


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HQT08-02 | Hoa Kỳ học | 40 | — | A00A01C00D01D07D09D10D14D15 | 2025 THPT24.17Kết hợp26.78CCQT26.78 2024THPT28.55 2023THPT26.40–27.90 | |
| HQT08-01 | Hàn Quốc học | 80 | — | A00A01C00D01D07D09D10D14D15DD2 | 2025 THPT25.10Kết hợp27.30CCQT27.30 2024THPT28.83 2023THPT26.70–28.20 | |
| HQT06 | Kinh doanh quốc tế | 260 | — | A00A01D01D03D04D06D07D09D10DD2 | 2025 THPT24.75Kết hợp27.13CCQT27.13 2024THPT25.60–26.60 2023THPT25.80–26.80 | |
| HQT03 | Kinh tế quốc tế | 260 | — | A00A01D01D03D04D06D07D09D10DD2 | 2025 THPT24.45Kết hợp26.97CCQT26.97 2024THPT25.47–26.47 2023THPT25.76–26.76 | |
| HQT04 | Luật quốc tế | 200 | — | A00A01C00D01D03D04D06D07D09D10D14D15DD2 | 2025 THPT24.95Kết hợp27.23CCQT27.23 2024THPT28.55 2023THPT25.52–28.02 | |
| HQT07 | Luật thương mại quốc tế | 200 | — | A00A01C00D01D03D04D06D07D09D10D14D15DD2 | 2025 THPT24.70Kết hợp27.10CCQT27.10 2023THPT25.70–28.20 | |
| HQT02 | Ngôn ngữ Anh | 200 | — | A01D01D07D09D10D14D15 | 2025 THPT25.28Kết hợp27.39CCQT27.39 2024THPT35.58 2023THPT35.99 | |
| HQT08-03 | Nhật Bản học | 40 | — | A00A01C00D01D06D07D09D10D14D15 | 2025 THPT24.43Kết hợp26.95CCQT26.95 2024THPT28.73 2023THPT25.27–27.77 | |
| HQT01 | Quan hệ quốc tế | 400 | — | A00A01C00D01D03D04D06D07D09D10D14D15DD2 | 2025 THPT25.95Kết hợp27.80CCQT27.80 2024THPT28.76 2023THPT25.80–28.30 | |
| HQT08-04 | Trung Quốc học | 40 | — | A00A01C00D01D04D07D09D10D14D15 | 2025 THPT26.09Kết hợp27.89CCQT27.89 2024THPT29.20 2023THPT25.92–28.42 | |
| HQT05 | Truyền thông quốc tế | 400 | — | A00A01C00D01D03D04D06D07D09D10D14D15DD2 | 2025 THPT25.90Kết hợp27.77CCQT27.77 2024THPT29.05 2023THPT25.96–28.46 |