


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7480201 | Công nghệ thông tin | 60 | — | A00A01C01C02D01D07X02X26 | — | |
| 7340205 | Công nghệ tài chính | 120 | — | A00A01C01C02D01D07X02X26 | 2025 THPT22.76V-SAT22.76 2024THPT25.43 | |
| 7340201EL | Elite Class (Tài chính - Ngân hàng) | 60 | — | A00A01C01C02D01D07X02X26 | — | |
| 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | 170 | — | A00A01C01C02D01D07X02X26 | 2025 THPT20.35–21.50Kết hợp20.35V-SAT20.35–21.50 2024THPT24.55–25.24 2023THPT24.60 | |
| 7340405TA | Hệ thống thông tin quản lý TABP | 120 | — | A00A01C01C02D01D07X02X26 | — | |
| 7460108 | Khoa học dữ liệu | 120 | — | A00A01C01C02D01D07X02X26 | 2025 THPT20.50V-SAT20.50 2024THPT24.75 | |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 70 | — | A00A01C01C02D01D07X02X26 | 2025 THPT23.60V-SAT23.60 2024THPT26.36 | |
| 7340120TA | Kinh doanh quốc tế TABP | 80 | — | A00A01C01C02D01D07X02X26 | — | |
| 7310106 | Kinh tế quốc tế | 120 | — | A00A01C01C02D01D07X02X26 | 2025 THPT22.05–22.08Kết hợp22.08V-SAT22.08 2024THPT25.00–25.50 2023THPT25.24 | |
| 7310106TA | Kinh tế quốc tế TABP | 80 | — | A00A01C01C02D01D07X02X26 | — | |
| 7340302 | Kiểm toán | 60 | — | A00A01C01C02D01D07X02X26 | 2025 THPT23.58V-SAT23.58 | |
| 7340301 | Kế toán | 150 | — | A00A01C01C02D01D07X02X26 | 2025 THPT18.35–22.47Kết hợp18.35V-SAT18.35 2024THPT23.65–25.29 2023THPT24.87 | |
| 7340301TA | Kế toán TABP | 290 | — | A00A01C01C02D01D07X02X26 | — | |
| 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 120 | — | A00A01C01C02D01D07X02X26 | 2025 THPT23.49V-SAT23.49 2024THPT25.80 | |
| 7380101 | Luật | 60 | — | A01A03D07D09 | 2025 THPT19.55V-SAT19.55 | |
| 7380107 | Luật kinh tế | 122 | — | A01A03D07D09 | 2025 THPT19.86–22.00Kết hợp19.86V-SAT19.86–22.00 2024THPT24.35 2023THPT25.07 | |
| 7380107TA | Luật kinh tế TABP | 80 | — | A00A01C01C02D01D07 | — | |
| 7340115 | Marketing | 120 | — | A00A01C01C02D01D07X02X26 | 2025 THPT23.58V-SAT23.58 2024THPT26.10 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 150 | — | A01D01D07D09D10 | 2025 THPT20.71–21.82Kết hợp20.71V-SAT21.82 2024THPT24.05–25.05 2023THPT24.38 | |
| 7220201DB | Ngôn ngữ Anh (đặc biệt) | 120 | — | A01D01D07D09D10 | — | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 80 | — | A01D01D07D09D10 | — | |
| 7810201 | Quản trị khách sạn | 60 | — | A00A01C01C02D01D07X02X26 | — | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | 60 | — | A00A01C01C02D01D07X02X26 | 2025 THPT19.10–22.86Kết hợp19.10–19.30V-SAT19.10 2024THPT20.45–24.80 2023THPT25.05 | |
| 7340101QT | Quản trị kinh doanh (quốc tế đối tác) | 150 | — | A00A01A03A04A06A07C01C02D01D07D09D10X02X26 | — | |
| 7340101SB | Quản trị kinh doanh (song bằng) | 40 | — | A00A01C01C02D01D07X02X26 | — | |
| 7340101TA | Quản trị kinh doanh TABP | 400 | — | A00A01C01C02D01D07X02X26 | — | |
| 7340122 | Thương mại điện tử | 60 | — | A00A01C01C02D01D07X02X26 | 2025 THPT23.48V-SAT23.48 | |
| 7340122TA | Thương mại điện tử TABP | 80 | — | A00A01C01C02D01D07X02X26 | — | |
| 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | 110 | — | A00A01C01C02D01D07X02X26 | 2025 THPT19.49V-SAT19.49 | |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 350 | — | A00A01C01C02D01D07X02X26 | 2025 THPT18.73–22.76Kết hợp18.73–19.25V-SAT18.73–22.76 2024THPT24.10–25.47 2023THPT24.90 | |
| 7340201QT | Tài chính - Ngân hàng (quốc tế đối tác) | 60 | — | A00A01A03A04A06A07C01C02D01D07D09D10X02X26 | — | |
| 7340201SB | Tài chính - Ngân hàng (song bằng) | 40 | — | A00A01C01C02D01D07X02X26 | — | |
| 7340201TA | Tài chính - Ngân hàng TABP | 1.200 | — | A00A01C01C02D01D07X02X26 | — |