


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7140103 | Công nghệ giáo dục | 50 | — | A01B08D07X26 | 2025 THPT19.25–20.00Kết hợp18.60–18.85 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | 150 | — | A01B08D07X26 | 2025 THPT19.00–19.75Kết hợp18.36–18.60 2024THPT23.05 2023THPT23.34 | |
| 7760101 | Công tác xã hội | 100 | — | C00C19D14X70 | 2025 THPT25.38–27.13Kết hợp24.07–24.82 2024THPT24.44 2023THPT22.00 | |
| 7810101 | Du lịch | 100 | — | C00D01D14D15 | 2025 THPT25.89–27.39Kết hợp24.58–25.83 2024THPT25.25 2023THPT22.00 | |
| 7810101_GL | Du lịch (đào tạo tại phân hiệu Gia Lai) | 30 | — | C00D01D14D15 | — | |
| 7140205 | Giáo dục Chính trị | 50 | — | C14C19D66X01X70X78 | 2025 THPT27.12–27.62Kết hợp26.53–27.78 | |
| 7140204 | Giáo dục Công dân | 50 | — | C14C19D66X01X70X78 | 2025 THPT26.83–27.33Kết hợp26.23–27.48 2024THPT27.34 2023THPT26.75 | |
| 7140208_LA | Giáo dục Quốc phòng - An ninh | 50 | — | Q01Q02 | 2025 THPT20.00–23.25Kết hợp22.54–23.29 2024THPT27.28 2023THPT25.71 | |
| 7140208 | Giáo dục Quốc phòng - An ninh | 50 | — | Q01Q02 | 2025 THPT20.00–23.25Kết hợp22.54–23.29 2024THPT27.28 2023THPT25.71 | |
| 7140206_LA | Giáo dục Thể chất | 50 | — | M08T01 | 2025 THPT24.68–26.52Kết hợp25.31–26.06 2024THPT24.77–26.71 2023THPT26.04 | |
| 7140206 | Giáo dục Thể chất | 100 | — | M08T01 | 2025 THPT24.68–26.52Kết hợp25.31–26.06 2024THPT24.77–26.71 2023THPT26.04 | |
| 7140202_GL | Giáo dục Tiểu học | 100 | — | A00A01D01 | 2025 THPT22.75–25.94Kết hợp25.13–26.13 2024THPT24.73–26.13 2023THPT24.90 | |
| 7140202 | Giáo dục Tiểu học | 265 | — | A00A01D01 | 2025 THPT22.75–25.94Kết hợp25.13–26.13 2024THPT24.73–26.13 2023THPT24.90 | |
| 7140202_LA | Giáo dục Tiểu học | 100 | — | A00A01D01 | 2025 THPT22.75–25.94Kết hợp25.13–26.13 2024THPT24.73–26.13 2023THPT24.90 | |
| 7140202SN | Giáo dục Tiểu học (dạy bằng song ngữ Việt - Anh) | 35 | — | A00A01D01 | — | |
| 7140101 | Giáo dục học | 80 | — | A00C03D01X01 | 2025 THPT22.35–23.35Kết hợp21.42–22.42 2024THPT24.82 2023THPT23.50 | |
| 7140201_GL | Giáo dục mầm non | 50 | — | M02M03 | 2025 THPT25.14–26.30Kết hợp25.07–25.82 2024THPT22.00–24.24 2023THPT24.21 | |
| 7140201 | Giáo dục mầm non | 450 | — | M02M03 | 2025 THPT25.14–26.30Kết hợp25.07–25.82 2024THPT22.00–24.24 2023THPT24.21 | |
| 7140201_LA | Giáo dục mầm non | 100 | — | M02M03 | 2025 THPT25.14–26.30Kết hợp25.07–25.82 2024THPT22.00–24.24 2023THPT24.21 | |
| 51140201_LA | Giáo dục mầm non (cao đẳng) | 100 | — | M02M03 | — | |
| 51140201_GL | Giáo dục mầm non (cao đẳng) | 100 | — | M02M03 | — | |
| 7140203 | Giáo dục Đặc biệt | 80 | — | C00C03C19D01X70 | 2025 THPT26.95–28.70Kết hợp25.64–26.89 2024THPT26.50 2023THPT25.01 | |
| 7440112 | Hoá học | 100 | — | A00B00D07X10 | 2025 THPT24.75–26.25Kết hợp23.13–23.88 2024THPT24.65 2023THPT23.47 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 200 | — | D01X79 | 2025 THPT24.55–24.80Kết hợp24.24–24.74 2024THPT25.86 2023THPT25.10 | |
| 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 100 | — | D01DD2D14 | 2025 THPT21.75–22.00Kết hợp21.09–21.59 2024THPT25.02 2023THPT24.90 | |
| 7220210_LA | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 30 | — | D01DD2D14 | — | |
| 7220202 | Ngôn ngữ Nga | 100 | — | D01D02D14D66X78 | 2025 THPT17.50–18.25Kết hợp16.63–17.38 2024THPT22.00 2023THPT19.00 | |
| 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 150 | — | D01D06 | 2025 THPT21.00Kết hợp20.47 2024THPT23.77 2023THPT23.10 | |
| 7220203 | Ngôn ngữ Pháp | 100 | — | D01D03 | 2025 THPT19.00Kết hợp17.47–18.22 2024THPT22.70 2023THPT20.70 | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 200 | — | D04D01 | 2025 THPT22.75Kết hợp22.43 2024THPT25.05 2023THPT24.54 | |
| 7140114 | Quản lý giáo dục | 80 | — | A00C03D01X01 | 2025 THPT23.42–24.42Kết hợp22.60–23.60 2024THPT25.22 2023THPT23.10 | |
