

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7850201 | Bảo hộ lao động | — | — | C02D07B03C01B00B08A00A01 | 2025 THPT20.00Học bạ24.00ĐGNL600.00 2024THPT22.00 2023THPT22.00 | |
| 7420201 | Công nghệ sinh học | — | — | B08B03X11X15X16B00X14A00A02A01D07C02D01C01 | 2025 THPT25.27Học bạ28.39–31.22ĐGNL684.00–824.00CCQT24.00OTHER1005.00 2024THPT25.00 2023THPT28.20 | |
| 7340205 | Công nghệ tài chính | — | — | D01D07C02C01A00A01X02X06X10X26 | — | |
| 7760101 | Công tác xã hội | — | — | C00C01C02C03C04D01D14 | 2025 THPT29.86–30.36Học bạ36.04ĐGNL872.00 2024THPT29.45 2023THPT28.50 | |
| 7810101H | Du lịch (Chuyên ngành Hướng dẫn du lịch) | — | — | C00C01C02C03C04D01D14 | 2025 THPT31.09–32.80Học bạ25.40–37.85ĐGNL644.00–895.00 2024THPT22.00 2023THPT22.00–31.40 | |
| 7810101 | Du lịch (Chuyên ngành Quản lý du lịch) | — | — | C00C01C02C03C04D01D14 | 2025 THPT31.09–32.80Học bạ25.40–37.85ĐGNL644.00–895.00 2024THPT22.00 2023THPT22.00–31.40 | |
| 7720201 | Dược học | — | — | D07B08B03C02B00A00A01A02C01 | 2025 THPT27.67–27.92Học bạ34.11–34.36ĐGNL850.00 2024THPT31.45 2023THPT31.40 | |
| 7480104 | Hệ thống thông tin | — | — | A01D07D01C01X26A00 | — | |
| 7460108 | Khoa học dữ liệu | — | — | A00A01C01D01D07X06X26 | — | |
| 7480101 | Khoa học máy tính | — | — | A01D07D01C01X26A00 | 2025 THPT30.27–30.67Học bạ36.55–36.80ĐGNL884.00 2024THPT33.00 2023THPT33.35 | |
| 7440301 | Khoa học môi trường | — | — | C02D07B03C01B00B08A00A01 | 2025 THPT20.00Học bạ24.00ĐGNL600.00 2024THPT22.00 2023THPT22.00 | |
| 7420204 | Khoa học y sinh | — | — | B08B03X15B00X14A02A01 | — | |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | — | — | A00A01C01C02D01D07 | 2025 THPT31.01–31.51Học bạ25.90–36.98ĐGNL640.00–893.00CCQT24.00OTHER983.00 2024THPT33.80 2023THPT34.60 | |
| 7580101 | Kiến trúc | — | — | H01H06V00 | 2025 THPT28.54ĐGNL832.00 2024THPT29.80 2023THPT27.00 | |
| 7580104 | Kiến trúc đô thị | — | — | H01H06V00 | — | |
| 7340302 | Kiểm toán (Chuyên ngành Kiểm toán và Phân tích dữ liệu) | — | — | D01D07C02C01A00A01X02X06X10X26 | 2025 THPT27.73–28.23Học bạ35.14ĐGNL865.00 | |
| 7340301 | Kế toán | — | — | D01D07C02C01A00A01X02X06X10X26 | 2025 THPT26.62–27.12Học bạ33.43ĐGNL837.00 2024THPT32.40 2023THPT31.60 | |
| 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | — | — | A01D07D01C01X26A00 | 2025 THPT28.30–28.70Học bạ35.52–35.77ĐGNL868.00 2024THPT31.30 2023THPT29.90 | |
| 7520301 | Kỹ thuật hóa học | — | — | D07X11X15X10C02B00A00A01A02B08B03D01C01 | 2025 THPT27.85–27.95Học bạ34.48ĐGNL853.00 2024THPT27.80 2023THPT28.60 | |
| 7520320 | Kỹ thuật môi trường (Chuyên ngành Môi trường và Phát triển bền vững) | — | — | C02D07B03C01B00B08A00A01 | — | |
| 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | — | — | A01D07D01C01X26A00 | 2025 THPT29.58–29.98Học bạ24.00–36.44ĐGNL600.00–878.00 2024THPT33.30 2023THPT33.70 | |
| 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | — | — | A01C02D01C01A00X06 | 2025 THPT25.30–25.70Học bạ24.00–30.00ĐGNL600.00–821.00CCQT24.00OTHER960.00 2024THPT24.00 2023THPT24.00 | |
| 7580205 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | — | — | A01C02D01C01A00X06 | 2025 THPT22.50–22.90Học bạ25.50ĐGNL703.00 2024THPT22.00 2023THPT22.00 | |
| 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | — | — | A01D07D01C01X26A00 | 2025 THPT29.10–36.19Học bạ30.60–35.94ĐGNL824.00–874.00 2024THPT31.85 2023THPT31.00 | |
| 7520201 | Kỹ thuật điện | — | — | A01D07D01C01X26A00 | 2025 THPT27.36–27.76Học bạ34.68–34.93ĐGNL818.00–857.00 2024THPT30.00 2023THPT26.00 | |
| 7520207 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | — | — | A01D07D01C01X26A00 | 2025 THPT27.59–29.55Học bạ29.24–36.46ĐGNL803.00–875.00 2024THPT31.20 2023THPT28.70 | |
