

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7480208 | An ninh mạng | — | — | D01C01C02C03C04X01X02X03X04D09D10A00A01 | — | |
| 7480202 | An toàn thông tin | — | — | D01C01C02C03C04X01X02X03X04D09D10A00A01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT18.00 2023THPT18.00 | |
| 7340116 | Bất động sản | — | — | D01C03C04X01D09D10A00A01C00D14D15X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | — | — | D01C01C02C03C04X01X02X03X04D09D10A00A01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT20.00 2023THPT20.00 | |
| 7420201 | Công nghệ sinh học | — | — | D01C02B03C01C04C03X01B02B01X13X14A00 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | — | D01C01C02C03C04X01X02X03X04D09D10A00A01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT21.00 2023THPT21.00 | |
| 7420207 | Công nghệ thẩm mỹ | — | — | D01C02B03C01C04C03X01B02B01X13X14A00 | — | |
| 7540101 | Công nghệ thực phẩm | — | — | D01C02B03C01C04C03X01B02B01X13X14A00 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7340205 | Công nghệ tài chính | — | — | D01C03C04X01D09D10A00A01C00D14D15X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7520141_1 | Công nghệ ô tô thông minh | — | — | D01C01C02C03C04X01X02X03X04D09D10A00A01 | — | |
| 7520141 | Công nghệ ô tô điện | — | — | D01C01C02C03C04X01X02X03X04D09D10A00A01 | — | |
| 7210302 | Công nghệ điện ảnh, truyền hình | — | — | C01V01D01C03C04X01V00A01D09D10X25C00 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7210408 | Digital Art (Nghệ thuật số) | — | — | C01V01D01C03C04X01V00A01D09D10X25C00 | — | |
| 7340114 | Digital Marketing | — | — | D01C03C04X01D09D10A00A01C00D14D15X78 | 2025 THPT15.00ĐGNL18.00 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | |
| 7720201 | Dược học | — | — | B00D07C02A00B08B03 | 2025 THPT19.00Học bạ21.00ĐGNL21.00–700.00V-SAT275.00 2024THPT21.00 2023THPT21.00 | |
| 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | — | — | D01C03C04X01D09D10A00A01C00D14D15X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7460108 | Khoa học dữ liệu | — | — | D01C01C02C03C04X01X02X03X04D09D10A00A01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7480101 | Khoa học máy tính | — | — | D01C01C02C03C04X01X02X03X04D09D10A00A01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT17.00 | |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | — | — | D01C03C04X01D09D10A00A01C00D14D15X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7340121 | Kinh doanh thương mại | — | — | D01C03C04X01D09D10A00A01C00D14D15X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7310109 | Kinh tế số | — | — | D01C03C04X01D09D10A00A01C00D14D15X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 | |
| 7580101 | Kiến trúc | — | — | C01V01D01C03C04X01V00A01D09D10X25C00 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7340301 | Kế toán | — | — | D01C03C04X01D09D10A00A01C00D14D15X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT18.00 2023THPT18.00 | |
| 7520103 | Kỹ thuật cơ khí | — | — | D01C01C02C03C04X01X02X03X04D09D10A00A01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | — | — | D01C01C02C03C04X01X02X03X04D09D10A00A01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7480106 | Kỹ thuật máy tính | — | — | D01C01C02C03C04X01X02X03X04D09D10A00A01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 | |
| 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | — | — | D01C01C02C03C04X01X02X03X04D09D10A00A01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | — | — | B00D07C02A00B08B03 | 2025 THPT17.00Học bạ19.00ĐGNL19.00–650.00V-SAT250.00 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | |
| 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | — | — | D01C01C02C03C04X01X02X03X04D09D10A00A01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7520201 | Kỹ thuật điện | — | — | D01C01C02C03C04X01X02X03X04D09D10A00A01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7520207 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | — | — | D01C01C02C03C04X01X02X03X04D09D10A00A01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7510605 | Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | — | — | D01C03C04X01D09D10A00A01C00D14D15X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | |
