

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7480202 | An toàn thông tin (mới tuyển năm 2026) | — | — | A00A01X06D07X10B00X26D10X22X27X28X56X57D01X02B03D08X14 | — | |
| 7340204 | Bảo hiểm | — | 80 | A00A01X06D07X10D08X26C01C02B03D01X02 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00CCQT567.00 2024THPT16.00 | |
| 7140103 | Công nghệ giáo dục (mới tuyển năm 2026) | — | — | D01A01D07D08D09D10X25X26X27X28D11D12D13D14D15X78X79X80X81 | — | |
| 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | — | 560 | A00A01D01D07X06X10X02X26 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00CCQT567.00 2024THPT16.00 2023THPT16.50 | |
| 7510102C | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng chương trình tiên tiến | — | 560 | A00A01D01D07X06X10X02X26 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00CCQT567.00 2024THPT16.00 2023THPT16.50 | |
| 7420201 | Công nghệ sinh học | — | 680 | A00B00X11X12X10C02A02X07X08C01B08B03X14X15X16X27X28 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00CCQT567.00 2024THPT16.00 2023THPT16.50–19.30 | |
| 7420201C | Công nghệ sinh học chương trình tiên tiến | — | 680 | A00B00D07X11X12X10C02A02X07X08C01D08B03X14X15X16X27 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00CCQT567.00 2024THPT16.00 2023THPT16.50–19.30 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | 800 | A00A01X06D07X10B00X26D10X22X27X28X56X57D01X02B03D08X14 | 2025 THPT16.00–20.80Học bạ16.00–20.80ĐGNL16.00–20.80CCQT598.00–765.00 2024THPT21.00 2023THPT24.50 | |
| 7480201C | Công nghệ thông tin chương trình tiên tiến | — | 800 | A00A01X06D07X10B00X26D10X22X27X28X56X57D01X02B03D08X14 | 2025 THPT16.00–20.80Học bạ16.00–20.80ĐGNL16.00–20.80CCQT598.00–765.00 2024THPT21.00 2023THPT24.50 | |
| 7540101 | Công nghệ thực phẩm | — | 260 | A00B00D07X11X12X10C02A02D08 | 2025 THPT16.50Học bạ16.50ĐGNL16.50CCQT614.00 2024THPT18.00 2023THPT20.90 | |
| 7340205 | Công nghệ tài chính | — | 100 | A00A01X06D07X10D08X26C01C02B03D01X02 | 2025 THPT20.00Học bạ20.00ĐGNL20.00CCQT737.00 2024THPT20.00 | |
| 7760101 | Công tác xã hội | — | 200 | D01C00D14D15X01X78X70X74D02D03D04D05D06D61D62D63D64D65D41D42D43D44D45X82X86X90X94X98Y03 | 2025 THPT22.75–23.75Học bạ22.75ĐGNL22.75CCQT829.00 2024THPT21.60 2023THPT21.50 | |
| 7810101 | Du lịch | — | 200 | A00A01X06D01C03D09C04D10X27X56X26 | 2025 THPT21.75–23.25Học bạ21.75ĐGNL21.75CCQT796.00 2024THPT23.40 2023THPT23.40 | |
| 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | — | 640 | A00A01X06D07X10B00X26D10X22X27X28X56X57D01X02B03D08X14 | 2025 THPT19.50Học bạ19.50ĐGNL19.50CCQT719.00 2024THPT20.00 2023THPT23.70 | |
| 7340405C | Hệ thống thông tin quản lý chương trình tiên tiến (mới tuyển năm 2026) | — | 640 | A00A01X06D07X10B00X26D10X22X27X28X56X57D01X02B03D08X14 | 2025 THPT19.50Học bạ19.50ĐGNL19.50CCQT719.00 2024THPT20.00 2023THPT23.70 | |
| 7460108 | Khoa học dữ liệu | — | 140 | C01C02B03X02D01 | 2025 THPT20.30Học bạ20.30ĐGNL20.30CCQT748.00 2024THPT20.00 2023THPT23.90 | |