| 7310601 | Quốc tế học | 100 | — | D14D09 | 2025 THPT21.25–21.50Kết hợp20.75 2024THPT24.42 2023THPT23.50 | |
| 7420203 | Sinh học ứng dụng | 50 | — | A02B00D08X16X14 | 2025 THPT19.25–20.00Kết hợp19.35–20.10 2024THPT21.90 2023THPT19.00 | |
| 7140212 | Sư phạm Hoá học | 50 | — | A00B00D07 | 2025 THPT29.38–30.88Kết hợp28.14–28.64 2024THPT27.67 2023THPT26.55 | |
| 7140218 | Sư phạm Lịch sử | 50 | — | C00C19X70 | 2025 THPT28.48–29.23 2024THPT28.60 2023THPT26.85 | |
| 7140249_LA | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | 50 | — | C00C19C20X70X74 | 2025 THPT26.89–27.84Kết hợp26.03–26.28 2024THPT27.75 2023THPT26.03 | |
| 7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | 150 | — | C00C19C20X70X74 | 2025 THPT26.89–27.84Kết hợp26.03–26.28 2024THPT27.75 2023THPT26.03 | |
| 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | 110 | — | C00D01D14 | 2025 THPT27.98–30.57Kết hợp27.77–29.02 2024THPT27.20–28.60 2023THPT27.00 | |
| 7140217_LA | Sư phạm Ngữ văn | 50 | — | C00D01D14 | 2025 THPT27.98–30.57Kết hợp27.77–29.02 2024THPT27.20–28.60 2023THPT27.00 | |
| 7140213 | Sư phạm Sinh học | 50 | — | B00D08 | 2025 THPT26.21–26.71Kết hợp26.83–27.33 2024THPT26.22 2023THPT24.90 | |
| 7140210 | Sư phạm Tin học | 100 | — | D07A01B08X26 | 2025 THPT23.23–23.98Kết hợp22.47–22.72 2024THPT24.73 2023THPT22.75 | |
| 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | 165 | — | D01X79 | 2025 THPT25.37–26.79Kết hợp26.47–26.97 2024THPT25.47–27.01 2023THPT26.62 | |
| 7140231_LA | Sư phạm Tiếng Anh | 50 | — | D01X79 | 2025 THPT25.37–26.79Kết hợp26.47–26.97 2024THPT25.47–27.01 2023THPT26.62 | |
| 7140232 | Sư phạm Tiếng Nga | 30 | — | D01D02D14D66X78 | 2025 THPT21.15–21.90Kết hợp20.73–21.48 2024THPT23.69 2023THPT19.40 | |
| 7140233 | Sư phạm Tiếng Pháp | 30 | — | D01D03 | 2025 THPT21.75Kết hợp21.31 2024THPT24.93 2023THPT22.70 | |
| 7140234 | Sư phạm Tiếng Trung Quốc | 30 | — | D01D04 | 2025 THPT25.39Kết hợp25.40 2024THPT26.44 2023THPT25.83 | |
| 7140209 | Sư phạm Toán học | 140 | — | A00A01X06 | 2025 THPT27.57–28.75Kết hợp27.91–28.41 2024THPT26.18–27.60 2023THPT26.50 | |
| 7140209_LA | Sư phạm Toán học | 40 | — | A00A01X06 | 2025 THPT27.57–28.75Kết hợp27.91–28.41 2024THPT26.18–27.60 2023THPT26.50 | |
| 7140211 | Sư phạm Vật lý | 50 | — | A00A01 | 2025 THPT28.17–28.92Kết hợp28.16–28.66 2024THPT27.25 2023THPT26.10 | |
| 7140246 | Sư phạm công nghệ | 50 | — | A01A02 | 2025 THPT22.10–22.85Kết hợp22.08–22.58 2024THPT24.31 2023THPT22.40 | |
| 7140247 | Sư phạm khoa học tự nhiên | 200 | — | A00A02B00 | 2025 THPT23.12–27.38Kết hợp25.85 2024THPT25.60 2023THPT24.56 | |
| 7140247_GL | Sư phạm khoa học tự nhiên | 50 | — | A00A02B00 | 2025 THPT23.12–27.38Kết hợp25.85 2024THPT25.60 2023THPT24.56 | |
| 7140219 | Sư phạm Địa lý | 40 | — | C00C04C20D15X74 | 2025 THPT28.58–29.33Kết hợp27.28–28.28 2024THPT28.37 2023THPT26.15 | |
| 7220101 | Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | 10 | — | — | ||
| 7460112 | Toán ứng dụng | 100 | — | A00A01X06 | 2025 THPT26.17–26.67Kết hợp25.62–26.12 | |
| 7310401 | Tâm lý học | 150 | — | C00D01C03C04 | 2025 THPT26.50–28.00Kết hợp27.08–29.33 2024THPT27.10 2023THPT25.50 | |
| 7310403 | Tâm lý học giáo dục | 120 | — | C00D01C03C04 | 2025 THPT25.82–27.32Kết hợp26.32–28.57 2024THPT26.03 2023THPT24.17 | |
| 7310630 | Việt Nam học | 100 | — | C00D01D14 | 2025 THPT25.95–27.45Kết hợp24.64–25.89 2024THPT25.28 2023THPT23.00 | |
| 7229030 | Văn học | 120 | — | C00D01D14 | 2025 THPT27.47–28.97Kết hợp26.16–27.41 2024THPT26.62 2023THPT24.60 | |
| 7440102 | Vật lý học | 100 | — | A00A01X08X07 | 2025 THPT24.00–24.75Kết hợp23.60–24.10 2024THPT24.44 2023THPT22.55 | |
| 7310501 | Địa lý học | 50 | — | C00C04C20D15X74 | 2025 THPT26.48–27.23Kết hợp25.17–26.17 2024THPT25.17 2023THPT19.75 |