


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7480201 | Công nghệ thông tin | 180 | — | A01D01X26 | 2025 THPT24.80–26.02Kết hợp26.02 2024THPT16.70–24.17 2023THPT24.20–24.70 | |
| 7480201 TT | Công nghệ thông tin - CTTT | 120 | — | A01D01X26 | — | |
| 7340205 | Công nghệ tài chính | 75 | — | A01D01 | 2025 THPT27.25Kết hợp27.25 2024THPT18.85 | |
| 7340301 | Kế toán | 100 | — | D01 | 2025 THPT26.67Kết hợp26.67 2024THPT25.08 2023THPT33.52 | |
| 7340115 | Marketing | 75 | — | D01 | 2025 THPT30.17Kết hợp30.17 2024THPT33.93 2023THPT35.05 | |
| 7310111 | Nghiên cứu phát triển | 60 | — | D01D14D15 | 2025 THPT25.75Kết hợp25.75 2024THPT25.78 2023THPT32.55 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 300 | — | D01 | 2025 THPT32.48–33.89Kết hợp33.89 2024THPT33.00–35.43 2023THPT35.38 | |
| 7220201 TT | Ngôn ngữ Anh - CTTT | 100 | — | D01 | — | |
| 7220201 TM | Ngôn ngữ Anh - thương mại | 100 | — | D01 | — | |
| 7220207 | Ngôn ngữ Bồ Đào Nha | 75 | — | D01D04D10 | 2025 THPT23.35Kết hợp23.35 2024THPT31.40 2023THPT31.35 | |
| 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 120 | — | D01D04DD2D06 | 2025 THPT28.17–32.07Kết hợp32.07 2024THPT34.59 2023THPT34.73–36.15 | |
| 7220210 TT | Ngôn ngữ Hàn Quốc - CTTT | 120 | — | D01D04DD2D06 | — | |
| 7220208 | Ngôn ngữ Italia | 75 | — | D01D10 | 2025 THPT22.10–25.08Kết hợp25.08 2024THPT30.48–32.41 2023THPT30.95–32.63 | |
| 7220208 TT | Ngôn ngữ Italia - CTTT | 75 | — | D01D10 | — | |
| 7220202 | Ngôn ngữ Nga | 150 | — | D01D02D03D10 | 2025 THPT23.67Kết hợp23.67 2024THPT32.00 2023THPT31.93 | |
| 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 200 | — | D01D06 | 2025 THPT29.00Kết hợp29.00 2024THPT34.45 2023THPT34.59 | |
| 7220203 | Ngôn ngữ Pháp | 135 | — | D01D03 | 2025 THPT27.25Kết hợp27.25 2024THPT32.99 2023THPT33.70 | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 280 | — | D01D04 | 2025 THPT33.00–34.35Kết hợp34.35 2024THPT34.95–35.80 2023THPT34.82–35.75 | |
| 7220204 TT | Ngôn ngữ Trung Quốc - CTTT | 120 | — | D01D04 | — | |
| 7220206 | Ngôn ngữ Tây Ban Nha | 100 | — | D01D10 | 2025 THPT27.08Kết hợp27.08 2024THPT33.14 2023THPT33.38 | |
| 7220205 | Ngôn ngữ Đức | 150 | — | D01D05 | 2025 THPT28.35Kết hợp28.35 2024THPT34.20 2023THPT33.96 | |
| 7310206 | Quan hệ quốc tế | 75 | — | D01D14D15 | — | |
| 7810103 | Quản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành | 75 | — | D01D10 | 2025 THPT23.08–27.58Kết hợp27.58 2024THPT32.11–33.04 2023THPT32.25–33.90 | |
| 7810103 TT | Quản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành - CTTT | 75 | — | D01D10 | — | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | 100 | — | D01 | 2025 THPT28.25Kết hợp28.25 2024THPT30.72 2023THPT33.93 | |
| 7310601 | Quốc tế học | 125 | — | D01D14D15 | 2025 THPT26.83Kết hợp26.83 2024THPT25.27 2023THPT33.48 | |
| 7220101 | Tiếng Việt và Văn hoá Việt Nam (dành cho người nước ngoài) | 250 | — | — | ||
| 7320109 | Truyền thông doanh nghiệp | 75 | — | D01D03 | 2025 THPT26.35Kết hợp26.35 2024THPT31.05 2023THPT34.10 | |
| 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 120 | — | D01 | 2025 THPT30.82Kết hợp30.82 2024THPT25.65 2023THPT25.94 | |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 100 | — | D01 | 2025 THPT26.10Kết hợp26.10 2024THPT32.53 2023THPT33.70 |