| 7380101 | Luật | — | — | D01C03C04X01D09D10A00A01C00D14D15X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7380107 | Luật kinh tế | — | — | D01C03C04X01D09D10A00A01C00D14D15X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7340115 | Marketing | — | — | D01C03C04X01D09D10A00A01C00D14D15X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT20.00 2023THPT20.00 | |
| 7340115_1 | Marketing và truyền thông sáng tạo | — | — | D01C03C04X01D09D10A00A01C00D14D15X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT20.00 2023THPT20.00 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | — | D01D04D06D03D11D55D53D54D14D65D63D64D15D45D43D44X78X90X98Y03X86X79X99X87Y04C01C03C04C00A01D30D28D29X25X37X45X49X33 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | — | — | D01D04D06D03D11D55D53D54D14D65D63D64D15D45D43D44X78X90X98Y03X86X79X99X87Y04C01C03C04C00A01D30D28D29X25X37X45X49X33 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | — | — | D01D04D06D03D11D55D53D54D14D65D63D64D15D45D43D44X78X90X98Y03X86X79X99X87Y04C01C03C04C00A01D30D28D29X25X37X45X49X33 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | — | — | D01D04D06D03D11D55D53D54D14D65D63D64D15D45D43D44X78X90X98Y03X86X79X99X87Y04C01C03C04C00A01D30D28D29X25X37X45X49X33 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7320108 | Quan hệ công chúng | — | — | D01C03C04X01D09D10A00A01C00D14D15X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT18.00 2023THPT18.00 | |
| 7810301 | Quản lý thể dục thể thao | — | — | D01C03C04X01D09D10A00A01C00D14D15X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7580302 | Quản lý xây dựng | — | — | D01C01C02C03C04X01X02X03X04D09D10A00A01 | 2025 THPT15.00ĐGNL18.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | — | — | D01C03C04X01D09D10A00A01C00D14D15X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7810201 | Quản trị khách sạn | — | — | D01C03C04X01D09D10A00A01C00D14D15X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | — | D01C03C04X01D09D10A00A01C00D14D15X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT20.00 2023THPT20.00 | |
| 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | — | — | D01C03C04X01D09D10A00A01C00D14D15X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7340404 | Quản trị nhân lực | — | — | D01C03C04X01D09D10A00A01C00D14D15X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7340412 | Quản trị sự kiện | — | — | D01C03C04X01D09D10A00A01C00D14D15X78 | 2025 THPT15.00ĐGNL18.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7510209 | Robot và trí tuệ nhân tạo | — | — | D01C01C02C03C04X01X02X03X04D09D10A00A01 | — | |
| 7210205 | Thanh nhạc | — | — | D01C00D14D15X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7580108 | Thiết kế nội thất | — | — | C01V01D01C03C04X01V00A01D09D10X25C00 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7210404 | Thiết kế thời trang | — | — | C01V01D01C03C04X01V00A01D09D10X25C00 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7210403 | Thiết kế đồ họa | — | — | C01V01D01C03C04X01V00A01D09D10X25C00 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | |
| 7640101 | Thú y | — | — | D01C02B03C01C04C03X01B02B01X13X14A00 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT18.00 2023THPT18.00 | |
| 7640101_1 | Thú y công nghệ số | — | — | D01C02B03C01C04C03X01B02B01X13X14A00 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT18.00 2023THPT18.00 | |
| 7340122 | Thương mại điện tử | — | — | D01C03C04X01D09D10A00A01C00D14D15X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT18.00 2023THPT18.00 | |
| 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | — | — | D01C03C04X01D09D10A00A01C00D14D15X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT20.00 2023THPT20.00 | |
| 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | — | — | D01C01C02C03C04X01X02X03X04D09D10A00A01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT17.00 | |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | — | — | D01C03C04X01D09D10A00A01C00D14D15X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT18.00 2023THPT18.00 | |
| 7310401 | Tâm lý học | — | — | D01C03C04X01D09D10A00A01C00D14D15X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7720115 | Y học cổ truyền (dự kiến) | — | — | B00D07C02A00B08B03 | — | |
| 7720101 | Y khoa | — | — | B00D07C02A00B08B03 | — | |
| 7720301 | Điều dưỡng | — | — | B00D07C02A00B08B03 | 2025 THPT17.00Học bạ19.00ĐGNL19.00–650.00V-SAT250.00 2024THPT19.00 2023THPT19.00 |