

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7510102 | Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng | — | — | A00A01C01C03C04C14D01 | 2025 THPT15.00ĐGNL16.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7510205 | Công nghệ Kỹ thuật Ô tô | — | — | A00A09C01C03C04C14D01 | 2025 THPT15.00ĐGNL16.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7510301 | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | — | — | A00A01C01C03C04C14D01 | 2025 THPT15.00ĐGNL16.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7480201 | Công nghệ Thông tin | — | — | A00A01C01C03C04C14D01 | 2025 THPT15.00ĐGNL16.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7540101 | Công nghệ Thực phẩm | — | — | A00A01B00B03C02C14D01 | 2025 THPT15.00ĐGNL16.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7720201 | Dược học | — | — | A00A02B00B03C02C08D07 | 2025 THPT19.00 2024THPT21.00 2023THPT21.00 | |
| 7720203 | Hoá dược | — | — | A00A02B00B03C02C08D07 | 2025 THPT15.00ĐGNL16.00 2024THPT15.00 | |
| 7310614 | Hàn Quốc học | — | — | A01A09C00D01D14D15D66 | 2025 THPT15.00ĐGNL16.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7580101 | Kiến trúc | — | — | A00A01C01C03C04C14D01 | 2025 THPT15.00ĐGNL16.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340301 | Kế toán | — | — | A00A09C01C03C04C14D01 | 2025 THPT15.00ĐGNL16.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7510605 | Logistics và Quản lý Chuỗi Cung ứng | — | — | A00A09A01C01C14D01D66 | 2025 THPT15.00ĐGNL16.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7380101 | Luật | — | — | A00A09C00C03C04C14D01 | 2025 THPT15.00ĐGNL16.00 2024THPT15.00 | |
| 7380107 | Luật Kinh tế | — | — | A00A09C00C03C04C14D01 | 2025 THPT15.00ĐGNL16.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | — | A01D01D07D09D14D15D66 | 2025 THPT15.00ĐGNL16.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7310613 | Nhật Bản học | — | — | A01A09C00D01D14D15D66 | 2025 THPT15.00ĐGNL16.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340101 | Quản trị Kinh doanh | — | — | A00A09C01C03C04C14D01 | 2025 THPT15.00ĐGNL16.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | — | — | A00A09C01C03C04C14D01 | 2025 THPT15.00ĐGNL16.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7310301 | Xã hội học | — | — | A00A09C01C03C04C14D01 | 2025 THPT15.00ĐGNL16.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 |