| 7480101 | Khoa học máy tính | — | 640 | A00A01X06D07X10B00X26D10X22X27X28X56X57D01X02B03D08X14 | 2025 THPT19.00Học bạ16.00–19.00ĐGNL16.00–19.00CCQT701.00 2024THPT20.00 2023THPT22.70–24.00 | |
| 7480101C | Khoa học máy tính chương trình tiên tiến | — | 640 | A00A01X06D07X10B00X26D10X22X27X28X56X57D01X02B03D08X14 | 2025 THPT19.00Học bạ16.00–19.00ĐGNL16.00–19.00CCQT701.00 2024THPT20.00 2023THPT22.70–24.00 | |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | — | 840 | A00A01X06D07X10D08X26C01C02B03D01X02 | 2025 THPT22.30–23.80Học bạ22.30ĐGNL22.30CCQT814.00 2024THPT23.75 2023THPT24.90 | |
| 7340120RO | Kinh doanh quốc tế - CTLK ĐH Rouen | — | 840 | A00A01C01D07C02D01C04D10 | 2025 THPT22.30–23.80Học bạ22.30ĐGNL22.30CCQT814.00 2024THPT23.75 2023THPT24.90 | |
| 7340120C | Kinh doanh quốc tế chương trình tiên tiến (mới tuyển năm 2026) | — | 840 | A01D07D08D09D01X27X25X26X79A00X06X10X02 | 2025 THPT22.30–23.80Học bạ22.30ĐGNL22.30CCQT814.00 2024THPT23.75 2023THPT24.90 | |
| 7310101 | Kinh tế | — | 800 | A00A01X06D07D01D10X10X26X11X07 | 2025 THPT15.00–19.50Học bạ15.00–19.50ĐGNL15.00–19.50CCQT567.00–719.00 2024THPT18.00–20.00 2023THPT23.00–24.00 | |
| 7310101C | Kinh tế chương trình tiên tiến | — | 800 | A01D07D01X26D09D10X27A00X06X10X02 | 2025 THPT15.00–19.50Học bạ15.00–19.50ĐGNL15.00–19.50CCQT567.00–719.00 2024THPT18.00–20.00 2023THPT23.00–24.00 | |
| 7310104 | Kinh tế đầu tư (mới tuyển năm 2026) | — | — | A00A01X06D07D01D10X10X26X11X07 | — | |
| 7580101 | Kiến trúc (dự kiến tuyển sinh mới từ năm 2026) | — | — | A01D01X06X02 | — | |
| 7340302 | Kiểm toán | — | 400 | A00A01X06D07X10D08X26C01C02B03D01X02 | 2025 THPT15.00–21.90Học bạ15.00–20.40ĐGNL15.00–20.40CCQT567.00–752.00 2024THPT18.00–20.00 2023THPT24.10 | |
| 7340302C | Kiểm toán chương trình tiên tiến | — | 400 | A01D07D08D09D01X27X25X26X79A00X06X10X02 | 2025 THPT15.00–21.90Học bạ15.00–20.40ĐGNL15.00–20.40CCQT567.00–752.00 2024THPT18.00–20.00 2023THPT24.10 | |
| 7340301 | Kế toán | — | 720 | A00A01X06D07X10D08X26C01C02B03D01X02 | 2025 THPT15.00–21.70Học bạ15.00–20.20ĐGNL15.00–20.20CCQT567.00–745.00 2024THPT18.00–21.00 2023THPT21.25–23.80 | |
| 7340301C | Kế toán chương trình tiên tiến | — | 720 | A01D07D08D09D01X27X25X26X79A00X06X10X02 | 2025 THPT15.00–21.70Học bạ15.00–20.20ĐGNL15.00–20.20CCQT567.00–745.00 2024THPT18.00–21.00 2023THPT21.25–23.80 | |
| 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | — | 90 | A00A01X06D07X10B00X26D10X22X27X28X56X57D01X02B03D08X14 | 2025 THPT20.10Học bạ20.10ĐGNL20.10CCQT741.00 | |
| 7580201 | Kỹ thuật xây dựng (mới tuyển năm 2026) | — | — | A00A01D01D07X06X10X02X26 | — | |
| 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | — | 200 | A00A01X06D07X10X26D10X22X27X56D01X02 | 2025 THPT22.50–24.00Học bạ22.50ĐGNL22.50CCQT820.00 2024THPT23.50 2023THPT24.60 | |
| 7380101 | Luật | — | 240 | D01C03X01X70D14X78C00X02X79X87X95X99 | 2025 THPT23.20–24.70Học bạ23.20ĐGNL23.20CCQT844.00 2024THPT24.75 2023THPT23.40 | |