| 7520207T | Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành Kỹ thuật thiết kế vi mạch bán dẫn) | — | — | A00A01C01D07X06 | 2025 THPT27.59–29.55Học bạ29.24–36.46ĐGNL803.00–875.00 2024THPT31.20 2023THPT28.70 | |
| 7380101 | Luật | — | — | D01C00D15D14C04C03C01C02 | 2025 THPT31.05–31.80Học bạ36.75ĐGNL819.00–884.00 2024THPT22.00–25.00 2023THPT31.85 | |
| 7340115 | Marketing | — | — | A00A01C01C02D01D07 | 2025 THPT31.24–31.74Học bạ37.11ĐGNL640.00–895.00 2024THPT34.25 2023THPT34.45 | |
| 7480102 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | — | — | A01D07D01C01X26A00 | 2025 THPT23.90–27.18Học bạ33.70–33.95ĐGNL750.00–847.00 2024THPT31.20 2023THPT32.10 | |
| 7210408 | Nghệ thuật số (Chuyên ngành Thiết kế truyền thông số) | — | — | H06H00H01H02V01H06 | — | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | — | D01D11D12D13D14D15 | 2025 THPT30.84–31.84Học bạ25.00–37.10ĐGNL661.00–890.00CCQT24.00OTHER1028.00 2024THPT33.80 2023THPT33.50 | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | — | — | D01D04D11D55D12D13D14D15 | 2025 THPT25.48–30.40Học bạ30.15–36.49ĐGNL821.00–881.00 2024THPT32.50 2023THPT32.20 | |
| 7340408 | Quan hệ lao động (Chuyên ngành Quản lý quan hệ lao động, Chuyên ngành Hành vi tổ chức) | — | — | A00A01C01C02D01D07 | 2025 THPT23.30–23.80Học bạ27.65ĐGNL600.00–743.00 2024THPT25.00 2023THPT24.00 | |
| 7310206 | Quan hệ quốc tế | — | — | C00C01C02C03C04D01D14 | — | |
| 7580105 | Quy hoạch vùng và đô thị | — | — | A01C02D01C01A00X06V00V01V02 | 2025 THPT24.33–24.73ĐGNL788.00 2024THPT23.00 2023THPT23.00 | |
| 7810301G | Quản lý thể dục thể thao (Chuyên ngành Golf) | — | — | D01B03C01B08A01T00T01 | 2025 THPT20.00–27.98Học bạ25.00–25.90ĐGNL600.00–859.00 2024THPT22.00–31.30 2023THPT22.00–30.50 | |
| 7810301 | Quản lý thể dục thể thao (Chuyên ngành Kinh doanh thể thao và tổ chức sự kiện) | — | — | D01B03C01B08A01T00T01 | 2025 THPT20.00–27.98Học bạ25.00–25.90ĐGNL600.00–859.00 2024THPT22.00–31.30 2023THPT22.00–30.50 | |
| 7810301T | Quản lý thể dục thể thao (Chuyên ngành Truyền thông và tiếp thị thể thao) | — | — | D01B03C01B08A01T00T01 | 2025 THPT20.00–27.98Học bạ25.00–25.90ĐGNL600.00–859.00 2024THPT22.00–31.30 2023THPT22.00–30.50 | |
| 7580302 | Quản lý xây dựng | — | — | A01C02D01C01A00X06 | 2025 THPT24.20–24.60ĐGNL782.00 2024THPT23.00 2023THPT23.00 | |
| 7340101C | Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị chuỗi cung ứng) | — | — | A00A01C01C02D01D07 | 2025 THPT27.45–29.55Học bạ34.87–35.85ĐGNL859.00–875.00 2024THPT32.00–33.00 2023THPT32.25–33.45 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị nhà hàng - khách sạn) | — | — | A00A01C01C02D01D07 | 2025 THPT27.45–29.55Học bạ34.87–35.85ĐGNL859.00–875.00 2024THPT32.00–33.00 2023THPT32.25–33.45 | |
| 7340404 | Quản trị nhân lực | — | — | A00A01C01C02D01D07 | — | |
| 7580108 | Thiết kế nội thất | — | — | H06H00H01H02V01H06 | 2025 THPT28.43–28.93ĐGNL819.00 2024THPT29.70 2023THPT27.00 | |
| 7210404 | Thiết kế thời trang | — | — | H06H00H01H02V01H06 | 2025 THPT28.73–29.23ĐGNL827.00 2024THPT30.60 2023THPT26.50 | |
| 7210403 | Thiết kế đồ họa | — | — | H06H00H01H02V01H06 | 2025 THPT30.28–30.78ĐGNL865.00 2024THPT31.50 2023THPT31.00 | |
| 7460201 | Thống kê | — | — | A00A01C01D01D07X06X26 | 2025 THPT23.50–23.90ĐGNL750.00 2024THPT28.50 2023THPT27.70 | |
| 7460112 | Toán ứng dụng | — | — | A00A01C01D01D07X06X26 | 2025 THPT26.14–26.54Học bạ32.52–32.77ĐGNL836.00 2024THPT31.00 2023THPT31.30 | |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | — | — | D01D07C02C01A00A01X02X06X10X26 | 2025 THPT28.09–28.59ĐGNL803.00–867.00 2024THPT33.00 2023THPT32.50 | |
| 7340201Q | Tài chính - Ngân hàng (Chuyên ngành Tài chính quốc tế) | — | — | D01D07C02C01A00A01X02X06X10X26 | 2025 THPT28.09–28.59ĐGNL803.00–867.00 2024THPT33.00 2023THPT32.50 | |
| 7310301 | Xã hội học | — | — | C00C01C02C03C04D01D14 | 2025 THPT31.26–31.76ĐGNL886.00 2024THPT32.30 2023THPT31.25 |