


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7850201 | Bảo hộ lao động | 180 | — | A00A01A03C01D01X05X06 | 2025 THPT19.69Học bạ23.14 2024THPT15.20 2023THPT15.15 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | 60 | — | A00A01A03C01D01X05X06 | 2025 THPT23.60Học bạ26.10 | |
| 7340205 | Công nghệ tài chính | 60 | — | A01D01D07D09D10X25X26 | — | |
| 7760101 | Công tác xã hội | 150 | — | C00C03C07D01D14X70X71 | 2025 THPT23.72 2024THPT23.75 2023THPT21.25 | |
| 7810101 | Du lịch | 100 | — | A01D01D11D12D14D15X79 | 2025 THPT24.00Học bạ26.50 2024THPT24.63 | |
| 7460108 | Khoa học dữ liệu | 80 | — | A00A01A03C01D01X05X06 | 2025 THPT21.50Học bạ24.50 | |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 60 | — | A01D01D07D09D10X25X26 | — | |
| 7310101 | Kinh tế | 100 | — | A01D01D07D09D10X25X26 | 2025 THPT24.40Học bạ26.90 2024THPT23.40 2023THPT22.30 | |
| 7310109 | Kinh tế số | 60 | — | A01D01D07D09D10X25X26 | — | |
| 7340302 | Kiểm toán | 60 | — | A01D01D07D09D10X25X26 | — | |
| 7340301 | Kế toán | 280 | — | A01D01D07D09D10X25X26 | 2025 THPT18.20 2024THPT23.60 2023THPT23.15 | |
| 7380101 | Luật | 129 | — | C00C03C07D01D14X70X71 | 2025 THPT25.25 2024THPT26.38 2023THPT23.23 | |
| 7380107 | Luật kinh tế | 60 | — | C00C03C07D01D14X70X71 | — | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 60 | — | A01D01D11D12D14D15X79 | 2025 THPT24.97Học bạ27.47 2024THPT33.00 2023THPT32.00 | |
| 7340408 | Quan hệ lao động | 100 | — | A01D01D07D09D10X25X26 | 2025 THPT20.43Học bạ23.70 2024THPT19.95 2023THPT17.10 | |
| 7340409 | Quản lý dự án | 60 | — | A01D01D07D09D10X25X26 | — | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | 300 | — | A01D01D07D09D10X25X26 | 2025 THPT18.75–22.55Học bạ25.29 2024THPT22.80 2023THPT22.80 | |
| 7340101P | Quản trị kinh doanh (chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) | 60 | — | A01D01D07D09D10X25X26 | 2025 THPT18.75–22.55Học bạ25.29 2024THPT22.80 2023THPT22.80 | |
| 7340404 | Quản trị nhân lực | 330 | — | A01D01D07D09D10X25X26 | 2025 THPT18.60 2024THPT23.19 2023THPT22.70 | |
| 7320105 | Truyền thông đại chúng | 100 | — | A01D01D11D12D14D15X79 | 2025 THPT24.70Học bạ27.20 | |
| 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | 60 | — | A00A01A03C01D01X05X06 | — | |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 250 | — | A01D01D07D09D10X25X26 | 2025 THPT18.75 2024THPT23.61 2023THPT23.20 | |
| 7310401 | Tâm lý học | 60 | — | C00C03C07D01D14X70X71 | — | |
| 7310630 | Việt Nam học | 80 | — | A01D01D11D12D14D15X79 | 2025 THPT23.03Học bạ25.65 2024THPT22.50 2023THPT16.00 | |
| 7310301 | Xã hội học | 150 | — | C00C03C07D01D14X70X71 | 2025 THPT23.70 2024THPT22.75 2023THPT20.00 |