Quay lại danh sách
DDN

Tuyển sinh 2026 — Đại học Đại Nam

23 ngành / 55 chương trìnhTổng chỉ tiêu: 15.230Cập nhật: 27/05/2026Nguồn

Phương thức xét tuyển 2026

Tìm hiểu các phương thức
7340205-1
Công nghệ Blockchain và tiền mã hóa
Chỉ tiêu 2026
100
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ)
7510303-1
Công nghệ bán dẫn
Chỉ tiêu 2026
200
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ)
7340115-2
Digital Marketing
Chỉ tiêu 2026
500
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ)
7480201-2
Hệ thống nhúng và IoT
Chỉ tiêu 2026
700
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ)
7480101-1
Khoa học dữ liệu
Chỉ tiêu 2026
50
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)
7310101-2
Kinh tế tài chính
Chỉ tiêu 2026
50
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ)
7310101-1
Kinh tế đầu tư
Chỉ tiêu 2026
50
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ)
7340301-2
Kiểm toán
Chỉ tiêu 2026
180
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ)
7340301-1
Kế toán
Chỉ tiêu 2026
180
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ)
7340115-3
Martech
Chỉ tiêu 2026
500
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ)
7340201-1
Ngân hàng số
Chỉ tiêu 2026
50
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ)
7340205-2
Ngân hàng số thanh toán điện tử
Chỉ tiêu 2026
100
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ)
7340201-2
Ngân hàng thương mại
Chỉ tiêu 2026
50
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ)
7480201-1
Phát triển phần mềm
Chỉ tiêu 2026
700
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ)
7480201-3
Robot và Trí tuệ nhân tạo
Chỉ tiêu 2026
700
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)
7340115-1
Social Marketing
Chỉ tiêu 2026
500
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ)
7310401-1
Tham vấn - Trị liệu tâm lý
Chỉ tiêu 2026
220
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ)
7210403-3
Thiết kế và trang trí nội thất
Chỉ tiêu 2026
300
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ)
7210403-2
Thiết kế đồ họa Game - Hoạt hình
Chỉ tiêu 2026
300
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ)
7210403-1
Thiết kế đồ họa Đa phương tiện
Chỉ tiêu 2026
300
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ)
7220201-1
Tiếng Anh doanh nghiệp
Chỉ tiêu 2026
550
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ)
7220201-2
Tiếng Anh sư phạm
Chỉ tiêu 2026
550
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ)
7220210-1
Tiếng Hàn biên phiên dịch
Chỉ tiêu 2026
400
Chỉ tiêu 2025
7220210-2
Tiếng Hàn kinh doanh thương mại
Chỉ tiêu 2026
400
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ)
7220209-2
Tiếng Nhật sư phạm
Chỉ tiêu 2026
85
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ)
7220209-1
Tiếng Nhật thương mại
Chỉ tiêu 2026
85
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ)
7220204-1
Tiếng Trung biên phiên dịch
Chỉ tiêu 2026
1.300
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ)
7480101-2
Trí tuệ nhân tạo
Chỉ tiêu 2026
50
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)
7340201-3
Tài chính và Đầu tư
Chỉ tiêu 2026
50
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ)
7310401-2
Tâm lý học Tổ chức - Công nghiệp
Chỉ tiêu 2026
220
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ)
7510303-2
Tự động hóa công nghiệp
Chỉ tiêu 2026
200
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ)
7720101-E
Y khoa (Đào tạo bằng Tiếng Anh)
Chỉ tiêu 2026
10
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
A00A02B00B01B03B08C02D07D08X18