


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7620112 | Bảo vệ thực vật | 25 | — | B00B03B08C01C02C03C04D01X04 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–550.00V-SAT200.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7620105 | Chăn nuôi | 25 | — | B00B03B08C01C02C03C04D01X04 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–550.00V-SAT200.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | 130 | — | A00A01B03C01C02C03C04D01X02 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–550.00V-SAT200.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7140202 | Giáo dục Tiểu học | 150 | — | B03C01C02C03C04D01 | 2025 THPT26.99Học bạ27.49ĐGNL27.49–874.67V-SAT348.85 2024THPT26.20 | |
| 51140201 | Giáo dục mầm non | 100 | — | M00 | — | |
| 7440301 | Khoa học môi trường | 25 | — | B00B03B08C01C02C03D01X04 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–550.00V-SAT200.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340301 | Kế toán | 130 | — | A00A01B03C01C02C03C04D01X01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–550.00V-SAT200.00 2024THPT15.00 2023THPT16.00 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 100 | — | D01D11D12D13D14D15X78X79 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–550.00V-SAT200.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7620301 | Nuôi trồng thủy sản | 110 | — | B00B03B08C01C02C03C04D01X04 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–550.00V-SAT200.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | 90 | — | A00A01B03C01C02C03C04D01X01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–550.00V-SAT200.00 2024THPT15.00 2023THPT16.00 | |
| 7140212 | Sư phạm Hóa học | 30 | — | A00B00C02C08D07 | — | |
| 7140213 | Sư phạm Sinh học | 30 | — | A02B00B03B08C08 | — | |
| 7140209 | Sư phạm Toán học | 30 | — | A00A01A02B00C01C02D01 | — | |
| 7220101 | Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | 80 | — | B03C00C01C02C03C04D01 | 2025 THPT20.00Học bạ21.75ĐGNL21.75–725.00V-SAT245.26 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 90 | — | A00A01B03C01C02C03C04D01X01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–550.00V-SAT200.00 2024THPT15.00 2023THPT16.00 |