| 7380107 | Luật kinh tế | — | 720 | D01C03X01X70D14X78C00X02X79X87X95X99 | 2025 THPT19.00–24.75Học bạ23.25ĐGNL19.00–23.25CCQT845.00 2024THPT20.50–24.75 2023THPT23.10–23.90 | |
| 7380107C | Luật kinh tế chương trình tiên tiến | — | 720 | D01D14X78D15D11X79X80D12C01C00X70 | 2025 THPT19.00–24.75Học bạ23.25ĐGNL19.00–23.25CCQT845.00 2024THPT20.50–24.75 2023THPT23.10–23.90 | |
| 7340115 | Marketing | — | 560 | A00A01X06D07X10D08X26C01C02B03D01X02 | 2025 THPT23.25–24.75Học bạ23.25ĐGNL23.25CCQT845.00 2024THPT24.50 2023THPT25.25 | |
| 7340115C | Marketing chương trình tiên tiến (mới tuyển năm 2026) | — | 560 | A01D07D08D09D01X27X25X26X79A00X06X10X02 | 2025 THPT23.25–24.75Học bạ23.25ĐGNL23.25CCQT845.00 2024THPT24.50 2023THPT25.25 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | 1.080 | D01A01D07D08D09D10X25X26D11D12D13D14D15X78X79 | 2025 THPT15.00–23.75Học bạ15.00–22.25ĐGNL15.00–22.25CCQT567.00 2024THPT20.00–24.20 2023THPT23.60–25.00 | |
| 7220201C | Ngôn ngữ Anh chương trình tiên tiến | — | 1.080 | D01A01D07D08D09D10X25X26D11D12D13D14D15X78X79 | 2025 THPT15.00–23.75Học bạ15.00–22.25ĐGNL15.00–22.25CCQT567.00 2024THPT20.00–24.20 2023THPT23.60–25.00 | |
| 7220201FL | Ngôn ngữ Anh – CTLK ĐH Flinders | — | 1.080 | A01D01D07D14D15X78 | 2025 THPT15.00–23.75Học bạ15.00–22.25ĐGNL15.00–22.25CCQT567.00 2024THPT20.00–24.20 2023THPT23.60–25.00 | |
| 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | — | 240 | D01D11D12D13D14D15X78X79Y04Y03 | 2025 THPT18.40–19.90Học bạ18.40ĐGNL18.40CCQT680.00 2024THPT22.25 | |
| 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | — | 560 | D01D06D53D11D48D12D13D14D58D63D15X78X79D43X98X99 | 2025 THPT16.00–19.30Học bạ16.00–17.80ĐGNL16.00–17.80CCQT598.00–659.00 2024THPT20.00 2023THPT21.90–23.30 | |
| 7220209C | Ngôn ngữ Nhật chương trình tiên tiến | — | 560 | D01D06D53D11D48D12D13D14D58D63D15X78X79D43X98X99 | 2025 THPT16.00–19.30Học bạ16.00–17.80ĐGNL16.00–17.80CCQT598.00–659.00 2024THPT20.00 2023THPT21.90–23.30 | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | — | 400 | D01D04D11D55D12D13D60D14D15D65D45X78X90X79X91 | 2025 THPT18.50–23.00Học bạ18.50–21.50ĐGNL18.50–21.50CCQT684.00 2024THPT24.00 2023THPT24.10–25.00 | |
| 7220204C | Ngôn ngữ Trung Quốc chương trình tiên tiến | — | 400 | D01D04D11D55D12D13D60D14D15D65D45X78X90X79X91 | 2025 THPT18.50–23.00Học bạ18.50–21.50ĐGNL18.50–21.50CCQT684.00 2024THPT24.00 2023THPT24.10–25.00 | |
| 7340403 | Quản lý công | — | 200 | A00A01X06D07D01D10X10X26X11X07 | 2025 THPT16.50Học bạ16.50ĐGNL16.50CCQT614.00 2024THPT18.00 2023THPT19.50 | |
| 7580302 | Quản lý xây dựng | — | — | A00A01D01D07X06X10X02X26 | 2025 THPT15.00ĐGNL15.00 2024THPT16.00 2023THPT17.50 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | 2.400 | A00A01X06D07X10D08X26C01C02B03D01X02 | 2025 THPT15.00–22.10Học bạ15.00–20.60ĐGNL15.00–20.60CCQT567.00–759.00 2024THPT20.00–20.75 2023THPT22.60–24.00 | |
