


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7480202 | An toàn thông tin | 80 | — | A00A01X06X26 | 2025 THPT23.09ĐGNL89.77Kết hợp20.19Tuyển thẳng42.50 2024THPT24.68 2023THPT24.44 | |
| 7480202_CLC | An toàn thông tin | 40 | — | A00A01X06X26 | — | |
| 7520208 | Công nghệ Internet vạn vật (IoT) | 110 | — | A00A01X06X26 | 2025 THPT17.25ĐGNL76.94Kết hợp15.90Tuyển thẳng42.50 2024THPT18.00 2023THPT21.70 | |
| 7510301 | Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử | 75 | — | A00A01X06X26 | 2025 THPT20.00ĐGNL81.22Kết hợp17.88Tuyển thẳng42.50 2024THPT20.85 2023THPT18.15 | |
| 7480201_CLC | Công nghệ thông tin | 120 | — | A00A01X06X26 | 2025 THPT21.50–23.47ĐGNL85.00–90.91Kết hợp19.00–20.47Tuyển thẳng42.50 2024THPT23.25–25.17 2023THPT25.10 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | 280 | — | A00A01X06X26 | 2025 THPT21.50–23.47ĐGNL85.00–90.91Kết hợp19.00–20.47Tuyển thẳng42.50 2024THPT23.25–25.17 2023THPT25.10 | |
| 7340205 | Công nghệ tài chính(Fintech) | 115 | — | A00A01D01X06X26 | 2023 THPT25.35 | |
| 7510301_MBD | Công nghệ vi mạch bán dẫn | 60 | — | A00A01X06X26 | — | |
| 7329001 | Công nghệ đa phương tiện | 155 | — | A00A01D01X06X26 | 2025 THPT21.35ĐGNL84.55Kết hợp18.88Tuyển thẳng42.50 2024THPT23.95 2023THPT24.05 | |
| 8480104 | Hệ thống thông tin | 30 | — | A00A01D01X06X26 | — | |
| 7340301 | Kế toán | 60 | — | A00A01D01X06X26 | 2025 THPT16.25ĐGNL75.38Kết hợp15.18Tuyển thẳng42.50 2024THPT20.95 2023THPT25.05 | |
| 7480102 | Kỹ thuật dữ liệu | 110 | — | A00A01X06X26 | — | |
| 7520216 | Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa | 135 | — | A00A01X06X26 | 2025 THPT19.80ĐGNL80.91Kết hợp17.74Tuyển thẳng42.50 2024THPT19.65 2023THPT18.00 | |
| 7520207 | Kỹ thuật Điện tử viễn thông | 160 | — | A00A01X06X26 | 2025 THPT21.00ĐGNL83.50Kết hợp18.62Tuyển thẳng42.50 2024THPT23.23 2023THPT21.90 | |
| 7340115_CLC | Marketing | 80 | — | A00A01D01X06X26 | 2025 THPT18.75–21.25ĐGNL79.27–84.25Kết hợp16.98–18.81Tuyển thẳng42.50 2024THPT18.00–24.24 2023THPT25.80 | |
| 7340115 | Marketing | 115 | — | A00A01D01X06X26 | 2025 THPT18.75–21.25ĐGNL79.27–84.25Kết hợp16.98–18.81Tuyển thẳng42.50 2024THPT18.00–24.24 2023THPT25.80 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | 130 | — | A00A01D01X06X26 | 2025 THPT17.20ĐGNL76.86Kết hợp15.86Tuyển thẳng42.50 2024THPT18.40 2023THPT22.80 | |
| 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 90 | — | A00A01D01X06X26 | 2025 THPT24.00ĐGNL92.71Kết hợp21.14Tuyển thẳng53.21 | |
| 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | 115 | — | A00A01X06X26 | — |