


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7480201 | Công nghệ thông tin | 210 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT17.00Học bạ16.00–17.00ĐGTD17.00Kết hợp16.00–17.00 2024THPT22.00 2023THPT24.02 | |
| 7480101 | Khoa học máy tính | 70 | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT16.00Học bạ15.00–16.00ĐGTD16.00Kết hợp15.00–16.00 2024THPT22.00 2023THPT23.66 | |
| 7310106 | Kinh tế quốc tế | 140 | — | A00A01D01D07X01X25 | 2025 THPT20.60Học bạ19.60–20.60ĐGTD20.60Kết hợp19.60–20.60 2024THPT23.80 2023THPT24.78 | |
| 7340301 | Kế toán | 175 | — | A00A01D01D07X01X25 | 2025 THPT19.78Học bạ18.78–19.78ĐGTD19.78Kết hợp18.78–19.78 2024THPT23.86 2023THPT24.35 | |
| 7340301A | Kế toán định hướng chứng chỉ quốc tế ACCA (mới) | 35 | — | A01D01D07D09D10X25 | — | |
| 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 140 | — | A00A01D01D07X01X25 | 2025 THPT21.40Học bạ20.40–21.40ĐGTD21.40Kết hợp20.40–21.40 2024THPT24.49 2023THPT24.77 | |
| 7380107 | Luật kinh tế | 140 | — | C00D01X01X70X74X78 | 2025 THPT22.30–24.30Học bạ22.30–24.30ĐGTD22.30Kết hợp22.30–23.30 2024THPT25.80 2023THPT23.96 | |
| 7340115 | Marketing | 140 | — | A00A01D01D07X01X25 | 2025 THPT22.20Học bạ21.20–22.20ĐGTD22.20Kết hợp22.20 2024THPT24.97 2023THPT25.41 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 180 | — | D01D14D15 | 2025 THPT19.70–20.70Học bạ19.70–20.70ĐGTD19.70Kết hợp19.70–20.70 2024THPT24.58 2023THPT24.50 | |
| 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 170 | — | D01D02D14D15 | 2025 THPT19.30Học bạ19.30–20.30ĐGTD19.30Kết hợp19.30–20.30 2024THPT24.75 2023THPT24.91 | |
| 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 100 | — | D01D06D14D15 | 2025 THPT16.00–17.00Học bạ16.00–17.00ĐGTD16.00Kết hợp16.00–17.00 2024THPT23.02 2023THPT23.63 | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 140 | — | D01D04D14D15 | 2025 THPT21.20–22.20Học bạ21.20–22.20ĐGTD21.20Kết hợp21.20–22.20 2024THPT25.40 2023THPT25.18 | |
| 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 140 | — | A00A01A07D01D09D10 | 2025 THPT20.15Học bạ19.15–20.15ĐGTD20.15Kết hợp20.15 2024THPT23.33 2023THPT23.84 | |
| 7810201 | Quản trị khách sạn | 140 | — | A00A01A07D01D09D10 | 2025 THPT20.15Học bạ19.15–20.15ĐGTD20.15Kết hợp20.15 2024THPT22.85 2023THPT24.10 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | 210 | — | A00A01D01D07X01X25 | 2025 THPT20.20Học bạ19.20–20.20ĐGTD20.20Kết hợp19.20–20.20 2024THPT23.61 2023THPT24.54 | |
| 7340101A | Quản trị kinh doanh định hướng chuẩn nghề nghiệp quốc tế (mới) | 35 | — | A01D01D07D09D10X25 | — | |
| 7340122 | Thương mại điện tử | 70 | — | A00A01D01D07X01X25 | 2025 THPT22.50Học bạ21.50–22.50ĐGTD22.50Kết hợp21.50–22.50 2024THPT25.00 2023THPT24.97 | |
| 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 180 | — | C00C03C04D01D14D15 | 2025 THPT23.75–25.75Học bạ23.75–25.75ĐGTD23.75Kết hợp23.75–24.75 2024THPT26.52 2023THPT25.89 | |
| 7480207 | Trí tuệ nhân tạo | 70 | — | A00A01D01D07 | — | |
| 7340201 | Tài chính – Ngân hàng | 175 | — | A00A01D01D07X01X25 | 2025 THPT19.50Học bạ18.50–19.50ĐGTD19.50Kết hợp18.50–19.50 2024THPT24.31 2023THPT24.49 | |
| 7310630 | Việt Nam học | 80 | — | C00C03C04D01D14D15 | 2025 THPT21.88–23.88Học bạ21.88–23.88ĐGTD21.88Kết hợp21.88–22.88 2024THPT23.75 2023THPT22.50 | |
| 7720301 | Điều dưỡng | 160 | — | A00B00D07 | 2025 THPT19.55–20.55Học bạ19.55–20.55Kết hợp19.55 2024THPT19.00 2023THPT19.00 |