| 7340101SW | Quản trị kinh doanh - CTLK ĐH South Wales | — | 2.400 | A01D01D07D09D08X27X26D10X25 | 2025 THPT15.00–22.10Học bạ15.00–20.60ĐGNL15.00–20.60CCQT567.00–759.00 2024THPT20.00–20.75 2023THPT22.60–24.00 | |
| 7340101C | Quản trị kinh doanh chương trình tiên tiến | — | 2.400 | A01D07D08D09D01X27X25X26X79A00X06X10X02 | 2025 THPT15.00–22.10Học bạ15.00–20.60ĐGNL15.00–20.60CCQT567.00–759.00 2024THPT20.00–20.75 2023THPT22.60–24.00 | |
| 7340101FL | Quản trị kinh doanh – CTLK ĐH Flinders | — | 2.400 | A01D01D07D09D08X27X26D10X25 | 2025 THPT15.00–22.10Học bạ15.00–20.60ĐGNL15.00–20.60CCQT567.00–759.00 2024THPT20.00–20.75 2023THPT22.60–24.00 | |
| 7340101SQ | Quản trị kinh doanh – CTLK ĐH Southern Queensland | — | 2.400 | A01D01D07D09D08X27X26D10X25 | 2025 THPT15.00–22.10Học bạ15.00–20.60ĐGNL15.00–20.60CCQT567.00–759.00 2024THPT20.00–20.75 2023THPT22.60–24.00 | |
| 7340404 | Quản trị nhân lực | — | 480 | A00A01X06D07X10D08X26C01C02B03D01X02 | 2025 THPT22.10–23.60Học bạ22.10ĐGNL22.10CCQT807.00 2024THPT24.00 2023THPT24.30 | |
| 7340404C | Quản trị nhân lực chương trình tiên tiến (mới tuyển năm 2026) | — | 480 | A01D07D08D09D01X27X25X26X79A00X06X10X02 | 2025 THPT22.10–23.60Học bạ22.10ĐGNL22.10CCQT807.00 2024THPT24.00 2023THPT24.30 | |
| 7420203 | Sinh học ứng dụng (mới tuyển năm 2026) | — | — | A00B00D07X11X12X10C02A02X07X08C01D08B03X14X15X16X27 | — | |
| 7460112 | Toán Ứng dụng (dự kiến tuyển sinh mới từ năm 2026) | — | — | C01C02B03X02D01 | — | |
| 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | — | — | D01C03C04C02B03C01X02X01X03X04 | — | |
| 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | — | 90 | A00A01X06D07X10B00X26D10X22X27X28X56X57D01X02B03D08X14 | 2025 THPT20.60Học bạ20.60ĐGNL20.60CCQT759.00 2024THPT20.00 | |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | — | 1.200 | A00A01X06D07X10D08X26C01C02B03D01X02 | 2025 THPT15.00–19.20Học bạ15.00–19.20ĐGNL15.00–19.20CCQT567.00–709.00 2024THPT18.00–23.20 2023THPT22.00–23.90 | |
| 7340201C | Tài chính - Ngân hàng chương trình tiên tiến | — | 1.200 | A01D07D08D09D01X27X25X26X79A00X06X10X02 | 2025 THPT15.00–19.20Học bạ15.00–19.20ĐGNL15.00–19.20CCQT567.00–709.00 2024THPT18.00–23.20 2023THPT22.00–23.90 | |
| 7340201FL | Tài chính ngân hàng – CTLK ĐH Flinders | — | 1.200 | A01D01D07D09D08X27X26D10X25 | 2025 THPT15.00–19.20Học bạ15.00–19.20ĐGNL15.00–19.20CCQT567.00–709.00 2024THPT18.00–23.20 2023THPT22.00–23.90 | |
| 7310401 | Tâm lý học | — | 200 | D01C00D14D15X01X78X70X74D02D03D04D05D06D61D62D63D64D65D41D42D43D44D45X82X86X90X94X98Y03 | 2025 THPT24.00–25.00Học bạ24.00ĐGNL24.00CCQT870.00 2024THPT23.80 | |
| 7310301 | Xã hội học | — | 240 | D01C00D14D15X01X78X70X74D02D03D04D05D06D61D62D63D64D65D41D42D43D44D45X82X86X90X94X98Y03 | 2025 THPT23.00–24.00Học bạ23.00ĐGNL23.00CCQT837.00 2024THPT18.00 2023THPT24.10 | |
| 7310620 | Đông Nam Á học | — | 280 | D01C00D14D15X01X78X70X74D02D03D04D05D06D61D62D63D64D65D41D42D43D44D45X82X86X90X94X98Y03 | 2025 THPT20.80–21.80Học bạ20.80ĐGNL20.80CCQT765.00 2024THPT18.00 2023THPT22.60 |