

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DTY201 | Dược học | 220 | — | A00A01A02B00D07D08 | 2025 THPT22.80Học bạ22.80V-SAT22.80 2024THPT24.75 2023THPT24.70 | |
| DTY302 | Hộ sinh | 60 | — | A00A02B00D01D07D08 | 2025 THPT18.75Học bạ18.75V-SAT18.75 2024THPT19.50 2023THPT19.00 | |
| DTY602 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 68 | — | A00A01A02B00D07D08 | 2025 THPT21.25Học bạ21.25V-SAT21.25 2024THPT20.00 | |
| DTY603 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 68 | — | A00A01A02B00D07 | 2025 THPT20.50Học bạ20.50V-SAT20.50 2024THPT20.00 | |
| DTY601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 70 | — | A00A01A02B00D07D08 | 2025 THPT22.50Học bạ22.50V-SAT22.50 2024THPT24.00 2023THPT24.25 | |
| DTY501 | Răng - Hàm - Mặt | 90 | — | A00A02B00D07D08 | — | |
| DTY110 | Y học dự phòng | 100 | — | A00A02B00D07D08 | 2025 THPT18.30Học bạ18.30V-SAT18.30 2024THPT21.00 2023THPT21.25 | |
| DTY101 | Y khoa | 600 | — | A00A02B00D07D08 | 2025 THPT25.85Học bạ25.85V-SAT25.85 2024THPT26.25 2023THPT26.00 | |
| DTY301 | Điều dưỡng | 250 | — | A00A02B00D01D07D08 | 2025 THPT20.00Học bạ20.00V-SAT20.00 2024THPT21.80 2023THPT20.00 |