.00 2023THPT22.75–24.87 | |
| 7229030 | Văn học | 100 | — | C00D01 | 2025 THPT27.64Học bạ27.64Kết hợp27.64Tuyển thẳng27.64 2023THPT25.40–26.50 | |
| 7440102 | Vật lí học (vật lí bán dẫn và kỹ thuật) (mới) | 120 | — | A00A01X06 | 2025 THPT22.35Học bạ22.35Kết hợp22.35Tuyển thẳng22.35 | |
| 7310301 | Xã hội học | 80 | — | C00D14X70 | 2025 THPT26.00Học bạ25.80Kết hợp25.80Tuyển thẳng25.80 | |
| 7310501 | Địa lí học (Địa lí tài nguyên và môi trường) | 70 | — | C04C00X74 | — |